Shooting Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Shooting S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Remo Stars
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Shooting
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Shooting
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Heartland
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Abia Warriors
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Plateau U
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Shooting
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Ikorodu City
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Shooting
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Shooting S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Shooting S
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shooting Stars
Bạn đang tìm nhận định Shooting Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shooting Stars được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Shooting Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NPFL, Shooting Stars đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Shooting Stars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shooting Stars đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 13 | 2 | 15 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 12 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 6 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 24 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.4 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 12 | 13 |






