Nhận định Lokeren-Temse vs Seraing United - 10 thg 4, 2026
12.05
X3.45
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISeraing U
xGLokeren-Temse: 1.78Seraing United: 1.19
Kiểm soát bóngLokeren-Temse: 57%Seraing United: 43%
Tổng số cú sútLokeren-Temse: 14Seraing United: 10
Sút trúng đíchLokeren-Temse: 4Seraing United: 4
Sút trượtLokeren-Temse: 5Seraing United: 3
Phạt gócLokeren-Temse: 7Seraing United: 4
Thẻ vàngLokeren-Temse: 1Seraing United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Seraing U
Bàn thắng kỳ vọngLokeren-Temse: 1.54Seraing United: 1.25
Tổng bàn thắngLokeren-Temse: 3.6Seraing United: 2.2
Bàn thắng ghi đượcLokeren-Temse: 1.9Seraing United: 1.5
Bàn thuaLokeren-Temse: 1.7Seraing United: 0.7
Kiểm soát bóngLokeren-Temse: 51%Seraing United: 42%
Tổng số cú sútLokeren-Temse: 14Seraing United: 11.6
Sút trúng đíchLokeren-Temse: 4.2Seraing United: 4.6
Sút trượtLokeren-Temse: 5.5Seraing United: 4.3
Phạm lỗiLokeren-Temse: 15.6Seraing United: 14.4
Phạt gócLokeren-Temse: 7.2Seraing United: 4.8
Việt vịLokeren-Temse: 1.4Seraing United: 1.8
Thẻ vàngLokeren-Temse: 2.1Seraing United: 2.67
Tổng số đường chuyềnLokeren-Temse: 379Seraing United: 328
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Seraing U
ThắngLokeren-Temse: 3Seraing United: 5
Trên 1.5 bànLokeren-Temse: 9Seraing United: 5
Trên 2.5 bànLokeren-Temse: 7Seraing United: 4
Trên 3.5 bànLokeren-Temse: 5Seraing United: 3
Cả hai đội ghi bànLokeren-Temse: 9Seraing United: 3
Thắng bất ngờLokeren-Temse: 0Seraing United: 1
Thua bất ngờLokeren-Temse: 0Seraing United: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Lokeren-Temse1
Seraing United1
08 thg 11, 25
Seraing United1
Lokeren-Temse1
18 thg 4, 25
Seraing United0
Lokeren-Temse4
20 thg 10, 24
Lokeren-Temse0
Seraing United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation