icon back

Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.82m
KEY INSIGHT Shanghai Shenhua không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Shanghai Shenhua để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLW
130 Trận đấu đã nhận định
74.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shanghai Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Bitti
Shanghai
Shanghai Shenhua
5 : 3
Dalian Zhixing
Dalian Yingbo
1.52
4.4
6.4

1

1.52

O2.5

1.67

YES

1.79

1

1.52
6.1/10

08:15

Bitti
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
2 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai red card
1.58
4.3
5.6

X2

2.47

O2.5

1.56

NO

2.15

O2.5

1.56
3.8/10

08:15

Bitti
Shanghai
Shanghai Shenhua
0 : 2
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
3.5
3.95
2.07

X

3.95

O2.5

1.67

YES

1.61

X2

1.36
2/10

10:30

Bitti
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
2 : 2
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.62
3.86
5.3

1

1.62

U3.5

1.67

YES

1.51

1

1.62
6.8/10

06:00

Bitti
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.39
4.75
6.5

1

1.33

U3.5

1.6

YES

1.77

1

1.33
8.1/10

08:15

Bitti
Shanghai
Shanghai Shenhua
0 : 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3
3.45
2.32

1X

1.62

O2.5

1.7

YES

1.57

O2.5

1.7
3.2/10

03:30

Bitti
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 3
Shanghai Shenhua
Shanghai
6.25
4.6
1.48

2

1.48

U3.5

1.65

NO

2.2

2

1.48
6.9/10

08:15

Bitti
Johor D
Johor Darul Takzim
3 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.6
4.05
4.65

1

1.6

O2.5

1.57

NO

2.23

1

1.6
5/10

08:00

Bitti
Shanghai
Shanghai Shenhua
1 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.23
6
10

1

1.23

O2.5

1.33

YES

1.7

O2.5

1.33
7.5/10

07:35

Bitti
Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 2
Dalian Zhixing
Dalian Z red card
1.22
6.25
10.75

1

1.22

O2.5

1.39

YES

1.85

H1

1.62
10/10

09:00

Bitti
red cardred card Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 2
Shanghai Shenhua
Shanghai
6.5
4.6
1.41

2

1.41

O2.5

1.47

NO

2.15

2

1.41
6/10

07:00

Bitti
Shanghai
Shanghai Shenhua
6 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou K
1.16
7.5
13

1

1.16

O2.5

1.29

YES

1.86

O2.5

1.29
3.2/10

01:00

Bitti
Guangzhou
Guangzhou R&F
1 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.7
3.2
2.51

2

2.51

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Shanghai Shenhua. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 130 trận đấu có sự tham gia của Shanghai Shenhua với tỷ lệ trúng 74.62% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng10919
Hòa437
Thua134
Bàn thắng ghi được392867
Bàn thắng để thủng lưới191635
Trung bình ghi bàn2.61.92.2
Trung bình thủng lưới1.31.11.2
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 27 G
4-2-3-1 2 G
4-3-2-1 1 G
47 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
27 Trận
Tài 1.5 70%
21 Trận
Tài 2.5 47%
14 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Saulo Mineiro
Saulo Mineiro
28 FWD 7.59
Gao Tianyi
Gao Tianyi
27 MID 7.50
Xie Pengfei
Xie Pengfei
32 MID 7.48
Wu Xi
Wu Xi
36 MID 7.46
João Teixeira
João Teixeira
32 MID 7.46
Jiang Shenglong
Jiang Shenglong
25 DEF 7.25
André Luís
André Luís
31 FWD 7.23
Chan Shinichi
Chan Shinichi
23 DEF 7.16
Wilson Manafá
Wilson Manafá
31 DEF 7.13
Zhu Chenjie
Zhu Chenjie
25 DEF 7.08
Yu Hanchao
Yu Hanchao
38 MID 7.01
Wang Haijian
Wang Haijian
25 MID 6.92
Luís Asué
Luís Asué
24 FWD 6.86
Xue Qinghao
Xue Qinghao
25 GK 6.83
Liu Chengyu
Liu Chengyu
19 FWD 6.82
Li Ke
Li Ke
32 MID 6.81
I. Amadou
I. Amadou
32 MID 6.80
Yang Zexiang
Yang Zexiang
31 DEF 6.80
Xu Haoyang
Xu Haoyang
26 MID 6.77
Jin Shunkai
Jin Shunkai
24 DEF 6.75
Yang Haoyu
Yang Haoyu
19 MID 6.74
Bao Yaxiong
Bao Yaxiong
28 GK 6.66
Zhou Junchen
Zhou Junchen
25 FWD 6.55
Wang Shilong
Wang Shilong
24 DEF 6.50
Aidi Fulangxisi
Aidi Fulangxisi
35 DEF 6.48
Han Jiawen
Han Jiawen
21 MID 6.30
Wu Qipeng
Wu Qipeng
18 DEF -