1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Slovan Liberec
Slovan Liberec

Slovan Liberec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.52m

Phong độ gần đây

DDWLD
144 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slovan L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
FK Jablonec
FK Jablonec
vs
Slovan Liberec
Slovan L
2.27
3.45
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Slovan L
Slovan Liberec
0 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.87
3.75
4.3

2

4.3

O1.5

1.27

NO

2.12

X2

2.07
5.9/10

07:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
3 : 1
Slovan Liberec
Slovan L red card
3.15
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.25

NO

2.38

O1.5

1.25
4.4/10

09:00

Kết thúc
Slovan L
Slovan Liberec
2 : 1
Slovacko
Slovacko
1.68
4
5.2

1

1.68

U3.5

1.44

NO

2.02

U3.5

1.44
7.5/10

07:00

Kết thúc
Liberec
Liberec
1 : 1
Teplice
Teplice red card
1.77
3.55
5

1

1.77

U3.5

1.26

NO

1.76

U3.5

1.26
8/10

09:00

Kết thúc
red card Bohemians
Bohemians
0 : 0
Liberec
Liberec red card
2.75
3.2
3

2

3

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.2/10

09:00

Kết thúc
Liberec
Liberec
0 : 1
Hradec K
Hradec K
1.85
3.65
4.55

1

1.85

U3.5

1.34

NO

1.95

U3.5

1.34
8.2/10

12:00

Kết thúc
Slavia Prague
Slavia Prague
1 : 0
Liberec
Liberec
1.47
4.5
7.1

1

1.47

O2.5

1.76

YES

2

1

1.47
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slovan Liberec

Bạn đang tìm nhận định Slovan Liberec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Slovan Liberec được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Slovan Liberec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Slovan Liberec đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Slovan Liberec đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.21 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Slovan Liberec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Slovan Liberec đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7411
Hòa459
Thua358
Bàn thắng ghi được192241
Bàn thắng để thủng lưới101929
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới0.71.41.0
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
67 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Š. Gabriel
Š. Gabriel
24 DEF 7.21
M. Hlavatý
M. Hlavatý
27 MID 7.13
T. Koubek
T. Koubek
33 GK 7.11
A. Ghali
A. Ghali
25 MID 7.02
V. Stránský
V. Stránský
22 MID 7.01
D. Plechatý
D. Plechatý
26 DEF 7.00
A. N'Guessan
A. N'Guessan
22 DEF 6.98
Ermin Mahmić
Ermin Mahmić
20 MID 6.91
M. Icha
M. Icha
23 MID 6.89
J. Koželuh
J. Koželuh
23 DEF 6.87
R. Krollis
R. Krollis
24 FWD 6.79
A. Kayondo
A. Kayondo
23 DEF 6.75
P. Hodouš
P. Hodouš
22 DEF 6.74
S. Afolabi
S. Afolabi
20 MID 6.73
J. Mikula
J. Mikula
33 DEF 6.73
T. Diakité
T. Diakité
19 MID 6.71
A. Drakpe
A. Drakpe
24 DEF 6.70
L. Mašek
L. Mašek
21 FWD 6.67
L. Masopust
L. Masopust
32 MID 6.66
P. Dulay
P. Dulay
20 MID 6.61
D. Rus
D. Rus
19 MID 6.61
L. Letenay
L. Letenay
24 FWD 6.60
P. Juliš
P. Juliš
22 MID 6.52
I. Varfolomeev
I. Varfolomeev
21 MID 6.47
M. Lexa
M. Lexa
21 MID 6.46
V. Sychra
V. Sychra
24 MID 6.40
F. Špatenka
F. Špatenka
21 FWD 6.38