1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Shrewsbury
Shrewsbury

Shrewsbury Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.60m

Phong độ gần đây

LWDDL
204 Trận đấu đã nhận định
68.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shrewsbury Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
1.95
3.45
4.15

1X

1.28

U3.5

1.29

NO

1.87

U3.5

1.29
5.1/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
2 : 2
Fleetwood T
Fleetwood T
3.25
3.25
2.3

X2

1.36

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
6.5/10

10:00

Kết thúc
Crawley Town
Crawley Town
0 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
1.95
3.5
4

1

1.95

U3.5

1.35

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 0
Oldham
Oldham
4.2
3.4
1.98

2

1.98

U2.5

1.68

NO

1.85

X2

1.25
8.5/10

15:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
2 : 1
Shrewsbury
Shrewsbury
1.52
3.9
7

1

1.52

U3.5

1.28

NO

1.67

1

1.52
8/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 0
Tranmere
Tranmere
2.4
3.25
3.35

1

2.4

U3.5

1.25

NO

1.89

1X

1.4
5.1/10

10:00

Kết thúc
Newport
Newport
1 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
2.43
3.2
3.1

1

2.43

U3.5

1.26

NO

1.9

1X

1.39
4.8/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
0 : 4
Crewe
Crewe
2.72
3.25
2.6

2

2.6

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shrewsbury

Bạn đang tìm nhận định Shrewsbury? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shrewsbury, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Shrewsbury với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shrewsbury đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 22 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shrewsbury đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.84 xG2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Shrewsbury hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shrewsbury đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng9413
Hòa6410
Thua81422
Bàn thắng ghi được222042
Bàn thắng để thủng lưới274168
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới1.21.91.5
Giữ sạch lưới10313
Không ghi bàn8917
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 17 G
3-4-3 8 G
3-4-2-1 6 G
5-4-1 3 G
97 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
28 Trận
Tài 1.5 22%
10 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Cox
M. Cox
22 GK 7.37
S. Clucas
S. Clucas
35 MID 6.97
I. Lee
I. Lee
21 DEF 6.95
Iwan Morgan
Iwan Morgan
19 FWD 6.89
S. Stubbs
S. Stubbs
27 DEF 6.88
Elyh Harrison
Elyh Harrison
19 GK 6.88
W. Boyle
W. Boyle
30 DEF 6.87
T. Ogunsuyi
T. Ogunsuyi
19 FWD 6.79
L. Hoole
L. Hoole
23 MID 6.78
G. Nurse
G. Nurse
26 MID 6.78
N. Freeman
N. Freeman
30 MID 6.78
T. Sang
T. Sang
26 DEF 6.76
T. Perry
T. Perry
24 MID 6.75
T. Anderson
T. Anderson
32 DEF 6.74
H. Biggins
H. Biggins
29 MID 6.73
A. Gilliead
A. Gilliead
29 MID 6.73
Ismeal Kabia
Ismeal Kabia
20 FWD 6.73
J. Ruffels
J. Ruffels
32 DEF 6.70
Isaac England
Isaac England
2025 DEF 6.69
K. Berkoe
K. Berkoe
24 MID 6.69
M. Benning
M. Benning
32 DEF 6.64
William Michael Brook
William Michael Brook
22 GK 6.62
T. McDermott
T. McDermott
20 MID 6.61
B. Ihionvien
B. Ihionvien
22 FWD 6.60
C. Stewart
C. Stewart
24 FWD 6.58
C. Aneke
C. Aneke
32 FWD 6.58
J. Marquis
J. Marquis
33 FWD 6.56
G. Lloyd
G. Lloyd
25 FWD 6.54
W. Gary
W. Gary
- FWD 6.54
A. Scully
A. Scully
26 FWD 6.51
Temple Ojinnaka
Temple Ojinnaka
20 MID 6.45
A. Nsiala
A. Nsiala
33 DEF 6.37
T. Savin
T. Savin
24 GK 6.10