Nhận định SK Poltava vs Shakhtar Donetsk - 10 thg 5, 2026
144.00
X23.00
21.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.05
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.48
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIShakhtar
Kiểm soát bóngSK Poltava: 32%Shakhtar Donetsk: 68%
Tổng số cú sútSK Poltava: 3Shakhtar Donetsk: 12
Sút trúng đíchSK Poltava: 1Shakhtar Donetsk: 5
Sút trượtSK Poltava: 1Shakhtar Donetsk: 5
Phạt gócSK Poltava: 1Shakhtar Donetsk: 5
Kiểm soát bóngSK Poltava: 24%Shakhtar Donetsk: 76%
Tổng số cú sútSK Poltava: 6Shakhtar Donetsk: 18
Sút trúng đíchSK Poltava: 1Shakhtar Donetsk: 8
Sút trượtSK Poltava: 5Shakhtar Donetsk: 10
Phạt gócSK Poltava: 1Shakhtar Donetsk: 9
Kiểm soát bóngSK Poltava: 24%32%Shakhtar Donetsk: 76%68%
Tổng số cú sútSK Poltava: 63Shakhtar Donetsk: 1812
Sút trúng đíchSK Poltava: 11Shakhtar Donetsk: 85
Sút trượtSK Poltava: 51Shakhtar Donetsk: 105
Phạt gócSK Poltava: 11Shakhtar Donetsk: 95
Thống kê
Trung bình / Trận
Shakhtar
Tổng bàn thắngSK Poltava: 3.7Shakhtar Donetsk: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSK Poltava: 0.9Shakhtar Donetsk: 2
Bàn thuaSK Poltava: 2.8Shakhtar Donetsk: 1.2
Kiểm soát bóngSK Poltava: 46%Shakhtar Donetsk: 60%
Tổng số cú sútSK Poltava: 5.5Shakhtar Donetsk: 12
Sút trúng đíchSK Poltava: 2.8Shakhtar Donetsk: 4.9
Sút trượtSK Poltava: 2.7Shakhtar Donetsk: 5.1
Phạt gócSK Poltava: 2.9Shakhtar Donetsk: 5.3
Thẻ vàngSK Poltava: 2.75Shakhtar Donetsk: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shakhtar
ThắngSK Poltava: 0Shakhtar Donetsk: 6
Trên 1.5 bànSK Poltava: 10Shakhtar Donetsk: 9
Trên 2.5 bànSK Poltava: 6Shakhtar Donetsk: 9
Trên 3.5 bànSK Poltava: 6Shakhtar Donetsk: 4
Cả hai đội ghi bànSK Poltava: 4Shakhtar Donetsk: 7
Thắng bất ngờSK Poltava: 0Shakhtar Donetsk: 0
Thua bất ngờSK Poltava: 0Shakhtar Donetsk: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
Shakhtar Donetsk7
SK Poltava1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga