Sichuan Jiuniu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sichuan J Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Sichuan J
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Sichuan J
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
07:35 Kết thúc |
Chongqing
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Sichuan J
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Sichuan J
5
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
06:35 Kết thúc |
Qingdao Y
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Sichuan J
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
06:35 Kết thúc |
Chengdu B
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Kunshan
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Sichuan J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
2.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Sichuan J
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Zibo C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sichuan Jiuniu
Bạn đang tìm nhận định Sichuan Jiuniu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sichuan Jiuniu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Sichuan Jiuniu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Sichuan Jiuniu đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sichuan Jiuniu đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.10 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Sichuan Jiuniu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sichuan Jiuniu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 1 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 8 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 0.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.7 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wesley Moraes
|
29 | FWD | 7.63 |
|
E. Kartsev
|
25 | MID | 7.39 |
|
A. Ademi
|
26 | MID | 7.00 |
|
Shen Huanming
|
21 | DEF | 6.90 |
|
Dai Wai-tsun
|
26 | MID | 6.78 |
|
Yao Junsheng
|
30 | MID | 6.76 |
|
Zhang Xiaobin
|
32 | MID | 6.70 |
|
Chow Tim
|
31 | MID | 6.63 |
|
Li Ning
|
22 | MID | 6.60 |
|
Jiang Zhipeng
|
36 | DEF | 6.57 |
|
F. Benković
|
28 | DEF | 6.53 |
|
Yang Yiming
|
30 | DEF | 6.53 |
|
Shahsat Hujahmat
|
19 | MID | 6.51 |
|
Xuan Zhijian
|
20 | DEF | 6.50 |
|
Nan Song
|
28 | DEF | 6.48 |
|
Hu Ruibao
|
29 | DEF | 6.44 |
|
Tian Yifan
|
24 | DEF | 6.40 |
|
J. Ji
|
23 | GK | 6.35 |
|
Yao Junyi
|
20 | DEF | 6.30 |
|
D. Owusu-Sekyere
|
26 | FWD | 6.29 |
|
Yu Rui
|
33 | DEF | 6.10 |
|
Peng Peng
|
24 | GK | 6.10 |
|
Nan Song
|
28 | DEF | 5.60 |
|
Ji Jiabao
|
23 | GK | 5.30 |
|
Xia Dalong
|
32 | FWD | - |






