Nhận định Shakhtar Donetsk vs Obolon'-Brovar - 13 thg 5, 2026
11.19
X7.00
215.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Shakhtar Donetsk thắng cách biệt 2+ bàn
1.56
6.6/10
Kèo 1X2
11.19
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.30
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIObolon'-Brovar
Kiểm soát bóngShakhtar Donetsk: 68%Obolon'-Brovar: 32%
Tổng số cú sútShakhtar Donetsk: 12Obolon'-Brovar: 6
Sút trúng đíchShakhtar Donetsk: 5Obolon'-Brovar: 2
Sút trượtShakhtar Donetsk: 5Obolon'-Brovar: 3
Phạt gócShakhtar Donetsk: 6Obolon'-Brovar: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Obolon'-Brovar
Tổng bàn thắngShakhtar Donetsk: 3.3Obolon'-Brovar: 2.8
Bàn thắng ghi đượcShakhtar Donetsk: 2.1Obolon'-Brovar: 1
Bàn thuaShakhtar Donetsk: 1.2Obolon'-Brovar: 1.8
Kiểm soát bóngShakhtar Donetsk: 61%Obolon'-Brovar: 49%
Tổng số cú sútShakhtar Donetsk: 12Obolon'-Brovar: 9.7
Sút trúng đíchShakhtar Donetsk: 4.9Obolon'-Brovar: 4.1
Sút trượtShakhtar Donetsk: 5.1Obolon'-Brovar: 5.6
Phạm lỗiShakhtar Donetsk: 8.7Obolon'-Brovar: 10.4
Phạt gócShakhtar Donetsk: 5.6Obolon'-Brovar: 4.2
Việt vịShakhtar Donetsk: 1.7Obolon'-Brovar: 1.3
Thẻ vàngShakhtar Donetsk: 1.5Obolon'-Brovar: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Obolon'-Brovar
ThắngShakhtar Donetsk: 6Obolon'-Brovar: 1
Trên 1.5 bànShakhtar Donetsk: 9Obolon'-Brovar: 8
Trên 2.5 bànShakhtar Donetsk: 9Obolon'-Brovar: 5
Trên 3.5 bànShakhtar Donetsk: 5Obolon'-Brovar: 4
Cả hai đội ghi bànShakhtar Donetsk: 7Obolon'-Brovar: 6
Thắng bất ngờShakhtar Donetsk: 0Obolon'-Brovar: 0
Thua bất ngờShakhtar Donetsk: 0Obolon'-Brovar: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Obolon'-Brovar0
Shakhtar Donetsk6
29 thg 3, 25
Obolon'-Brovar0
Shakhtar Donetsk2
23 thg 9, 24
Shakhtar Donetsk4
Obolon'-Brovar0
30 thg 3, 24
Obolon'-Brovar0
Shakhtar Donetsk3
16 thg 9, 23
Shakhtar Donetsk1
Obolon'-Brovar0
20 thg 7, 21
Shakhtar Donetsk5
Obolon'-Brovar0
27 thg 5, 20
Shakhtar Donetsk4
Obolon'-Brovar0
23 thg 8, 14
Obolon'-Brovar0
Shakhtar Donetsk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga