1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Sevilla
Sevilla

Sevilla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €131.40m
KEY INSIGHT Sevilla để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
192 Trận đấu đã nhận định
71.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sevilla Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Osasuna
Osasuna
vs
Sevilla
Sevilla
2.1
3.5
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Levante
Levante
2 : 0
Sevilla
Sevilla
2.55
3.3
3.1

1

2.55

U3.5

1.27

NO

1.91

1X

1.44
8.5/10

15:00

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
2 : 1
Atletico M
Atletico M
2.32
3.55
3.3

2

3.3

O1.5

1.32

NO

2.11

X2

1.7
8.4/10

12:30

Kết thúc
R. Oviedo
Oviedo
1 : 0
Sevilla
Sevilla red card
2.9
2.95
2.82

X2

1.45

U2.5

1.55

NO

1.79

U2.5

1.55
3.2/10

15:00

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
0 : 2
Valencia
Valencia
2.35
3.3
3.5

X

3.3

U2.5

1.64

NO

1.82

U2.5

1.64
4.3/10

10:15

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
5 : 2
Sevilla
Sevilla
1.35
6
10

1

1.35

U3.5

1.85

NO

2.2

1

1.35
8.8/10

12:30

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
1 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano
2.65
3.1
3.05

2

3.05

U3.5

1.23

YES

2

U3.5

1.23
4.7/10

12:30

Kết thúc
Betis
Betis
2 : 2
Sevilla
Sevilla
1.8
3.7
5

1

1.8

O1.5

1.34

YES

1.92

1

1.8
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sevilla

Bạn đang tìm nhận định Sevilla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sevilla được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 192 trận đấu có sự tham gia của Sevilla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Sevilla đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sevilla đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.71 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sevilla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €131.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sevilla đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng549
Hòa437
Thua7815
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới232851
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới1.41.91.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-2-1 5 G
5-3-2 5 G
3-4-3 2 G
88 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 35%
11 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lukebakio
D. Lukebakio
28 MID 7.30
Rafa Mir
Rafa Mir
28 FWD 7.06
Kike Salas
Kike Salas
23 DEF 7.02
O. Vlachodimos
O. Vlachodimos
31 GK 7.01
Andrés Castrín
Andrés Castrín
22 DEF 6.96
Adrià Pedrosa
Adrià Pedrosa
27 DEF 6.90
César Azpilicueta
César Azpilicueta
36 DEF 6.89
C. Ejuke
C. Ejuke
27 FWD 6.79
L. Agoumé
L. Agoumé
23 MID 6.78
D. Sow
D. Sow
28 MID 6.77
R. Vargas
R. Vargas
27 MID 6.77
Oso
Oso
22 DEF 6.77
A. Januzaj
A. Januzaj
30 MID 6.76
G. Suazo
G. Suazo
28 DEF 6.75
Peque Fernández
Peque Fernández
23 FWD 6.74
N. Gudelj
N. Gudelj
34 MID 6.73
José Ángel Carmona
José Ángel Carmona
23 DEF 6.70
A. Adams
A. Adams
25 FWD 6.70
B. Mendy
B. Mendy
26 MID 6.70
Manu Bueno
Manu Bueno
21 MID 6.69
Ø. Nyland
Ø. Nyland
35 GK 6.68
N. Maupay
N. Maupay
29 FWD 6.67
Marcão
Marcão
29 DEF 6.66
M. Sierra
M. Sierra
21 FWD 6.65
Fábio Cardoso
Fábio Cardoso
31 DEF 6.63
Juanlu Sánchez
Juanlu Sánchez
22 DEF 6.62
A. Sánchez
A. Sánchez
37 FWD 6.62
F. Gattoni
F. Gattoni
26 DEF 6.60
Alfon González
Alfon González
26 MID 6.58
S. Idumbo-Muzambo
S. Idumbo-Muzambo
20 MID 6.50
Isaac
Isaac
25 FWD 6.47
T. Nianzou
T. Nianzou
23 DEF 6.47
Joan Jordán
Joan Jordán
31 MID 6.35
Ramón Martínez
Ramón Martínez
23 DEF 6.30