icon back

Slovácko

Slovácko Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.16m

Phong độ gần đây

DLWWD
156 Trận đấu đã nhận định
73.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slovacko Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Ferdig
Slovacko
Slovacko
2 : 2
Mlada Boleslav
Mlada B
2.25
3.45
3.65

1

2.25

U3.5

1.36

NO

2.05

U3.5

1.36
7/10

08:00

Ferdig
Karvina
Karvina
0 : 2
Slovacko
Slovacko red card
2.05
3.8
3.95

1

2.05

U3.5

1.47

YES

1.65

1X

1.3
4.8/10

10:00

Ferdig
Slovacko
Slovacko
2 : 0
FK Pardubice
FK Pardubice
2.6
3.2
2.95

1

2.6

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
4.3/10

10:00

Ferdig
Slovacko
Slovacko
1 : 2
Bohemians
Bohemians
2.32
3.2
3.1

1

2.32

U2.5

1.68

NO

1.9

1X

1.36
8.6/10

10:00

Ferdig
Jablonec
Jablonec
0 : 0
Slovacko
Slovacko
1.72
3.75
5.5

1

1.72

U3.5

1.36

YES

1.89

U3.5

1.36
3.3/10

08:00

Ferdig
Slovacko
Slovacko
2 : 2
Ostrava
Ostrava
3.45
3.3
2.25

2

2.25

U3.5

1.3

NO

1.93

X2

1.36
5.2/10

08:00

Ferdig
Cukaricki
Cukaricki
0 : 1
Slovacko
Slovacko
1.87
3.5
3.75

1

1.87

O2.5

1.51

YES

1.48

O2.5

1.51
4.7/10

10:00

Ferdig
Teplice
Teplice
1 : 0
Slovacko
Slovacko
2.12
3.1
3.6

1X

1.3

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Slovácko. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 156 trận đấu có sự tham gia của Slovácko với tỷ lệ trúng 73.72% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng415
Hòa257
Thua6612
Bàn thắng ghi được13518
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn1.10.40.8
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-3 5 G
3-4-1-2 4 G
4-1-4-1 3 G
54 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 46%
11 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Suchan
J. Suchan
29 MID 7.80
Roman Horák
Roman Horák
20 MID 7.33
P. Ndubuisi
P. Ndubuisi
19 MID 7.23
M. Heča
M. Heča
34 GK 7.10
M. Rundić
M. Rundić
33 DEF 7.04
M. Trávník
M. Trávník
31 MID 6.93
D. Tetour
D. Tetour
31 MID 6.92
M. Havlík
M. Havlík
30 MID 6.90
T. Huk
T. Huk
31 DEF 6.90
J. Mulder
J. Mulder
23 DEF 6.84
Ž. Medved
Ž. Medved
26 FWD 6.84
Gigli Ndefe
Gigli Ndefe
31 DEF 6.81
M. Šviderský
M. Šviderský
23 MID 6.81
M. Kvasina
M. Kvasina
29 FWD 6.79
P. Blahút
P. Blahút
28 MID 6.78
A. Stojchevski
A. Stojchevski
22 DEF 6.77
Kim Seung-Bin
Kim Seung-Bin
25 MID 6.75
F. Vaško
F. Vaško
26 DEF 6.73
J. Hamza
J. Hamza
20 DEF 6.73
J. Borek
J. Borek
23 GK 6.72
M. Koscelník
M. Koscelník
30 DEF 6.72
A. Ouanda
A. Ouanda
20 FWD 6.70
V. Daníček
V. Daníček
34 MID 6.68
M. Petržela
M. Petržela
42 MID 6.61
P. Juroška
P. Juroška
24 MID 6.59
P. Reinberk
P. Reinberk
36 DEF 6.58
A. Marinelli
A. Marinelli
26 FWD 6.55
O. Ceesay
O. Ceesay
20 FWD 6.50
Daniel Barat
Daniel Barat
19 MID 6.46
M. Krmenčík
M. Krmenčík
32 FWD 6.44
T. Kostadinov
T. Kostadinov
29 MID 6.43