Shakhtar Donetsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shakhtar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Shakhtar
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas KR
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Dnipro-1
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Shakhtar
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
SK Poltava
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Crystal P.
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Shakhtar
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Kudrivka
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Zorya
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Shakhtar
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
12:45 Kết thúc |
AZ Alkmaar
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Shakhtar
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
06:00 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shakhtar Donetsk
Bạn đang tìm nhận định Shakhtar Donetsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shakhtar Donetsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Shakhtar Donetsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Shakhtar Donetsk đã ghi nhận 22 trận thắng, 6 trận hòa và 1 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Shakhtar Donetsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €152.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shakhtar Donetsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 34 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.3 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Sudakov
|
23 | MID | 7.75 |
|
L. Traoré
|
24 | FWD | 7.47 |
|
E. Nazaryna
|
28 | MID | 7.47 |
|
Pedrinho
|
23 | DEF | 7.43 |
|
Eguinaldo
|
21 | MID | 7.40 |
|
Newertton
|
20 | MID | 7.35 |
|
M. Shved
|
28 | MID | 7.35 |
|
M. Matvienko
|
29 | DEF | 7.28 |
|
Alisson Santana
|
20 | MID | 7.28 |
|
Kauã Elias
|
19 | FWD | 7.27 |
|
Vinícius Tobias
|
21 | DEF | 7.23 |
|
Pedrinho
|
27 | MID | 7.22 |
|
A. Ghram
|
24 | DEF | 7.18 |
|
P. Obah
|
22 | MID | 7.07 |
|
Marlon
|
30 | DEF | 7.07 |
|
Y. Konoplya
|
26 | DEF | 7.04 |
|
K. Fesyun
|
23 | GK | 7.00 |
|
O. Ocheretko
|
22 | MID | 6.98 |
|
V. Bondar
|
26 | DEF | 6.98 |
|
A. Bondarenko
|
25 | MID | 6.96 |
|
Isaque
|
18 | FWD | 6.96 |
|
Luca Meirelles
|
18 | FWD | 6.94 |
|
Lucas Ferreira
|
19 | MID | 6.92 |
|
Marlon Gomes
|
22 | MID | 6.90 |
|
R. Bahlai
|
16 | GK | 6.90 |
|
D. Kryskiv
|
25 | MID | 6.80 |
|
V. Tsukanov
|
19 | MID | 6.75 |
|
D. Riznyk
|
26 | GK | 6.74 |
|
G. Gocholeishvili
|
24 | DEF | 6.70 |
|
I. Azarovi
|
23 | DEF | 6.70 |
|
A. Glushchenko
|
21 | MID | 6.70 |
|
Denys Tvardovskyi
|
22 | GK | 6.60 |


