Nhận định Dalian Zhixing vs Shandong Luneng - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X21.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.90
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShandong L
xGDalian Zhixing: 1.26Shandong Luneng: 1.69
Kiểm soát bóngDalian Zhixing: 60%Shandong Luneng: 40%
Tổng số cú sútDalian Zhixing: 15Shandong Luneng: 11
Sút trúng đíchDalian Zhixing: 5Shandong Luneng: 4
Sút trượtDalian Zhixing: 6Shandong Luneng: 5
Phạt gócDalian Zhixing: 7Shandong Luneng: 2
Thẻ vàngDalian Zhixing: 2Shandong Luneng: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Shandong L
Bàn thắng kỳ vọngDalian Zhixing: 1.25Shandong Luneng: 1.98
Tổng bàn thắngDalian Zhixing: 3Shandong Luneng: 4.4
Bàn thắng ghi đượcDalian Zhixing: 1.2Shandong Luneng: 2.7
Bàn thuaDalian Zhixing: 1.8Shandong Luneng: 1.7
Kiểm soát bóngDalian Zhixing: 54%Shandong Luneng: 46%
Tổng số cú sútDalian Zhixing: 14.7Shandong Luneng: 13.9
Sút trúng đíchDalian Zhixing: 4.6Shandong Luneng: 5.3
Sút trượtDalian Zhixing: 6.1Shandong Luneng: 5.7
Phạm lỗiDalian Zhixing: 14.3Shandong Luneng: 12.4
Phạt gócDalian Zhixing: 6.8Shandong Luneng: 3
Việt vịDalian Zhixing: 2Shandong Luneng: 0.9
Thẻ vàngDalian Zhixing: 2.33Shandong Luneng: 1.67
Tổng số đường chuyềnDalian Zhixing: 387Shandong Luneng: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shandong L
ThắngDalian Zhixing: 3Shandong Luneng: 6
Trên 1.5 bànDalian Zhixing: 8Shandong Luneng: 9
Trên 2.5 bànDalian Zhixing: 5Shandong Luneng: 8
Trên 3.5 bànDalian Zhixing: 4Shandong Luneng: 7
Cả hai đội ghi bànDalian Zhixing: 6Shandong Luneng: 7
Thắng bất ngờDalian Zhixing: 0Shandong Luneng: 0
Thua bất ngờDalian Zhixing: 0Shandong Luneng: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Shandong Luneng1
Dalian Zhixing2
19 thg 7, 25
Dalian Zhixing2
Shandong Luneng0
28 thg 2, 25
Shandong Luneng4
Dalian Zhixing1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-29 | 48 |
| 2 |
|
24 | 48-32 | 36 |
| 3 |
|
24 | 28-29 | 36 |
| 4 |
|
24 | 35-40 | 36 |
| 5 |
|
24 | 49-45 | 35 |
| 6 |
|
24 | 42-40 | 33 |
| 7 |
|
24 | 25-28 | 30 |
| 8 |
|
24 | 39-33 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-42 | 28 |
| 10 |
|
24 | 33-43 | 27 |
| 11 |
|
23 | 34-40 | 25 |
| 12 |
|
23 | 33-39 | 25 |
| 13 |
|
23 | 31-33 | 24 |
| 14 |
|
23 | 32-30 | 18 |
| 15 |
|
22 | 30-38 | 16 |
| 16 |
|
24 | 32-46 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation