Sichuan Jiuniu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sichuan J Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Sichuan J
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Shanghai
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.6/10 |
07:35 Kết thúc |
Sichuan J
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
07:35 Kết thúc |
Henan Jianye
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Sichuan J
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
07:35 Kết thúc |
SHANGHAI S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:35 Kết thúc |
Hangzhou
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Sichuan J
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Kunshan
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Sichuan J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
2.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Sichuan J
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Zibo C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sichuan Jiuniu
Bạn đang tìm nhận định Sichuan Jiuniu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sichuan Jiuniu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Sichuan Jiuniu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Sichuan Jiuniu đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sichuan Jiuniu đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Sichuan Jiuniu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sichuan Jiuniu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 5 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 13 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wesley Moraes
|
29 | FWD | 7.34 |
|
E. Kartsev
|
25 | MID | 7.16 |
|
A. Ademi
|
26 | MID | 7.12 |
|
Yao Junsheng
|
30 | MID | 6.92 |
|
F. Benković
|
28 | DEF | 6.78 |
|
Shen Huanming
|
21 | DEF | 6.75 |
|
Peng Peng
|
24 | GK | 6.74 |
|
Yuheng Wang
|
18 | GK | 6.74 |
|
Jiang Zhipeng
|
36 | DEF | 6.71 |
|
Chow Tim
|
31 | MID | 6.69 |
|
Dai Wai-tsun
|
26 | MID | 6.67 |
|
Hu Ruibao
|
29 | DEF | 6.66 |
|
Zhang Xiaobin
|
32 | MID | 6.66 |
|
Xuan Zhijian
|
20 | DEF | 6.59 |
|
Yang Yiming
|
30 | DEF | 6.53 |
|
Shahsat Hujahmat
|
19 | MID | 6.51 |
|
Xia Dalong
|
32 | FWD | 6.50 |
|
Nan Song
|
28 | DEF | 6.48 |
|
Tian Yifan
|
24 | DEF | 6.46 |
|
Li Long
|
27 | MID | 6.46 |
|
D. Owusu-Sekyere
|
26 | FWD | 6.44 |
|
Yao Junyi
|
20 | DEF | 6.42 |
|
Yu Rui
|
33 | DEF | 6.40 |
|
Li Ning
|
22 | MID | 6.40 |
|
J. Ji
|
23 | GK | 6.35 |
|
Nan Song
|
28 | DEF | 5.60 |
|
Ji Jiabao
|
23 | GK | 5.30 |





