1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Slovácko
Slovácko

Slovácko Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.16m
KEY INSIGHT Slovácko ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Slovácko
TREND Slovácko có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWL
95 Trận đấu đã nhận định
70.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Slavia Praha
Slavia Praha
vs
Slovacko
Slovacko
1.17
8.9
19

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 3
Skalica
Skalica
1.79
3.7
4.4

1

1.79

U3.5

1.42

YES

1.7

1

1.79
8/10

10:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
2 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
3.4
3.75
2.18

1

3.4

O2.5

1.6

YES

1.52

1X

1.75
4.7/10

11:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 1
Spartak Trnava
Spartak T
2.27
3.3
2.92

1X

1.35

U3.5

1.42

YES

1.57

U3.5

1.42
4.6/10

06:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 2
Vysocina Jihlava
Vysocina J
1.28
5.6
8.6

1

1.28

U3.5

1.6

YES

1.94

1

1.28
7.8/10

07:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
3 : 0
Artis
Artis
1.52
4.65
6

1

1.52

O2.5

1.67

YES

1.79

1

1.52
6.2/10

12:00

Kết thúc
Artis
Artis
1 : 4
Slovacko
Slovacko
3.25
3.35
2.31

1

3.25

U3.5

1.33

NO

2.06

U3.5

1.33
4/10

08:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
1 : 0
Slovacko
Slovacko
2.4
3.7
3

X2

1.7

O1.5

1.31

YES

1.75

O1.5

1.31
7.1/10

11:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
0 : 3
Mlada Boleslav
Mlada B
2
3.65
3.85

2

3.85

U3.5

1.45

YES

1.62

U3.5

1.45
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slovácko

Bạn đang tìm nhận định Slovácko? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slovácko, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Slovácko với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Slovácko đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 19 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Slovácko hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.16m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slovácko đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Slovácko chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171936
Thắng538
Hòa369
Thua91019
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới252752
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới1.51.41.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-1-2 8 G
3-4-3 7 G
3-5-2 4 G
75 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
21 Trận
Tài 1.5 28%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Urban
A. Urban
21 GK 7.40
M. Havlík
M. Havlík
30 MID 7.08
M. Trávník
M. Trávník
31 MID 7.03
J. Suchan
J. Suchan
29 MID 6.97
D. Tetour
D. Tetour
31 MID 6.94
M. Heča
M. Heča
34 GK 6.93
Gigli Ndefe
Gigli Ndefe
31 DEF 6.86
J. Mulder
J. Mulder
23 DEF 6.86
Ž. Medved
Ž. Medved
26 FWD 6.84
P. Ndubuisi
P. Ndubuisi
19 MID 6.84
P. Blahút
P. Blahút
28 MID 6.80
M. Kvasina
M. Kvasina
29 FWD 6.79
M. Rundić
M. Rundić
33 DEF 6.77
M. Koscelník
M. Koscelník
30 DEF 6.76
Kim Seung-Bin
Kim Seung-Bin
25 MID 6.75
J. Hamza
J. Hamza
20 DEF 6.73
J. Borek
J. Borek
23 GK 6.72
M. Šviderský
M. Šviderský
23 MID 6.72
A. Fiala
A. Fiala
20 DEF 6.70
A. Stojchevski
A. Stojchevski
22 DEF 6.68
V. Daníček
V. Daníček
34 MID 6.68
T. Huk
T. Huk
31 DEF 6.65
M. Petržela
M. Petržela
42 MID 6.63
T. Kostadinov
T. Kostadinov
29 MID 6.61
F. Vaško
F. Vaško
26 DEF 6.60
P. Juroška
P. Juroška
24 MID 6.58
Roman Horák
Roman Horák
20 MID 6.58
P. Reinberk
P. Reinberk
36 DEF 6.54
A. Marinelli
A. Marinelli
26 FWD 6.54
O. Ceesay
O. Ceesay
20 FWD 6.50
A. Ouanda
A. Ouanda
20 FWD 6.48
Daniel Barat
Daniel Barat
19 MID 6.46
M. Krmenčík
M. Krmenčík
32 FWD 6.45