1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu

Sichuan Jiuniu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.22m
KEY INSIGHT Sichuan Jiuniu có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
106 Trận đấu đã nhận định
68.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sichuan J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
3 : 2
Qingdao Jonoon
Qingdao J red card
2.02
3.55
3.4

2

3.4

O1.5

1.23

YES

1.61

O1.5

1.23
5.4/10

08:00

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
1 : 2
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.58
4.65
5.6

1

1.58

O2.5

1.44

YES

1.52

1

1.58
8.6/10

07:35

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.6
3.35
2.7

2

2.7

U3.5

1.37

NO

2.2

X2

1.5
4.1/10

07:35

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.53
4.35
6.25

2

6.25

U3.5

1.44

NO

1.93

U3.5

1.44
4.9/10

06:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 2
Shandong Luneng
Shandong L
4.8
4
1.7

2

1.7

O2.5

1.62

YES

1.63

X2

1.2
5.5/10

07:35

Kết thúc
red card SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.6
4.1
5.4

1

1.6

O2.5

1.67

NO

2.07

1

1.6
8.8/10

07:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
2.2
3.4
3.2

1

2.2

O2.5

1.8

YES

1.66

1

2.2
8.2/10

07:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 0
Shenyang Urban
Shenyang
2.37
3.3
2.82

2

2.82

O1.5

1.25

YES

1.66

O1.5

1.25
4.4/10

01:00

Kết thúc
Kunshan
Kunshan
2 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.55
4
4.75

1

1.55

U3.5

1.32

NO

1.87

U3.5

1.32
4.3/10

01:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 0
Zibo Cuju
Zibo C
1.3
5
7.5

1

1.3

U3.5

1.42

NO

1.73

1

1.3
2.6/10

01:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
0 : 2
Kunshan
Kunshan
7.3
4.52
1.37

2

1.37

U3.5

1.4

NO

1.72

2

1.37
4.7/10

01:00

Kết thúc
Zibo C
Zibo Cuju
1 : 2
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
4
3.6
1.72

1X

1.94

U3.5

1.23

NO

1.75

U3.5

1.23
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sichuan Jiuniu

Bạn đang tìm nhận định Sichuan Jiuniu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sichuan Jiuniu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Sichuan Jiuniu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Sichuan Jiuniu đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sichuan Jiuniu đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.00 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sichuan Jiuniu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sichuan Jiuniu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng314
Hòa112
Thua358
Bàn thắng ghi được12517
Bàn thắng để thủng lưới101323
Trung bình ghi bàn1.70.71.2
Trung bình thủng lưới1.41.91.6
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 5 G
3-4-3 4 G
4-1-4-1 4 G
4-2-3-1 1 G
28 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
10 Trận
Tài 1.5 21%
3 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wesley Moraes
Wesley Moraes
29 FWD 7.34
E. Kartsev
E. Kartsev
25 MID 7.16
A. Ademi
A. Ademi
26 MID 7.12
Yao Junsheng
Yao Junsheng
30 MID 6.92
F. Benković
F. Benković
28 DEF 6.78
Shen Huanming
Shen Huanming
21 DEF 6.75
Peng Peng
Peng Peng
24 GK 6.74
Yuheng Wang
Yuheng Wang
18 GK 6.74
Jiang Zhipeng
Jiang Zhipeng
36 DEF 6.71
Chow Tim
Chow Tim
31 MID 6.69
Dai Wai-tsun
Dai Wai-tsun
26 MID 6.67
Hu Ruibao
Hu Ruibao
29 DEF 6.66
Zhang Xiaobin
Zhang Xiaobin
32 MID 6.66
Xuan Zhijian
Xuan Zhijian
20 DEF 6.59
Yang Yiming
Yang Yiming
30 DEF 6.53
Shahsat Hujahmat
Shahsat Hujahmat
19 MID 6.51
Xia Dalong
Xia Dalong
32 FWD 6.50
Nan Song
Nan Song
28 DEF 6.48
Tian Yifan
Tian Yifan
24 DEF 6.46
Li Long
Li Long
27 MID 6.46
D. Owusu-Sekyere
D. Owusu-Sekyere
26 FWD 6.44
Yao Junyi
Yao Junyi
20 DEF 6.42
Yu Rui
Yu Rui
33 DEF 6.40
Li Ning
Li Ning
22 MID 6.40
J. Ji
J. Ji
23 GK 6.35
Nan Song
Nan Song
28 DEF 5.60
Ji Jiabao
Ji Jiabao
23 GK 5.30