Nhận định Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.34
3.1/10
Kèo 1X2
X21.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShanghai
xGDalian Zhixing: 1.25Shanghai Shenhua: 1.17
Kiểm soát bóngDalian Zhixing: 53%Shanghai Shenhua: 47%
Tổng số cú sútDalian Zhixing: 14Shanghai Shenhua: 10
Sút trúng đíchDalian Zhixing: 4Shanghai Shenhua: 3
Sút trượtDalian Zhixing: 6Shanghai Shenhua: 4
Phạt gócDalian Zhixing: 6Shanghai Shenhua: 4
Thẻ vàngDalian Zhixing: 2Shanghai Shenhua: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shanghai
Bàn thắng kỳ vọngDalian Zhixing: 1.27Shanghai Shenhua: 1.69
Tổng bàn thắngDalian Zhixing: 2.5Shanghai Shenhua: 3.3
Bàn thắng ghi đượcDalian Zhixing: 1Shanghai Shenhua: 1.7
Bàn thuaDalian Zhixing: 1.5Shanghai Shenhua: 1.6
Kiểm soát bóngDalian Zhixing: 52%Shanghai Shenhua: 52%
Tổng số cú sútDalian Zhixing: 14.8Shanghai Shenhua: 13.8
Sút trúng đíchDalian Zhixing: 4.6Shanghai Shenhua: 4.8
Sút trượtDalian Zhixing: 6.3Shanghai Shenhua: 5
Phạm lỗiDalian Zhixing: 15.3Shanghai Shenhua: 13.7
Phạt gócDalian Zhixing: 7.2Shanghai Shenhua: 6.1
Việt vịDalian Zhixing: 2.6Shanghai Shenhua: 1.1
Thẻ vàngDalian Zhixing: 2.22Shanghai Shenhua: 2.22
Tổng số đường chuyềnDalian Zhixing: 367Shanghai Shenhua: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shanghai
ThắngDalian Zhixing: 3Shanghai Shenhua: 3
Trên 1.5 bànDalian Zhixing: 7Shanghai Shenhua: 9
Trên 2.5 bànDalian Zhixing: 4Shanghai Shenhua: 7
Trên 3.5 bànDalian Zhixing: 3Shanghai Shenhua: 5
Cả hai đội ghi bànDalian Zhixing: 5Shanghai Shenhua: 6
Thắng bất ngờDalian Zhixing: 0Shanghai Shenhua: 0
Thua bất ngờDalian Zhixing: 0Shanghai Shenhua: 1
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Shanghai Shenhua5
Dalian Zhixing3
26 thg 10, 25
Shanghai Shenhua2
Dalian Zhixing2
17 thg 5, 25
Dalian Zhixing0
Shanghai Shenhua3
18 thg 1, 25
Shanghai Shenhua2
Dalian Zhixing0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-29 | 48 |
| 2 |
|
24 | 48-32 | 36 |
| 3 |
|
24 | 28-29 | 36 |
| 4 |
|
24 | 35-40 | 36 |
| 5 |
|
24 | 49-45 | 35 |
| 6 |
|
24 | 42-40 | 33 |
| 7 |
|
24 | 25-28 | 30 |
| 8 |
|
24 | 39-33 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-42 | 28 |
| 10 |
|
24 | 33-43 | 27 |
| 11 |
|
23 | 34-40 | 25 |
| 12 |
|
23 | 33-39 | 25 |
| 13 |
|
23 | 31-33 | 24 |
| 14 |
|
23 | 32-30 | 18 |
| 15 |
|
22 | 30-38 | 16 |
| 16 |
|
24 | 32-46 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation