1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu

Sichuan Jiuniu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.22m

Phong độ gần đây

LWLLL
99 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sichuan J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
vs
Shenyang Urban
Shenyang
2.47
3.3
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
0 : 1
Beijing Guoan
Beijing
3.9
3.8
1.91

2

1.91

U3.5

1.48

YES

1.7

X2

1.31
5.1/10

07:35

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
2 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J red card
2.22
3.6
3.85

1

2.22

U3.5

1.35

YES

1.85

1

2.22
8.5/10

08:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
3 : 4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.6
3.65
2.65

2

2.65

O2.5

1.62

NO

2.47

X2

1.55
7.2/10

07:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
5 : 2
Wuhan Three Towns
Wuhan T red card
1.96
3.4
3.9

1

1.96

U3.5

1.34

YES

1.74

U3.5

1.34
4/10

06:35

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
2.3
3.3
3.25

1

2.3

U3.5

1.31

YES

1.8

1X

1.36
3.8/10

07:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 0
Tianjin Teda
Tianjin Teda
2.9
3.25
2.6

X

3.25

U3.5

1.33

YES

1.74

U3.5

1.33
3.4/10

06:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
5 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J red card
1.5
4.5
7

X2

2.85

U3.5

1.47

NO

1.94

U3.5

1.47
3.3/10

01:00

Kết thúc
Kunshan
Kunshan
2 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.55
4
4.75

1

1.55

U3.5

1.32

NO

1.87

U3.5

1.32
4.3/10

01:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 0
Zibo Cuju
Zibo C
1.3
5
7.5

1

1.3

U3.5

1.42

NO

1.73

1

1.3
2.6/10

01:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
0 : 2
Kunshan
Kunshan
7.3
4.52
1.37

2

1.37

U3.5

1.4

NO

1.72

2

1.37
4.7/10

01:00

Kết thúc
Zibo C
Zibo Cuju
1 : 2
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
4
3.6
1.72

1X

1.94

U3.5

1.23

NO

1.75

U3.5

1.23
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sichuan Jiuniu

Bạn đang tìm nhận định Sichuan Jiuniu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sichuan Jiuniu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Sichuan Jiuniu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Sichuan Jiuniu đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sichuan Jiuniu đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.10 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sichuan Jiuniu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sichuan Jiuniu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng202
Hòa000
Thua134
Bàn thắng ghi được9110
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn3.00.31.7
Trung bình thủng lưới2.02.72.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 4 G
3-4-3 2 G
13 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 17%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wesley Moraes
Wesley Moraes
29 FWD 7.63
E. Kartsev
E. Kartsev
25 MID 7.39
A. Ademi
A. Ademi
26 MID 7.00
Shen Huanming
Shen Huanming
21 DEF 6.90
Dai Wai-tsun
Dai Wai-tsun
26 MID 6.78
Yao Junsheng
Yao Junsheng
30 MID 6.76
Zhang Xiaobin
Zhang Xiaobin
32 MID 6.70
Chow Tim
Chow Tim
31 MID 6.63
Li Ning
Li Ning
22 MID 6.60
Jiang Zhipeng
Jiang Zhipeng
36 DEF 6.57
F. Benković
F. Benković
28 DEF 6.53
Yang Yiming
Yang Yiming
30 DEF 6.53
Shahsat Hujahmat
Shahsat Hujahmat
19 MID 6.51
Xuan Zhijian
Xuan Zhijian
20 DEF 6.50
Nan Song
Nan Song
28 DEF 6.48
Hu Ruibao
Hu Ruibao
29 DEF 6.44
Tian Yifan
Tian Yifan
24 DEF 6.40
J. Ji
J. Ji
23 GK 6.35
Yao Junyi
Yao Junyi
20 DEF 6.30
D. Owusu-Sekyere
D. Owusu-Sekyere
26 FWD 6.29
Yu Rui
Yu Rui
33 DEF 6.10
Peng Peng
Peng Peng
24 GK 6.10
Nan Song
Nan Song
28 DEF 5.60
Ji Jiabao
Ji Jiabao
23 GK 5.30
Xia Dalong
Xia Dalong
32 FWD -