1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Shrewsbury
Shrewsbury

Shrewsbury Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.60m
KEY INSIGHT Shrewsbury có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDD
203 Trận đấu đã nhận định
68.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shrewsbury Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
2 : 2
Fleetwood T
Fleetwood T
3.25
3.25
2.3

X2

1.36

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
6.5/10

10:00

Kết thúc
Crawley Town
Crawley Town
0 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
1.95
3.5
4

1

1.95

U3.5

1.35

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 0
Oldham
Oldham
4.2
3.4
1.98

2

1.98

U2.5

1.68

NO

1.85

X2

1.25
8.5/10

15:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
2 : 1
Shrewsbury
Shrewsbury
1.52
3.9
7

1

1.52

U3.5

1.28

NO

1.67

1

1.52
8/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
1 : 0
Tranmere
Tranmere
2.4
3.25
3.35

1

2.4

U3.5

1.25

NO

1.89

1X

1.4
5.1/10

10:00

Kết thúc
Newport
Newport
1 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
2.43
3.2
3.1

1

2.43

U3.5

1.26

NO

1.9

1X

1.39
4.8/10

10:00

Kết thúc
Shrewsbury
Shrewsbury
0 : 4
Crewe
Crewe
2.72
3.25
2.6

2

2.6

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
7.5/10

14:45

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
1 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
2.07
3.25
3.9

1

2.07

O1.5

1.38

NO

1.9

1X

1.31
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shrewsbury

Bạn đang tìm nhận định Shrewsbury? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shrewsbury được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Shrewsbury với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shrewsbury đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 22 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shrewsbury đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.91 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Shrewsbury hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shrewsbury đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng9413
Hòa538
Thua81422
Bàn thắng ghi được202040
Bàn thắng để thủng lưới254166
Trung bình ghi bàn0.91.00.9
Trung bình thủng lưới1.12.01.5
Giữ sạch lưới10212
Không ghi bàn8816
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 15 G
3-4-3 8 G
3-4-2-1 6 G
5-4-1 3 G
95 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
27 Trận
Tài 1.5 21%
9 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Lee
I. Lee
21 DEF 7.70
M. Cox
M. Cox
22 GK 7.36
S. Clucas
S. Clucas
35 MID 6.97
S. Stubbs
S. Stubbs
27 DEF 6.89
Iwan Morgan
Iwan Morgan
19 FWD 6.89
Elyh Harrison
Elyh Harrison
19 GK 6.88
W. Boyle
W. Boyle
30 DEF 6.87
T. Ogunsuyi
T. Ogunsuyi
19 FWD 6.79
L. Hoole
L. Hoole
23 MID 6.78
G. Nurse
G. Nurse
26 MID 6.78
T. Anderson
T. Anderson
32 DEF 6.76
T. Perry
T. Perry
24 MID 6.76
T. Sang
T. Sang
26 DEF 6.76
N. Freeman
N. Freeman
30 MID 6.75
H. Biggins
H. Biggins
29 MID 6.73
A. Gilliead
A. Gilliead
29 MID 6.73
Ismeal Kabia
Ismeal Kabia
20 FWD 6.72
K. Berkoe
K. Berkoe
24 MID 6.68
Isaac England
Isaac England
2025 DEF 6.66
J. Ruffels
J. Ruffels
32 DEF 6.66
B. Ihionvien
B. Ihionvien
22 FWD 6.63
M. Benning
M. Benning
32 DEF 6.62
T. McDermott
T. McDermott
20 MID 6.62
William Michael Brook
William Michael Brook
22 GK 6.61
C. Stewart
C. Stewart
24 FWD 6.58
C. Aneke
C. Aneke
32 FWD 6.58
J. Marquis
J. Marquis
33 FWD 6.57
G. Lloyd
G. Lloyd
25 FWD 6.54
A. Scully
A. Scully
26 FWD 6.51
W. Gary
W. Gary
- FWD 6.50
Temple Ojinnaka
Temple Ojinnaka
20 MID 6.45
A. Nsiala
A. Nsiala
33 DEF 6.37
T. Savin
T. Savin
24 GK 6.10