Shenyang Urban Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shenyang Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 Sắp diễn ra |
Shenyang
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:35 Kết thúc |
Beijing
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Shenyang
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Shenyang
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
10/10 |
03:30 Kết thúc |
Dalian Kewei
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.2/10 |
07:35 Kết thúc |
Shenyang
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
07:35 Kết thúc |
Hangzhou
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Shenyang
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
03:30 Kết thúc |
Shanghai J
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
03:00 Kết thúc |
Shenyang
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Xinjiang
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shenyang Urban
Bạn đang tìm nhận định Shenyang Urban? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shenyang Urban, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Shenyang Urban với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Shenyang Urban đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 9 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shenyang Urban đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.30 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Shenyang Urban hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.64m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shenyang Urban đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Shenyang Urban chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 9 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 15 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Felipe Ferreira
|
31 | DEF | 7.31 |
|
Jeffinho
|
26 | MID | 7.22 |
|
T. Kunimoto
|
28 | MID | 7.02 |
|
G. Mbenza
|
25 | FWD | 6.98 |
|
Han Rongze
|
32 | GK | 6.90 |
|
A. Kouamé
|
29 | MID | 6.83 |
|
Li Tixiang
|
36 | MID | 6.75 |
|
Yan Dinghao
|
27 | MID | 6.73 |
|
Gao Jiarun
|
30 | DEF | 6.73 |
|
Li Haoran
|
26 | DEF | 6.71 |
|
Chen Binbin
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Tian Yuda
|
24 | FWD | 6.66 |
|
Zhang Yan
|
28 | GK | 6.63 |
|
P. Vagić
|
25 | DEF | 6.56 |
|
Zang Yifeng
|
32 | FWD | 6.56 |
|
Dilmurat Mawlanyaz
|
27 | DEF | 6.53 |
|
Tian Yinong
|
34 | MID | 6.53 |
|
Xu Dong
|
34 | DEF | 6.52 |
|
Tian Ziyi
|
24 | DEF | 6.50 |
|
Pan Ximing
|
32 | DEF | 6.48 |
|
Yuan Mincheng
|
30 | DEF | 6.45 |
|
Hongfu Zhang
|
17 | DEF | 6.45 |
|
Pang Shenghan
|
19 | DEF | 6.40 |
|
Tian Deao
|
23 | MID | 6.38 |






