Nhận định Yunnan Yukun vs Sichuan Jiuniu - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.68
6.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
9.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISichuan J
xGYunnan Yukun: 1.91Sichuan Jiuniu: 1.1
Kiểm soát bóngYunnan Yukun: 57%Sichuan Jiuniu: 43%
Tổng số cú sútYunnan Yukun: 17Sichuan Jiuniu: 10
Sút trúng đíchYunnan Yukun: 5Sichuan Jiuniu: 3
Sút trượtYunnan Yukun: 8Sichuan Jiuniu: 4
Phạt gócYunnan Yukun: 6Sichuan Jiuniu: 4
Thẻ vàngYunnan Yukun: 2Sichuan Jiuniu: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sichuan J
Bàn thắng kỳ vọngYunnan Yukun: 1.61Sichuan Jiuniu: 1.35
Tổng bàn thắngYunnan Yukun: 4Sichuan Jiuniu: 3
Bàn thắng ghi đượcYunnan Yukun: 2Sichuan Jiuniu: 1.5
Bàn thuaYunnan Yukun: 2Sichuan Jiuniu: 1.5
Kiểm soát bóngYunnan Yukun: 52%Sichuan Jiuniu: 48%
Tổng số cú sútYunnan Yukun: 15.5Sichuan Jiuniu: 12.1
Sút trúng đíchYunnan Yukun: 5Sichuan Jiuniu: 4.4
Sút trượtYunnan Yukun: 7.4Sichuan Jiuniu: 4.7
Phạm lỗiYunnan Yukun: 11.2Sichuan Jiuniu: 15.8
Phạt gócYunnan Yukun: 6.1Sichuan Jiuniu: 6
Việt vịYunnan Yukun: 2.1Sichuan Jiuniu: 1.4
Thẻ vàngYunnan Yukun: 1.89Sichuan Jiuniu: 2
Tổng số đường chuyềnYunnan Yukun: 388Sichuan Jiuniu: 325
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sichuan J
ThắngYunnan Yukun: 3Sichuan Jiuniu: 4
Trên 1.5 bànYunnan Yukun: 8Sichuan Jiuniu: 9
Trên 2.5 bànYunnan Yukun: 7Sichuan Jiuniu: 6
Trên 3.5 bànYunnan Yukun: 6Sichuan Jiuniu: 3
Cả hai đội ghi bànYunnan Yukun: 8Sichuan Jiuniu: 6
Thắng bất ngờYunnan Yukun: 0Sichuan Jiuniu: 1
Thua bất ngờYunnan Yukun: 0Sichuan Jiuniu: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Sichuan Jiuniu3
Yunnan Yukun4
26 thg 7, 25
Yunnan Yukun3
Sichuan Jiuniu1
28 thg 3, 25
Sichuan Jiuniu3
Yunnan Yukun4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-30 | 52 |
| 2 |
|
26 | 38-42 | 40 |
| 3 |
|
26 | 49-33 | 38 |
| 4 |
|
26 | 54-51 | 38 |
| 5 |
|
26 | 31-32 | 38 |
| 6 |
|
26 | 46-43 | 37 |
| 7 |
|
26 | 40-33 | 33 |
| 8 |
|
26 | 52-46 | 31 |
| 9 |
|
26 | 27-32 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-42 | 28 |
| 11 |
|
26 | 34-45 | 28 |
| 12 |
|
25 | 32-34 | 26 |
| 13 |
|
25 | 34-46 | 25 |
| 14 |
|
25 | 35-32 | 22 |
| 15 |
|
24 | 37-41 | 20 |
| 16 |
|
26 | 34-53 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation