1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €152.40m
KEY INSIGHT Shakhtar Donetsk không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWD
106 Trận đấu đã nhận định
68.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Bursaspor
Bursaspor
0 : 0
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
7.1
5.1
1.38

2

1.38

O2.5

1.47

YES

1.7

2

1.38
2.5/10

12:00

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
0 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
5.3
4.55
1.57

2

1.57

O2.5

1.42

YES

1.57

2

1.57
4.1/10

12:00

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
2 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
6.25
6.3
1.33

2

1.33

O2.5

1.38

YES

1.76

O2.5

1.38
5.8/10

08:30

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
0 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K
1.34
5.3
9.5

1X

1.07

O1.5

1.2

NO

1.87

O1.5

1.2
3.2/10

06:00

Kết thúc
Kryvbas KR
Kryvbas KR
2 : 3
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
6.25
4.65
1.47

X2

1.13

O2.5

1.56

YES

1.74

O2.5

1.56
6.5/10

08:30

Kết thúc
Dnipro-1
Dnipro-1
1 : 1
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
4.33
3.7
1.73

2

1.73

U3.5

1.32

NO

1.9

U3.5

1.32
6.6/10

11:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
3 : 1
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1.19
7
15

1

1.19

O2.5

1.55

YES

2.3

H1

1.56
6.6/10

08:30

Kết thúc
SK Poltava
SK Poltava
0 : 4
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
44
23
1.05

2

1.05

O2.5

1.26

NO

1.48

O2.5

1.26
8.5/10

15:00

Kết thúc
Crystal P.
Crystal Palace
2 : 1
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
1.73
4.1
5.3

1

1.73

O1.5

1.31

NO

1.91

O1.5

1.31
3.7/10

11:00

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
1 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
2.45
3.3
3.05

X2

1.57

O1.5

1.26

YES

1.63

O1.5

1.26
5.2/10

11:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 3
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
13.5
7.1
1.18

2

1.18

U3.5

1.53

NO

1.54

2

1.18
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shakhtar Donetsk

Bạn đang tìm nhận định Shakhtar Donetsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shakhtar Donetsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Shakhtar Donetsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Shakhtar Donetsk đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Shakhtar Donetsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €152.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shakhtar Donetsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shakhtar Donetsk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng235
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn3.32.42.8
Trung bình thủng lưới1.70.61.0
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-2
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
61-75 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 75%
6 Trận
Tài 2.5 38%
3 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 25%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Sudakov
H. Sudakov
23 MID 7.75
L. Traoré
L. Traoré
24 FWD 7.47
E. Nazaryna
E. Nazaryna
28 MID 7.47
Pedrinho
Pedrinho
23 DEF 7.43
Eguinaldo
Eguinaldo
21 MID 7.40
Newertton
Newertton
20 MID 7.35
M. Shved
M. Shved
28 MID 7.35
M. Matvienko
M. Matvienko
29 DEF 7.28
Alisson Santana
Alisson Santana
20 MID 7.28
Kauã Elias
Kauã Elias
19 FWD 7.27
Vinícius Tobias
Vinícius Tobias
21 DEF 7.23
Pedrinho
Pedrinho
27 MID 7.22
A. Ghram
A. Ghram
24 DEF 7.18
P. Obah
P. Obah
22 MID 7.07
Marlon
Marlon
30 DEF 7.07
Y. Konoplya
Y. Konoplya
26 DEF 7.04
K. Fesyun
K. Fesyun
23 GK 7.00
O. Ocheretko
O. Ocheretko
22 MID 6.98
V. Bondar
V. Bondar
26 DEF 6.98
A. Bondarenko
A. Bondarenko
25 MID 6.96
Isaque
Isaque
18 FWD 6.96
Luca Meirelles
Luca Meirelles
18 FWD 6.94
Lucas Ferreira
Lucas Ferreira
19 MID 6.92
Marlon Gomes
Marlon Gomes
22 MID 6.90
R. Bahlai
R. Bahlai
16 GK 6.90
D. Kryskiv
D. Kryskiv
25 MID 6.80
V. Tsukanov
V. Tsukanov
19 MID 6.75
D. Riznyk
D. Riznyk
26 GK 6.74
G. Gocholeishvili
G. Gocholeishvili
24 DEF 6.70
I. Azarovi
I. Azarovi
23 DEF 6.70
A. Glushchenko
A. Glushchenko
21 MID 6.70
Denys Tvardovskyi
Denys Tvardovskyi
22 GK 6.60