1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.82m
KEY INSIGHT Shanghai Shenhua không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
144 Trận đấu đã nhận định
72.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shanghai Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 2
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.1
3.7
3.35

2

3.35

O2.5

1.73

YES

1.62

X2

1.78
4.5/10

08:00

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
1 : 2
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.58
4.65
5.6

1

1.58

O2.5

1.44

YES

1.52

1

1.58
8.6/10

07:35

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 2
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.5
4.75
6.75

1

1.5

O2.5

1.47

YES

1.67

1

1.5
6/10

08:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.92
4.05
3.7

2

3.7

O2.5

1.37

YES

1.39

O2.5

1.37
10/10

07:35

Kết thúc
red card Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.53
4.4
6.25

1

1.53

O2.5

1.7

YES

1.78

1

1.53
8.6/10

07:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
4 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.45
3.75
2.72

2

2.72

O2.5

1.5

YES

1.43

X2

1.57
6.9/10

08:00

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 3
Chengdu Better City
Chengdu B
2
3.75
3.4

1

2

O2.5

1.5

YES

1.46

O2.5

1.5
7/10

08:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 3
Shanghai Shenhua
Shanghai
4.05
3.45
1.9

2

1.9

U3.5

1.47

YES

1.59

X2

1.24
8.5/10

01:00

Kết thúc
Guangzhou
Guangzhou R&F
1 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.7
3.2
2.51

2

2.51

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shanghai Shenhua

Bạn đang tìm nhận định Shanghai Shenhua? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shanghai Shenhua, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Shanghai Shenhua với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Shanghai Shenhua đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shanghai Shenhua đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.83 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Shanghai Shenhua hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shanghai Shenhua đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng426
Hòa224
Thua224
Bàn thắng ghi được18927
Bàn thắng để thủng lưới13922
Trung bình ghi bàn2.31.51.9
Trung bình thủng lưới1.61.51.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 8 G
4-2-3-1 2 G
4-3-2-1 2 G
4-1-4-1 1 G
32 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
13 Trận
Tài 1.5 57%
8 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
João Teixeira
João Teixeira
32 MID 7.61
M. Gueye
M. Gueye
28 FWD 7.43
Saulo Mineiro
Saulo Mineiro
28 FWD 7.30
Rafael Ratão
Rafael Ratão
30 FWD 7.23
Wu Xi
Wu Xi
36 MID 7.18
Gao Tianyi
Gao Tianyi
27 MID 7.13
Chan Shinichi
Chan Shinichi
23 DEF 7.07
Zhu Chenjie
Zhu Chenjie
25 DEF 7.03
Xue Qinghao
Xue Qinghao
25 GK 6.86
Wilson Manafá
Wilson Manafá
31 DEF 6.80
Wang Haijian
Wang Haijian
25 MID 6.79
Jin Shunkai
Jin Shunkai
24 DEF 6.76
Li Ke
Li Ke
32 MID 6.67
Xie Pengfei
Xie Pengfei
32 MID 6.65
Xu Haoyang
Xu Haoyang
26 MID 6.64
Wang Shilong
Wang Shilong
24 DEF 6.60
Han Jiawen
Han Jiawen
21 MID 6.50
Yang Zexiang
Yang Zexiang
31 DEF 6.41
Yang Shuai
Yang Shuai
28 DEF 6.38
Yang Haoyu
Yang Haoyu
19 MID 6.37
F. Zhang
F. Zhang
21 MID 6.30
Liu Chengyu
Liu Chengyu
19 FWD 6.24
Wu Qipeng
Wu Qipeng
18 DEF 6.23