Slovan Liberec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slovan L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
FK Jablonec
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Slovan L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Karvina
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Slovan L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Liberec
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Bohemians
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Liberec
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Slavia Prague
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slovan Liberec
Bạn đang tìm nhận định Slovan Liberec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Slovan Liberec được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Slovan Liberec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Slovan Liberec đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Slovan Liberec đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Slovan Liberec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Slovan Liberec đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 22 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 19 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Š. Gabriel
|
24 | DEF | 7.21 |
|
M. Hlavatý
|
27 | MID | 7.13 |
|
T. Koubek
|
33 | GK | 7.11 |
|
A. Ghali
|
25 | MID | 7.02 |
|
V. Stránský
|
22 | MID | 7.01 |
|
D. Plechatý
|
26 | DEF | 7.00 |
|
A. N'Guessan
|
22 | DEF | 6.98 |
|
Ermin Mahmić
|
20 | MID | 6.91 |
|
M. Icha
|
23 | MID | 6.89 |
|
J. Koželuh
|
23 | DEF | 6.87 |
|
R. Krollis
|
24 | FWD | 6.79 |
|
A. Kayondo
|
23 | DEF | 6.75 |
|
P. Hodouš
|
22 | DEF | 6.74 |
|
S. Afolabi
|
20 | MID | 6.73 |
|
J. Mikula
|
33 | DEF | 6.73 |
|
T. Diakité
|
19 | MID | 6.71 |
|
A. Drakpe
|
24 | DEF | 6.70 |
|
L. Mašek
|
21 | FWD | 6.67 |
|
L. Masopust
|
32 | MID | 6.66 |
|
P. Dulay
|
20 | MID | 6.61 |
|
D. Rus
|
19 | MID | 6.61 |
|
L. Letenay
|
24 | FWD | 6.60 |
|
P. Juliš
|
22 | MID | 6.52 |
|
I. Varfolomeev
|
21 | MID | 6.47 |
|
M. Lexa
|
21 | MID | 6.46 |
|
V. Sychra
|
24 | MID | 6.40 |
|
F. Špatenka
|
21 | FWD | 6.38 |





