1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Sevilla
Sevilla

Sevilla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €131.40m

Phong độ gần đây

WLLWL
104 Trận đấu đã nhận định
68.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sevilla Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
1 : 0
Sevilla
Sevilla red card
3.05
3.7
2.4

2

2.4

U3.5

1.46

NO

2.3

2

2.4
4.3/10

15:00

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
1 : 0
Juventud T
Juventud T
1.38
5.2
8.4

1

1.38

U3.5

1.52

NO

2

1

1.38
8/10

15:00

Kết thúc
Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 0
Sevilla
Sevilla
1.95
3.6
4.65

X

3.6

O1.5

1.4

YES

2.02

O1.5

1.4
5.6/10

13:00

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
0 : 1
Real Madrid
Real Madrid
3.6
3.8
2.15

1

3.6

O1.5

1.23

NO

2.35

O1.5

1.23
3.4/10

13:00

Kết thúc
Villarreal
Villarreal
2 : 3
Sevilla
Sevilla
2.15
3.5
3.85

1

2.15

O1.5

1.29

YES

1.69

O1.5

1.29
3.7/10

10:15

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
2 : 1
Espanyol
Espanyol
2.05
3.45
4.1

1

2.05

U3.5

1.21

NO

1.78

1X

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
1 : 0
Real Sociedad
Real Sociedad
2.45
3.4
3.15

2

3.15

O1.5

1.38

YES

1.83

X2

1.62
5.5/10

12:30

Kết thúc
Osasuna
Osasuna
2 : 1
Sevilla
Sevilla
2.05
3.5
4.4

1

2.05

U3.5

1.26

NO

1.78

1X

1.29
8.5/10

13:00

Kết thúc
Levante
Levante
2 : 0
Sevilla
Sevilla
2.55
3.3
3.1

1

2.55

U3.5

1.27

NO

1.91

1X

1.44
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sevilla

Bạn đang tìm nhận định Sevilla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sevilla, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Sevilla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Sevilla đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sevilla đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.93 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Sevilla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €131.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sevilla đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sevilla chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lukebakio
D. Lukebakio
28 MID 7.30
Rafa Mir
Rafa Mir
28 FWD 7.06
Kike Salas
Kike Salas
23 DEF 7.00
O. Vlachodimos
O. Vlachodimos
31 GK 7.00
Andrés Castrín
Andrés Castrín
22 DEF 6.99
Adrià Pedrosa
Adrià Pedrosa
27 DEF 6.90
César Azpilicueta
César Azpilicueta
36 DEF 6.85
L. Agoumé
L. Agoumé
23 MID 6.83
C. Ejuke
C. Ejuke
27 FWD 6.81
Oso
Oso
22 DEF 6.79
D. Sow
D. Sow
28 MID 6.78
G. Suazo
G. Suazo
28 DEF 6.77
A. Januzaj
A. Januzaj
30 MID 6.76
Peque Fernández
Peque Fernández
23 FWD 6.75
R. Vargas
R. Vargas
27 MID 6.75
A. Adams
A. Adams
25 FWD 6.73
José Ángel Carmona
José Ángel Carmona
23 DEF 6.71
N. Gudelj
N. Gudelj
34 MID 6.69
Ø. Nyland
Ø. Nyland
35 GK 6.68
B. Mendy
B. Mendy
26 MID 6.68
Marcão
Marcão
29 DEF 6.66
Juanlu Sánchez
Juanlu Sánchez
22 DEF 6.65
M. Sierra
M. Sierra
21 FWD 6.65
N. Maupay
N. Maupay
29 FWD 6.65
Manu Bueno
Manu Bueno
21 MID 6.63
A. Sánchez
A. Sánchez
37 FWD 6.63
Fábio Cardoso
Fábio Cardoso
31 DEF 6.63
F. Gattoni
F. Gattoni
26 DEF 6.60
Alfon González
Alfon González
26 MID 6.58
S. Idumbo-Muzambo
S. Idumbo-Muzambo
20 MID 6.50
T. Nianzou
T. Nianzou
23 DEF 6.47
Isaac
Isaac
25 FWD 6.46
Joan Jordán
Joan Jordán
31 MID 6.35
Ramón Martínez
Ramón Martínez
23 DEF 6.30