Seraing United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Seraing U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Seraing U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Lokeren-T
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Seraing U
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Eupen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Seraing
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympic C
2
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Seraing
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Lommel U
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Seraing United
Bạn đang tìm nhận định Seraing United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Seraing United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Seraing United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Seraing United đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Seraing United đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Seraing United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Seraing United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 16 | 30 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 13 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 21 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 8 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Gillekens
|
30 | GK | 7.41 |
|
V. Di Crescenzo
|
20 | MID | 7.25 |
|
É. Soumah-Abbad
|
22 | MID | 7.12 |
|
A. Agne Ba
|
21 | MID | 7.05 |
|
N. Solheid
|
22 | DEF | 6.99 |
|
F. Mabani
|
23 | DEF | 6.96 |
|
K. Bukusu
|
24 | DEF | 6.88 |
|
E. Tshimbalanga
|
21 | DEF | 6.85 |
|
A. Hemsley
|
20 | FWD | 6.85 |
|
D. Duarte
|
19 | MID | 6.77 |
|
M. Muland
|
22 | FWD | 6.76 |
|
H. Camara
|
23 | DEF | 6.74 |
|
Matteo Scarpinati
|
20 | MID | 6.74 |
|
O. Kébé
|
22 | FWD | 6.62 |
|
B. Boukteb
|
24 | MID | 6.61 |
|
T. Gaye
|
26 | MID | 6.58 |
|
N. Bouchentouf
|
22 | DEF | 6.58 |
|
D. Diarra
|
21 | MID | 6.58 |
|
W. Bahri
|
20 | MID | 6.55 |
|
T. Paulo da Silva
|
21 | MID | 6.51 |
|
H. Ondo-Eyi
|
20 | FWD | 6.50 |
|
A. Bongiovanni
|
26 | MID | 6.50 |
|
M. Bisarre
|
19 | FWD | 6.50 |
|
S. Faye
|
19 | MID | 6.40 |
|
J. Landu
|
23 | MID | 6.40 |
|
T. Lockman
|
18 | FWD | 6.35 |
|
C. Ndiaye
|
23 | DEF | 6.33 |
|
B. Ngoua
|
22 | GK | 6.30 |




