icon back

Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €152.40m
KEY INSIGHT Shakhtar Donetsk thắng 5 trận gần nhất
TREND Shakhtar Donetsk không nhận thẻ đỏ trong 33 trận gần nhất
TREND Shakhtar Donetsk bất bại trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
145 Trận đấu đã nhận định
64.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kommende
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
vs
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925
1.3
5.15
9.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:45

Ferdig
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 3
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
2.7
3.5
2.75

X2

1.52

U3.5

1.36

YES

1.72

U3.5

1.36
2.6/10

07:00

Ferdig
Oleksandriya
Oleksandriya
0 : 1
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
11.75
5.5
1.33

2

1.33

U3.5

1.5

NO

1.67

2

1.33
10/10

09:30

Ferdig
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Veres Rivne
Veres-Rivne
1.18
7.5
16

1

1.18

U3.5

1.6

NO

1.58

1

1.18
10/10

09:30

Ferdig
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
3 : 0
Karpaty
Karpaty Lviv
1.36
5.8
10

1

1.36

O2.5

1.82

YES

2.2

1

1.36
8.8/10

16:00

Ferdig
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
0 : 0
HNK Rijeka
Rijeka
1.55
4.55
6

1

1.95

O1.5

1.31

NO

1.98

1X

1.25
7.2/10

12:00

Ferdig
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
5 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
1.18
7
15

1

1.18

U3.5

1.65

NO

1.63

U3.5

1.65
3.6/10

16:00

Ferdig
Hamrun
Hamrun
0 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
9
5.5
1.33

2

1.36

O2.5

1.65

NO

1.8

2

1.36
10/10

09:30

Ferdig
Kolos K
Kolos Kovalivka
0 : 0
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
6
4.2
1.47

2

1.47

O2.5

1.65

NO

1.92

2

1.47
5.3/10

12:00

Ferdig
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
2 : 2
Kryvbas KR
Kryvbas
1.23
6.25
11

1

1.23

O2.5

1.43

YES

1.91

HS2+

1.3
10/10

12:00

Ferdig
red card Obolon
Obolon
0 : 6
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
12.5
5.5
1.27

2

1.27

O2.5

1.93

YES

2.6

O2.5

1.93
3.5/10

12:00

Ferdig
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
7 : 1
SK Poltava
SC Poltava
1.05
11
26

1

1.05

O2.5

1.3

YES

2.61

O2.5

1.3
3.6/10

13:45

Ferdig
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
2 : 0
Breidablik
Breidablik
1.13
8.5
17

1

1.13

O2.5

1.27

YES

1.92

O2.5

1.27
8.4/10

09:30

Ferdig
Inhulets
Inhulets
1 : 4
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
13
6.5
1.17

2

1.17

U3.5

1.48

NO

1.44

U3.5

1.48
5.7/10

09:30

Ferdig
Dnipro-1
Dnipro-1
1 : 1
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
4.33
3.7
1.73

2

1.73

U3.5

1.32

NO

1.9

U3.5

1.32
6.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Shakhtar Donetsk. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Shakhtar Donetsk với tỷ lệ trúng 64.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng8412
Hòa145
Thua101
Bàn thắng ghi được291746
Bàn thắng để thủng lưới8412
Trung bình ghi bàn2.92.12.6
Trung bình thủng lưới0.80.50.7
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
4-1-4-1 6 G
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
16 Trận
Tài 1.5 61%
11 Trận
Tài 2.5 44%
8 Trận
Tài 3.5 28%
5 Trận
Tài 4.5 17%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Traoré
L. Traoré
24 FWD 8.30
H. Sudakov
H. Sudakov
23 MID 7.75
Alisson Santana
Alisson Santana
20 MID 7.63
Pedrinho
Pedrinho
23 DEF 7.50
Newertton
Newertton
20 MID 7.50
E. Nazaryna
E. Nazaryna
28 MID 7.40
Vinícius Tobias
Vinícius Tobias
21 DEF 7.40
Kauã Elias
Kauã Elias
19 FWD 7.39
M. Matvienko
M. Matvienko
29 DEF 7.23
Pedrinho
Pedrinho
27 MID 7.23
Eguinaldo
Eguinaldo
21 MID 7.21
M. Shved
M. Shved
28 MID 7.20
Marlon
Marlon
30 DEF 7.20
A. Ghram
A. Ghram
24 DEF 7.10
A. Bondarenko
A. Bondarenko
25 MID 7.03
K. Fesyun
K. Fesyun
23 GK 7.00
O. Ocheretko
O. Ocheretko
22 MID 6.99
Luca Meirelles
Luca Meirelles
18 FWD 6.99
Marlon Gomes
Marlon Gomes
22 MID 6.97
V. Bondar
V. Bondar
26 DEF 6.95
Isaque
Isaque
18 FWD 6.89
D. Kryskiv
D. Kryskiv
25 MID 6.85
Y. Konoplya
Y. Konoplya
26 DEF 6.82
D. Riznyk
D. Riznyk
26 GK 6.70
G. Gocholeishvili
G. Gocholeishvili
24 DEF 6.70
A. Glushchenko
A. Glushchenko
21 MID 6.70
Lucas Ferreira
Lucas Ferreira
19 MID 6.60
I. Azarovi
I. Azarovi
23 DEF 6.30