Sevilla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sevilla Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Osasuna
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Levante
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Sevilla
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.4/10 |
12:30 Kết thúc |
R. Oviedo
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Sevilla
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Barcelona
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Sevilla
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Betis
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sevilla
Bạn đang tìm nhận định Sevilla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sevilla được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 192 trận đấu có sự tham gia của Sevilla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Sevilla đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sevilla đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.71 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Sevilla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €131.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sevilla đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 18 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 28 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Lukebakio
|
28 | MID | 7.30 |
|
Rafa Mir
|
28 | FWD | 7.06 |
|
Kike Salas
|
23 | DEF | 7.02 |
|
O. Vlachodimos
|
31 | GK | 7.01 |
|
Andrés Castrín
|
22 | DEF | 6.96 |
|
Adrià Pedrosa
|
27 | DEF | 6.90 |
|
César Azpilicueta
|
36 | DEF | 6.89 |
|
C. Ejuke
|
27 | FWD | 6.79 |
|
L. Agoumé
|
23 | MID | 6.78 |
|
D. Sow
|
28 | MID | 6.77 |
|
R. Vargas
|
27 | MID | 6.77 |
|
Oso
|
22 | DEF | 6.77 |
|
A. Januzaj
|
30 | MID | 6.76 |
|
G. Suazo
|
28 | DEF | 6.75 |
|
Peque Fernández
|
23 | FWD | 6.74 |
|
N. Gudelj
|
34 | MID | 6.73 |
|
José Ángel Carmona
|
23 | DEF | 6.70 |
|
A. Adams
|
25 | FWD | 6.70 |
|
B. Mendy
|
26 | MID | 6.70 |
|
Manu Bueno
|
21 | MID | 6.69 |
|
Ø. Nyland
|
35 | GK | 6.68 |
|
N. Maupay
|
29 | FWD | 6.67 |
|
Marcão
|
29 | DEF | 6.66 |
|
M. Sierra
|
21 | FWD | 6.65 |
|
Fábio Cardoso
|
31 | DEF | 6.63 |
|
Juanlu Sánchez
|
22 | DEF | 6.62 |
|
A. Sánchez
|
37 | FWD | 6.62 |
|
F. Gattoni
|
26 | DEF | 6.60 |
|
Alfon González
|
26 | MID | 6.58 |
|
S. Idumbo-Muzambo
|
20 | MID | 6.50 |
|
Isaac
|
25 | FWD | 6.47 |
|
T. Nianzou
|
23 | DEF | 6.47 |
|
Joan Jordán
|
31 | MID | 6.35 |
|
Ramón Martínez
|
23 | DEF | 6.30 |




