1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €152.40m
KEY INSIGHT Shakhtar Donetsk ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Shakhtar Donetsk bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Shakhtar Donetsk ghi bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
154 Trận đấu đã nhận định
65.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shakhtar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
vs
Crystal Palace
Crystal P.
4
3.5
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 3
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
13.5
7.1
1.18

2

1.18

U3.5

1.53

NO

1.54

2

1.18
10/10

08:30

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
9.5
4.8
1.4

2

1.4

O2.5

1.72

NO

1.81

2

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Polessya
Polessya
1.95
3.4
4.25

2

4.25

U3.5

1.27

NO

1.82

U3.5

1.27
3.6/10

12:45

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
2.67
3.7
3.3

1

2.67

U3.5

1.46

YES

1.61

1X

1.5
8.5/10

15:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
3 : 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2.2
3.4
3.65

1X

1.34

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
6.4/10

06:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
2 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
4.4
3.25
2

2

2

U2.5

1.5

NO

1.64

2

2
6.7/10

08:30

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
3 : 0
Ruh Lviv
Ruh Lviv
1.17
7.5
28

1

1.17

U3.5

1.55

NO

1.51

H1

1.53
10/10

15:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
2.2
3.8
3.35

1

2.2

U3.5

1.42

YES

1.66

1X

1.37
2.6/10

12:45

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 3
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
2.7
3.5
2.75

X2

1.52

U3.5

1.36

YES

1.72

U3.5

1.36
2.6/10

11:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925
1.5
4.1
7

1

1.5

U3.5

1.28

NO

1.64

1

1.5
8.5/10

06:00

Kết thúc
Oleksandriya
Oleksandriya
0 : 1
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
11.75
5.5
1.33

2

1.33

U3.5

1.5

NO

1.67

2

1.33
10/10

08:30

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Veres Rivne
Veres-Rivne
1.18
7.5
16

1

1.18

U3.5

1.6

NO

1.58

1

1.18
10/10

08:30

Kết thúc
Dnipro-1
Dnipro-1
1 : 1
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
4.33
3.7
1.73

2

1.73

U3.5

1.32

NO

1.9

U3.5

1.32
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shakhtar Donetsk

Bạn đang tìm nhận định Shakhtar Donetsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shakhtar Donetsk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Shakhtar Donetsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Shakhtar Donetsk đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Shakhtar Donetsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €152.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shakhtar Donetsk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng257
Hòa202
Thua202
Bàn thắng ghi được81220
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn1.32.41.8
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-3-3 1 G
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 64%
7 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Bondar
V. Bondar
26 DEF 7.45
Marlon Gomes
Marlon Gomes
22 MID 7.40
M. Matvienko
M. Matvienko
29 DEF 7.25
E. Nazaryna
E. Nazaryna
28 MID 7.18
Alisson Santana
Alisson Santana
20 MID 7.17
A. Ghram
A. Ghram
24 DEF 7.08
Pedrinho
Pedrinho
27 MID 7.06
I. Azarovi
I. Azarovi
23 DEF 7.06
H. Sudakov
H. Sudakov
23 MID 7.05
Luca Meirelles
Luca Meirelles
18 FWD 7.00
Kauã Elias
Kauã Elias
19 FWD 6.99
Vinícius Tobias
Vinícius Tobias
21 DEF 6.95
Marlon
Marlon
30 DEF 6.93
Pedrinho
Pedrinho
23 DEF 6.90
Kevin
Kevin
22 MID 6.90
K. Fesyun
K. Fesyun
23 GK 6.88
A. Bondarenko
A. Bondarenko
25 MID 6.86
D. Riznyk
D. Riznyk
26 GK 6.83
Lucas Ferreira
Lucas Ferreira
19 MID 6.81
Isaque
Isaque
18 MID 6.80
Eguinaldo
Eguinaldo
21 MID 6.77
Newertton
Newertton
20 MID 6.71
Y. Konoplya
Y. Konoplya
26 DEF 6.60
O. Ocheretko
O. Ocheretko
22 MID 6.60
D. Kryskiv
D. Kryskiv
25 MID 6.60
P. Obah
P. Obah
22 MID 6.50
A. Glushchenko
A. Glushchenko
21 MID 6.45
L. Traoré
L. Traoré
24 FWD 6.45
M. Shved
M. Shved
28 MID 6.25
M. Farina
M. Farina
22 DEF -