Siwelele Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Siwelele Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Golden Arrows
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Marumo G
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Siwelele
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Chippa U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Siwelele
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Orlando P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Siwelele
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Siwelele
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Siwelele
Bạn đang tìm nhận định Siwelele? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Siwelele được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Siwelele với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Siwelele đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Siwelele đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.84 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Siwelele hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Siwelele đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 12 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.3 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 9 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Goss
|
31 | GK | 7.11 |
|
N. Rapoo
|
20 | DEF | 7.10 |
|
S. Ndebele
|
- | DEF | 7.07 |
|
N. Mobbie
|
31 | DEF | 7.04 |
|
P. Sanoka
|
33 | DEF | 7.03 |
|
S. Magidigidi
|
20 | FWD | 6.95 |
|
G. Margeman
|
27 | MID | 6.94 |
|
Buhlebuyeza Wilson Mkhwanazi
|
35 | DEF | 6.93 |
|
H. Mashiane
|
27 | DEF | 6.90 |
|
M. Mokhele
|
29 | MID | 6.90 |
|
Y. Mfolozi
|
22 | MID | 6.85 |
|
R. Mokhuoane
|
31 | MID | 6.83 |
|
T. Potsane
|
32 | MID | 6.83 |
|
G. Lungu
|
27 | MID | 6.82 |
|
Bohlale Ngwato
|
- | MID | 6.80 |
|
M. Pule
|
33 | MID | 6.78 |
|
S. Zwane
|
23 | MID | 6.77 |
|
K. Sekgota
|
28 | MID | 6.77 |
|
L. Lakay
|
34 | DEF | 6.76 |
|
T. Makhele
|
31 | DEF | 6.73 |
|
Aphiwe Baliti
|
23 | DEF | 6.73 |
|
K. Ayer
|
25 | MID | 6.72 |
|
G. Moralo
|
25 | MID | 6.68 |
|
Enoch Quaicoe
|
25 | DEF | 6.60 |
|
C. Ohizu
|
29 | MID | 6.59 |
|
C. Saile
|
26 | MID | 6.54 |
|
S. Luthuli
|
28 | MID | 6.54 |
|
K. Khonyane
|
21 | MID | 6.52 |
|
T. Letshedi
|
23 | MID | 6.50 |
|
O. Moloisane
|
21 | FWD | 6.50 |
|
M. Mazibuko
|
- | MID | 6.48 |
|
W. Lekay
|
28 | FWD | 6.47 |
|
Z. Lepasa
|
28 | FWD | 6.30 |
|
K. Sekgodiso
|
- | FWD | 6.30 |
|
Ciro
|
20 | FWD | 6.28 |
|
B. Baloyi
|
22 | DEF | 6.20 |
|
Samir Nurkovic
|
33 | FWD | 6.00 |
|
T. Mbanjwa
|
29 | GK | 5.90 |





