1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Slovácko
Slovácko

Slovácko Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.16m
KEY INSIGHT Slovácko thua 4 trận gần nhất
TREND Slovácko ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Slovácko

Phong độ gần đây

DLLLL
161 Trận đấu đã nhận định
73.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slovácko Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Slovacko
Slovacko
vs
Dukla Praha
Dukla Prague
2.1
3.4
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 1
Slovacko
Slovacko red cardred card
1.71
4.35
5.9

1

1.71

O1.5

1.3

YES

1.95

O1.5

1.3
6.1/10

12:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 3
Hradec Kralove
Hradec K
3
3.15
2.7

1X

1.53

U3.5

1.29

NO

1.98

U3.5

1.29
6.6/10

09:00

Kết thúc
Slovan L
Slovan Liberec
2 : 1
Slovacko
Slovacko
1.68
4
5.2

1

1.68

U3.5

1.44

NO

2.02

U3.5

1.44
7.5/10

12:30

Kết thúc
Sparta Prague
Sparta Prague
5 : 2
Slovacko
Slovacko
1.38
4.85
8.5

1

1.38

U3.5

1.47

NO

1.79

1

1.38
8.8/10

09:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
2 : 2
Mlada Boleslav
Mlada B
2.25
3.45
3.65

1

2.25

U3.5

1.36

NO

2.05

U3.5

1.36
7/10

07:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
0 : 2
Slovacko
Slovacko red card
2.05
3.8
3.95

1

2.05

U3.5

1.47

YES

1.65

1X

1.3
4.8/10

09:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
2 : 0
FK Pardubice
FK Pardubice
2.6
3.2
2.95

1

2.6

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slovácko

Bạn đang tìm nhận định Slovácko? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Slovácko được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Slovácko với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Slovácko đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Slovácko đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.36 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Slovácko hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.16m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Slovácko đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng415
Hòa358
Thua7815
Bàn thắng ghi được16824
Bàn thắng để thủng lưới192241
Trung bình ghi bàn1.10.60.9
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-3 7 G
3-4-1-2 4 G
4-1-4-1 3 G
58 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
15 Trận
Tài 1.5 29%
8 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Urban
A. Urban
21 GK 8.20
P. Ndubuisi
P. Ndubuisi
19 MID 7.10
D. Tetour
D. Tetour
31 MID 7.03
M. Havlík
M. Havlík
30 MID 7.02
J. Suchan
J. Suchan
29 MID 6.99
M. Heča
M. Heča
34 GK 6.95
M. Trávník
M. Trávník
31 MID 6.93
J. Mulder
J. Mulder
23 DEF 6.86
Ž. Medved
Ž. Medved
26 FWD 6.84
M. Kvasina
M. Kvasina
29 FWD 6.79
Gigli Ndefe
Gigli Ndefe
31 DEF 6.78
P. Blahút
P. Blahút
28 MID 6.78
Kim Seung-Bin
Kim Seung-Bin
25 MID 6.75
M. Koscelník
M. Koscelník
30 DEF 6.74
M. Rundić
M. Rundić
33 DEF 6.74
J. Hamza
J. Hamza
20 DEF 6.73
M. Šviderský
M. Šviderský
23 MID 6.73
J. Borek
J. Borek
23 GK 6.72
A. Ouanda
A. Ouanda
20 FWD 6.72
A. Fiala
A. Fiala
20 MID 6.70
Roman Horák
Roman Horák
20 MID 6.69
A. Stojchevski
A. Stojchevski
22 DEF 6.68
V. Daníček
V. Daníček
34 MID 6.68
M. Petržela
M. Petržela
42 MID 6.63
F. Vaško
F. Vaško
26 DEF 6.60
P. Juroška
P. Juroška
24 MID 6.59
P. Reinberk
P. Reinberk
36 DEF 6.54
A. Marinelli
A. Marinelli
26 FWD 6.53
T. Kostadinov
T. Kostadinov
29 MID 6.50
O. Ceesay
O. Ceesay
20 FWD 6.50
Daniel Barat
Daniel Barat
19 MID 6.46
T. Huk
T. Huk
31 DEF 6.45
M. Krmenčík
M. Krmenčík
32 FWD 6.41