1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Shenyang Urban
Shenyang Urban

Shenyang Urban Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.64m

Phong độ gần đây

WWDLL
100 Trận đấu đã nhận định
74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shenyang Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
vs
Shenyang Urban
Shenyang
2.47
3.3
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
0 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.5
3.45
2.8

1

2.5

O1.5

1.23

YES

1.61

1X

1.5
8.5/10

08:00

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
3 : 1
Shenyang Urban
Shenyang
1.42
4.9
7

X2

2.88

O2.5

1.47

YES

1.71

O2.5

1.47
2.6/10

07:00

Kết thúc
red card Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Shenyang Urban
Shenyang
2.45
3.25
2.81

2

2.81

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
5.1/10

03:30

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
2 : 1
Beijing Guoan
Beijing
3.4
3.6
2.18

X

3.6

U3.5

1.5

YES

1.54

U3.5

1.5
4.1/10

02:30

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
3 : 0
Tianjin Teda
Tianjin Teda red card
2.32
3.15
3.3

1

2.32

U3.5

1.22

YES

2.02

1X

1.34
5.5/10

06:35

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
1 : 0
Shenyang Urban
Shenyang red card
2.25
3.35
3.25

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
6.1/10

02:30

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
3 : 0
Shenyang Urban
Shenyang
1.71
4.1
5.2

X2

2.28

U3.5

1.61

YES

1.64

U3.5

1.61
1.7/10

01:30

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
5 : 0
Dongguan United
Foshan Nanshi
1.23
5
10.75

1X

1.03

U3.5

1.5

NO

1.7

U3.5

1.5
4.8/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
0 : 3
Shenyang Urban
Shenyang
5
3.55
1.61

2

1.61

O2.5

1.71

NO

2.1

X2

1.13
2/10

01:30

Kết thúc
Nanjing City
Nanjing City
1 : 1
Shenyang Urban
Shenyang
3.7
3.04
1.96

X

3.04

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
2.7/10

03:30

Kết thúc
Shanghai J
Shanghai Jiading
0 : 3
Shenyang Urban
Shenyang
4.55
3.6
1.69

2

1.69

U3.5

1.31

YES

1.8

U3.5

1.31
4.1/10

03:00

Kết thúc
red card Shenyang
Shenyang Urban
0 : 2
Guangzhou Evergrande FC
Guangzhou
2.6
3.12
2.5

1

2.6

O1.5

1.28

YES

1.7

HS

1.29
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shenyang Urban

Bạn đang tìm nhận định Shenyang Urban? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shenyang Urban được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Shenyang Urban với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Shenyang Urban đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shenyang Urban đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.40 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Shenyang Urban hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.64m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shenyang Urban đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng202
Hòa011
Thua033
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới189
Trung bình ghi bàn2.50.51.2
Trung bình thủng lưới0.52.01.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-1-1 3 G
4-2-3-1 2 G
4-1-4-1 1 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Felipe Ferreira
Felipe Ferreira
31 DEF 7.49
Han Rongze
Han Rongze
32 GK 7.16
Pan Ximing
Pan Ximing
32 DEF 6.95
Li Tixiang
Li Tixiang
36 MID 6.94
T. Kunimoto
T. Kunimoto
28 MID 6.89
Tian Yuda
Tian Yuda
24 FWD 6.85
A. Kouamé
A. Kouamé
29 MID 6.84
Li Haoran
Li Haoran
26 DEF 6.81
Gao Jiarun
Gao Jiarun
30 DEF 6.77
Jeffinho
Jeffinho
26 MID 6.71
G. Mbenza
G. Mbenza
25 FWD 6.71
Dilmurat Mawlanyaz
Dilmurat Mawlanyaz
27 DEF 6.70
Yan Dinghao
Yan Dinghao
27 MID 6.69
P. Vagić
P. Vagić
25 DEF 6.65
Chen Binbin
Chen Binbin
27 FWD 6.61
Yuan Mincheng
Yuan Mincheng
30 DEF 6.60
Xu Dong
Xu Dong
34 DEF 6.54
Tian Deao
Tian Deao
23 MID -
Tian Yinong
Tian Yinong
34 MID -