1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Shenyang Urban
Shenyang Urban

Shenyang Urban Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.64m

Phong độ gần đây

LDWWW
107 Trận đấu đã nhận định
71.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shenyang Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Kết thúc
red card Shenyang
Shenyang Urban
3 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
2.15
3.65
3.15

X

3.65

U3.5

1.55

NO

2.47

U3.5

1.55
3.2/10

07:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
0 : 5
Shenyang Urban
Shenyang
1.68
4.2
4.6

1

1.68

O2.5

1.45

NO

2.55

1X

1.21
8.5/10

07:00

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
2 : 1
Qingdao Jonoon
Qingdao J
2.14
3.5
3.25

2

3.25

O1.5

1.24

YES

1.62

O1.5

1.24
4/10

07:00

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
2 : 2
Shenyang Urban
Shenyang
2.35
3.4
3

1

2.35

O2.5

1.93

YES

1.73

1X

1.39
4.6/10

07:00

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
1 : 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.6
3.7
2.65

2

2.65

O2.5

1.52

YES

1.45

GG

1.45
5.2/10

07:35

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
0 : 1
Chengdu Better City
Chengdu B
5.8
4.4
1.66

1

5.8

O1.5

1.22

NO

2.4

O1.5

1.22
5/10

07:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
4 : 0
Shenyang Urban
Shenyang
1.87
3.8
4.25

X2

2.1

U3.5

1.45

NO

2.12

U3.5

1.45
7.2/10

07:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 0
Shenyang Urban
Shenyang
2.37
3.3
2.82

2

2.82

O1.5

1.25

YES

1.66

O1.5

1.25
4.4/10

03:30

Kết thúc
Shanghai J
Shanghai Jiading
0 : 3
Shenyang Urban
Shenyang
4.55
3.6
1.69

2

1.69

U3.5

1.31

YES

1.8

U3.5

1.31
4.1/10

03:00

Kết thúc
red card Shenyang
Shenyang Urban
0 : 2
Guangzhou Evergrande FC
Guangzhou
2.6
3.12
2.5

1

2.6

O1.5

1.28

YES

1.7

HS

1.29
5.3/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
0 : 3
Shenyang Urban
Shenyang
5
3.55
1.61

2

1.61

O2.5

1.71

NO

2.1

X2

1.13
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shenyang Urban

Bạn đang tìm nhận định Shenyang Urban? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shenyang Urban, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Shenyang Urban với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Shenyang Urban đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shenyang Urban đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.24 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Shenyang Urban hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.64m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shenyang Urban đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng314
Hòa022
Thua358
Bàn thắng ghi được8917
Bàn thắng để thủng lưới61521
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.01.91.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 4 G
4-4-1-1 3 G
3-4-3 2 G
30 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
8 Trận
Tài 1.5 36%
5 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Felipe Ferreira
Felipe Ferreira
31 DEF 7.44
G. Mbenza
G. Mbenza
25 FWD 7.08
Jeffinho
Jeffinho
26 MID 7.00
Han Rongze
Han Rongze
32 GK 6.90
T. Kunimoto
T. Kunimoto
28 MID 6.89
Li Tixiang
Li Tixiang
36 MID 6.81
A. Kouamé
A. Kouamé
29 MID 6.78
Li Haoran
Li Haoran
26 DEF 6.77
Tian Yuda
Tian Yuda
24 FWD 6.75
Gao Jiarun
Gao Jiarun
30 DEF 6.73
Chen Binbin
Chen Binbin
27 FWD 6.73
Tian Yinong
Tian Yinong
34 MID 6.70
Yan Dinghao
Yan Dinghao
27 MID 6.69
Zhang Yan
Zhang Yan
28 GK 6.66
Zang Yifeng
Zang Yifeng
32 FWD 6.63
P. Vagić
P. Vagić
25 DEF 6.59
Dilmurat Mawlanyaz
Dilmurat Mawlanyaz
27 DEF 6.55
Yuan Mincheng
Yuan Mincheng
30 DEF 6.54
Xu Dong
Xu Dong
34 DEF 6.52
Pan Ximing
Pan Ximing
32 DEF 6.50
Pang Shenghan
Pang Shenghan
19 DEF 6.50
Tian Ziyi
Tian Ziyi
24 DEF 6.50
Tian Deao
Tian Deao
23 MID 6.38