Nhận định Dnipro-1 vs Shakhtar Donetsk - 19 thg 5, 2024
14.33
X3.70
21.73
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
21.73
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIShakhtar
Tổng số cú sútDnipro-1: 6Shakhtar Donetsk: 16
Sút trượtDnipro-1: 2Shakhtar Donetsk: 5
Phạt gócDnipro-1: 2Shakhtar Donetsk: 4
Tổng số cú sútDnipro-1: 9Shakhtar Donetsk: 5
Sút trượtDnipro-1: 5Shakhtar Donetsk: 2
Phạt gócDnipro-1: 2Shakhtar Donetsk: 3
Tổng số cú sútDnipro-1: 96Shakhtar Donetsk: 516
Sút trượtDnipro-1: 52Shakhtar Donetsk: 25
Phạt gócDnipro-1: 22Shakhtar Donetsk: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Shakhtar
Tổng bàn thắngDnipro-1: 1.9Shakhtar Donetsk: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDnipro-1: 1Shakhtar Donetsk: 2.7
Bàn thuaDnipro-1: 0.9Shakhtar Donetsk: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shakhtar
ThắngDnipro-1: 3Shakhtar Donetsk: 10
Trên 1.5 bànDnipro-1: 6Shakhtar Donetsk: 8
Trên 2.5 bànDnipro-1: 2Shakhtar Donetsk: 8
Trên 3.5 bànDnipro-1: 1Shakhtar Donetsk: 4
Cả hai đội ghi bànDnipro-1: 5Shakhtar Donetsk: 5
Thắng bất ngờDnipro-1: 0Shakhtar Donetsk: 0
Thua bất ngờDnipro-1: 1Shakhtar Donetsk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
2Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
19 thg 52024
Dnipro-1
Shakhtar Donetsk11
12 thg 112023
Shakhtar Donetsk
Dnipro-113
28 thg 52023
Shakhtar Donetsk
Dnipro-130
19 thg 112022
Dnipro-1
Shakhtar Donetsk21
11 thg 92021
Shakhtar Donetsk
Dnipro-120
01 thg 52021
Shakhtar Donetsk
Dnipro-121
28 thg 112020
Dnipro-1
Shakhtar Donetsk01
04 thg 32020
Shakhtar Donetsk
Dnipro-141
06 thg 102019
Dnipro-1
Shakhtar Donetsk02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-19 | 70 |
| 2 |
|
30 | 46-22 | 67 |
| 3 |
|
30 | 69-26 | 62 |
| 4 |
|
30 | 38-28 | 48 |
| 5 |
|
30 | 34-26 | 47 |
| 6 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-39 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-27 | 38 |
| 9 |
|
30 | 33-44 | 36 |
| 10 |
|
30 | 27-25 | 36 |
| 11 |
|
30 | 19-43 | 32 |
| 12 |
|
30 | 25-37 | 31 |
| 13 |
|
30 | 24-38 | 27 |
| 14 |
|
30 | 18-39 | 26 |
| 15 |
|
30 | 21-47 | 24 |
| 16 |
|
30 | 20-45 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation Play-off
Relegation