icon back

Sevilla

Sevilla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €131.40m
KEY INSIGHT Sevilla bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Sevilla ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDD
187 Trận đấu đã nhận định
71.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sevilla Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Akan Datang
Barcelona
Barcelona
vs
Sevilla
Sevilla
1.26
7
11.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Tamat
Sevilla
Sevilla
1 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano
2.65
3.1
3.05

2

3.05

U3.5

1.23

YES

2

U3.5

1.23
4.7/10

13:30

Tamat
Betis
Betis
2 : 2
Sevilla
Sevilla
1.8
3.7
5

1

1.8

O1.5

1.34

YES

1.92

1

1.8
8.5/10

09:00

Tamat
red card Getafe
Getafe
0 : 1
Sevilla
Sevilla
2.4
3
3.8

X2

1.64

U2.5

1.35

NO

1.55

U2.5

1.35
4.9/10

13:30

Tamat
red cardred cardred card Sevilla
Sevilla
1 : 1
Alaves
Alaves
2.18
3.25
4.1

1X

1.29

O1.5

1.55

YES

2.15

O1.5

1.55
4.1/10

11:15

Tamat
Sevilla
Sevilla
1 : 1
Girona
Girona
2.15
3.5
3.8

X2

1.82

U3.5

1.3

YES

1.88

U3.5

1.3
4.6/10

16:00

Tamat
Mallorca
Mallorca
4 : 1
Sevilla
Sevilla
2.75
3.1
3

X

3.1

U3.5

1.23

YES

2

U3.5

1.23
3.8/10

13:30

Tamat
Sevilla
Sevilla
2 : 1
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.95
3.1
3

X

3.1

O1.5

1.47

YES

2.02

O1.5

1.47
4.6/10

16:00

Tamat
Elche
Elche
2 : 2
Sevilla
Sevilla
2.5
3.2
3.3

1

2.5

U3.5

1.21

YES

2.02

1X

1.4
7.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sevilla. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 187 trận đấu có sự tham gia của Sevilla với tỷ lệ trúng 71.66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng448
Hòa336
Thua6612
Bàn thắng ghi được181634
Bàn thắng để thủng lưới192241
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
3-4-2-1 5 G
5-3-2 5 G
3-4-3 2 G
77 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
21 Trận
Tài 1.5 35%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lukebakio
D. Lukebakio
28 MID 7.30
Kike Salas
Kike Salas
23 DEF 7.09
O. Vlachodimos
O. Vlachodimos
31 GK 7.07
Rafa Mir
Rafa Mir
28 FWD 7.06
Andrés Castrín
Andrés Castrín
22 DEF 7.01
Adrià Pedrosa
Adrià Pedrosa
27 DEF 6.90
César Azpilicueta
César Azpilicueta
36 DEF 6.89
L. Agoumé
L. Agoumé
23 MID 6.83
N. Maupay
N. Maupay
29 FWD 6.83
Manu Bueno
Manu Bueno
21 MID 6.80
G. Suazo
G. Suazo
28 DEF 6.80
C. Ejuke
C. Ejuke
27 FWD 6.79
R. Vargas
R. Vargas
27 MID 6.78
Oso
Oso
22 DEF 6.78
D. Sow
D. Sow
28 MID 6.77
A. Januzaj
A. Januzaj
30 MID 6.76
N. Gudelj
N. Gudelj
34 MID 6.75
Peque Fernández
Peque Fernández
23 FWD 6.74
José Ángel Carmona
José Ángel Carmona
23 DEF 6.72
A. Adams
A. Adams
25 FWD 6.70
T. Nianzou
T. Nianzou
23 DEF 6.70
Ø. Nyland
Ø. Nyland
35 GK 6.68
B. Mendy
B. Mendy
26 MID 6.67
A. Sánchez
A. Sánchez
37 FWD 6.67
Marcão
Marcão
29 DEF 6.66
M. Sierra
M. Sierra
21 FWD 6.65
Fábio Cardoso
Fábio Cardoso
31 DEF 6.63
F. Gattoni
F. Gattoni
26 DEF 6.60
Alfon González
Alfon González
26 MID 6.58
Juanlu Sánchez
Juanlu Sánchez
22 DEF 6.55
S. Idumbo-Muzambo
S. Idumbo-Muzambo
20 MID 6.50
Isaac
Isaac
25 FWD 6.48
Joan Jordán
Joan Jordán
31 MID 6.35
Ramón Martínez
Ramón Martínez
23 DEF 6.30