Siwelele Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Siwelele Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Sekhukhune U
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Siwelele
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Mamelodi
7
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Siwelele
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Siwelele
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Golden Arrows
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Marumo G
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Siwelele
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Chippa U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Siwelele
Bạn đang tìm nhận định Siwelele? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Siwelele, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Siwelele với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Siwelele đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Siwelele đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Siwelele hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Siwelele đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 8 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 19 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.4 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 5 | 10 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Goss
|
31 | GK | 7.13 |
|
N. Rapoo
|
20 | DEF | 7.07 |
|
P. Sanoka
|
33 | DEF | 7.03 |
|
Kabelo Lekalakala
|
22 | DEF | 7.00 |
|
S. Ndebele
|
- | DEF | 6.97 |
|
S. Magidigidi
|
20 | FWD | 6.95 |
|
G. Margeman
|
27 | MID | 6.95 |
|
Buhlebuyeza Wilson Mkhwanazi
|
35 | DEF | 6.93 |
|
G. Lungu
|
27 | MID | 6.93 |
|
N. Mobbie
|
31 | DEF | 6.91 |
|
Y. Mfolozi
|
22 | MID | 6.90 |
|
H. Mashiane
|
27 | DEF | 6.90 |
|
M. Mokhele
|
29 | MID | 6.90 |
|
R. Mokhuoane
|
31 | MID | 6.84 |
|
T. Potsane
|
32 | MID | 6.84 |
|
Bohlale Ngwato
|
- | MID | 6.82 |
|
M. Pule
|
33 | MID | 6.78 |
|
S. Jeza
|
- | MID | 6.78 |
|
Aphiwe Baliti
|
23 | DEF | 6.77 |
|
S. Zwane
|
23 | MID | 6.77 |
|
K. Sekgota
|
28 | MID | 6.77 |
|
L. Lakay
|
34 | DEF | 6.76 |
|
L. Maku
|
18 | MID | 6.75 |
|
T. Makhele
|
31 | DEF | 6.73 |
|
K. Ayer
|
25 | MID | 6.72 |
|
G. Moralo
|
25 | MID | 6.67 |
|
O. Moloisane
|
21 | FWD | 6.65 |
|
Enoch Quaicoe
|
25 | DEF | 6.60 |
|
C. Ohizu
|
29 | MID | 6.59 |
|
C. Saile
|
26 | MID | 6.54 |
|
T. Letshedi
|
23 | MID | 6.53 |
|
S. Luthuli
|
28 | MID | 6.53 |
|
K. Khonyane
|
21 | MID | 6.52 |
|
M. Mazibuko
|
- | FWD | 6.49 |
|
W. Lekay
|
28 | FWD | 6.44 |
|
Z. Lepasa
|
28 | FWD | 6.30 |
|
K. Sekgodiso
|
- | FWD | 6.30 |
|
Ciro
|
20 | FWD | 6.28 |
|
B. Baloyi
|
22 | DEF | 6.20 |
|
Samir Nurkovic
|
33 | FWD | 6.00 |
|
T. Mbanjwa
|
29 | GK | 5.90 |





