icon back

Shrewsbury

Shrewsbury Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.60m
KEY INSIGHT Shrewsbury có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 5 trận gần nhất
TREND Shrewsbury ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
195 Trận đấu đã nhận định
68.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shrewsbury Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
37%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Shrewsbury
Shrewsbury
vs
Cheltenham
Cheltenham
1.95
3.5
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 3
Shrewsbury
Shrewsbury
1.85
3.5
4.4

1

1.85

U3.5

1.32

NO

1.98

U3.5

1.32
6.4/10

08:30

Kết thúc
red card Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 2
Walsall
Walsall
2.32
3.05
3.45

1

2.32

U2.5

1.53

NO

1.74

1X

1.35
8.5/10

15:45

Kết thúc
Salford
Salford
1 : 2
Shrewsbury
Shrewsbury
1.88
3.65
4.75

1X

1.25

O1.5

1.35

YES

1.9

O1.5

1.35
4/10

11:00

Kết thúc
Accrington
Accrington
0 : 2
Shrewsbury
Shrewsbury
2.45
3.2
3.35

1

2.45

U3.5

1.24

YES

1.87

U3.5

1.24
7.2/10

15:45

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 0
Notts Co
Notts Co
3.1
3.2
2.32

2

2.32

U3.5

1.23

NO

1.82

X2

1.39
8.5/10

11:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
3 : 1
Swindon
Swindon
2.94
3.56
2.34

2

2.34

O1.5

1.28

YES

1.72

X2

1.42
8.5/10

15:45

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
2 : 1
Barrow
Barrow
2.45
3.25
3.1

X2

1.57

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
4.7/10

11:01

Kết thúc
Colchester
Colchester
2 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
1.74
3.6
5.2

2

5.2

U3.5

1.28

NO

1.76

U3.5

1.28
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Shrewsbury. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 195 trận đấu có sự tham gia của Shrewsbury với tỷ lệ trúng 68.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng7310
Hòa538
Thua61117
Bàn thắng ghi được181634
Bàn thắng để thủng lưới193554
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.12.11.5
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 13 G
3-4-3 8 G
3-4-2-1 5 G
3-5-1-1 2 G
82 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 23%
8 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Cox
M. Cox
22 GK 7.84
Iwan Morgan
Iwan Morgan
19 FWD 7.04
S. Clucas
S. Clucas
35 MID 7.00
Elyh Harrison
Elyh Harrison
19 GK 6.88
T. Ogunsuyi
T. Ogunsuyi
19 FWD 6.86
W. Boyle
W. Boyle
30 DEF 6.83
S. Stubbs
S. Stubbs
27 DEF 6.82
L. Hoole
L. Hoole
23 MID 6.78
G. Nurse
G. Nurse
26 MID 6.78
T. Sang
T. Sang
26 DEF 6.78
K. Berkoe
K. Berkoe
24 MID 6.78
T. Anderson
T. Anderson
32 DEF 6.77
T. Perry
T. Perry
24 MID 6.77
H. Biggins
H. Biggins
29 MID 6.73
A. Gilliead
A. Gilliead
29 MID 6.73
N. Freeman
N. Freeman
30 MID 6.72
Ismeal Kabia
Ismeal Kabia
20 FWD 6.71
J. Ruffels
J. Ruffels
32 DEF 6.66
M. Benning
M. Benning
32 DEF 6.63
Isaac England
Isaac England
2025 DEF 6.62
T. McDermott
T. McDermott
20 MID 6.61
William Michael Brook
William Michael Brook
22 GK 6.61
Temple Ojinnaka
Temple Ojinnaka
20 MID 6.60
C. Stewart
C. Stewart
24 FWD 6.58
B. Ihionvien
B. Ihionvien
22 FWD 6.58
C. Aneke
C. Aneke
32 FWD 6.58
G. Lloyd
G. Lloyd
25 FWD 6.57
J. Marquis
J. Marquis
33 FWD 6.55
A. Scully
A. Scully
26 FWD 6.54
A. Nsiala
A. Nsiala
33 DEF 6.37
T. Savin
T. Savin
24 GK 6.10