Nhận định Zlin vs Slovacko - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.31
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
X21.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.12
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlovacko
xGZlin: 1.34Slovacko: 1.16
Kiểm soát bóngZlin: 49%Slovacko: 51%
Tổng số cú sútZlin: 11Slovacko: 10
Sút trúng đíchZlin: 3Slovacko: 3
Sút trượtZlin: 5Slovacko: 4
Phạt gócZlin: 4Slovacko: 2
Thẻ vàngZlin: 1Slovacko: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovacko
Bàn thắng kỳ vọngZlin: 0.95Slovacko: 1.16
Tổng bàn thắngZlin: 3.6Slovacko: 3.3
Bàn thắng ghi đượcZlin: 1.4Slovacko: 1.2
Bàn thuaZlin: 2.2Slovacko: 2.1
Kiểm soát bóngZlin: 42%Slovacko: 53%
Tổng số cú sútZlin: 9.7Slovacko: 11.8
Sút trúng đíchZlin: 2.3Slovacko: 4.3
Sút trượtZlin: 4.8Slovacko: 4.8
Phạm lỗiZlin: 15.1Slovacko: 12.7
Phạt gócZlin: 3.7Slovacko: 3.3
Việt vịZlin: 1.1Slovacko: 2.4
Thẻ vàngZlin: 2.22Slovacko: 1.78
Tổng số đường chuyềnZlin: 274Slovacko: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovacko
ThắngZlin: 3Slovacko: 2
Trên 1.5 bànZlin: 10Slovacko: 9
Trên 2.5 bànZlin: 8Slovacko: 8
Trên 3.5 bànZlin: 5Slovacko: 3
Cả hai đội ghi bànZlin: 8Slovacko: 8
Thắng bất ngờZlin: 0Slovacko: 0
Thua bất ngờZlin: 0Slovacko: 0
Đối đầu
1
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Slovácko2
Zlin0
26 thg 7, 25
Zlin1
Slovácko1
18 thg 2, 24
Zlin2
Slovácko1
02 thg 9, 23
Slovácko1
Zlin0
19 thg 3, 23
Slovácko3
Zlin0
02 thg 10, 22
Zlin0
Slovácko2
19 thg 2, 22
Zlin1
Slovácko0
18 thg 9, 21
Slovácko3
Zlin0
29 thg 5, 21
Slovácko2
Zlin0
22 thg 8, 20
Zlin1
Slovácko2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 63-23 | 71 |
| 2 |
|
30 | 60-33 | 63 |
| 3 |
|
30 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 5 |
|
30 | 43-34 | 49 |
| 6 |
|
30 | 43-30 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-34 | 43 |
| 8 |
|
30 | 39-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 43-51 | 39 |
| 10 |
|
30 | 26-35 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 37-48 | 34 |
| 13 |
|
30 | 29-38 | 29 |
| 14 |
|
30 | 20-42 | 23 |
| 15 |
|
30 | 26-45 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-45 | 22 |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round