icon back

Siwelele

Siwelele Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.77m
KEY INSIGHT Siwelele có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Siwelele bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Siwelele bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWD
8 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Siwelele Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Ukončeno
Siwelele
Siwelele
0 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch
3
2.7
2.95

1

3

U2.5

1.33

NO

1.54

U2.5

1.33
9.4/10

12:00

Ukončeno
Siwelele
Siwelele
1 : 0
TS Galaxy
TS Galaxy
2.37
3
4.1

1

2.37

U2.5

1.41

NO

1.62

NG

1.62
6.5/10

12:00

Ukončeno
Polokwane
Polokwane
0 : 0
Siwelele
Siwelele
2.45
2.68
3.68

2

3.68

U2.5

1.3

NO

1.47

U2.5

1.3
6.9/10

12:00

Ukončeno
Siwelele
Siwelele
3 : 3
Richards Bay
Richards Bay
2.55
2.63
3.5

1

2.55

U2.5

1.23

NO

1.38

U2.5

1.23
5/10

13:30

Ukončeno
Richards Bay
Richards Bay
1 : 1
Siwelele
Siwelele
2.67
2.65
3.3

X

2.65

U1.5

1.97

NO

1.47

NG

1.47
5/10

13:30

Ukončeno
Siwelele
Siwelele
1 : 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi red card
8.5
3.65
1.52

2

1.52

U2.5

1.44

NO

1.36

2

1.52
5/10

12:00

Ukončeno
Siwelele
Siwelele
0 : 0
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.28
2.82
4.9

1

2.28

U2.5

1.28

NO

1.38

HS

1.5
9.2/10

09:30

Ukončeno
AmaZulu
AmaZulu
2 : 0
Siwelele
Siwelele
2.3
2.88
3.75

X

2.88

U2.5

1.4

NO

1.58

U2.5

1.4
3.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Siwelele. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Siwelele với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng415
Hòa336
Thua257
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới41014
Trung bình ghi bàn0.80.30.6
Trung bình thủng lưới0.41.10.8
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 5 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 1 G
36 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 39%
7 Trận
Tài 1.5 11%
2 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Mobbie
N. Mobbie
31 DEF 7.08
R. Goss
R. Goss
31 GK 7.04
P. Sanoka
P. Sanoka
33 DEF 7.03
N. Rapoo
N. Rapoo
20 DEF 7.01
S. Magidigidi
S. Magidigidi
20 FWD 6.95
G. Margeman
G. Margeman
27 MID 6.95
Buhlebuyeza Wilson Mkhwanazi
Buhlebuyeza Wilson Mkhwanazi
35 DEF 6.93
S. Ndebele
S. Ndebele
- DEF 6.90
H. Mashiane
H. Mashiane
27 DEF 6.90
M. Mokhele
M. Mokhele
29 MID 6.90
R. Mokhuoane
R. Mokhuoane
31 MID 6.86
T. Potsane
T. Potsane
32 MID 6.84
Y. Mfolozi
Y. Mfolozi
22 MID 6.83
G. Lungu
G. Lungu
27 MID 6.80
T. Makhele
T. Makhele
31 DEF 6.77
Aphiwe Baliti
Aphiwe Baliti
23 DEF 6.77
S. Zwane
S. Zwane
23 MID 6.77
L. Lakay
L. Lakay
34 DEF 6.76
M. Pule
M. Pule
33 MID 6.73
K. Ayer
K. Ayer
25 MID 6.72
T. Letshedi
T. Letshedi
23 MID 6.70
K. Sekgota
K. Sekgota
28 MID 6.70
G. Moralo
G. Moralo
25 MID 6.67
Enoch Quaicoe
Enoch Quaicoe
25 DEF 6.60
Bohlale Ngwato
Bohlale Ngwato
- MID 6.60
C. Ohizu
C. Ohizu
29 MID 6.58
C. Saile
C. Saile
26 MID 6.55
K. Khonyane
K. Khonyane
21 MID 6.52
O. Moloisane
O. Moloisane
21 FWD 6.50
S. Luthuli
S. Luthuli
28 MID 6.47
W. Lekay
W. Lekay
28 FWD 6.42
K. Sekgodiso
K. Sekgodiso
- FWD 6.30
Ciro
Ciro
20 FWD 6.28
Z. Lepasa
Z. Lepasa
28 FWD 6.20
Samir Nurkovic
Samir Nurkovic
33 FWD 6.00
T. Mbanjwa
T. Mbanjwa
29 GK 5.90