1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Slovan Liberec
Slovan Liberec

Slovan Liberec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.52m
KEY INSIGHT Slovan Liberec thua 4 trận gần nhất
TREND Slovan Liberec có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Slovan Liberec thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
149 Trận đấu đã nhận định
72.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slovan L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
2 : 1
Slovan Liberec
Slovan L red card
2.25
3.65
3.1

1

2.25

O1.5

1.26

YES

1.65

1X

1.37
7.9/10

11:00

Kết thúc
Slovan L
Slovan Liberec
0 : 2
Sparta Praha
Sparta Praha
3
3.45
2.32

2

2.32

U3.5

1.37

YES

1.7

X2

1.4
8.5/10

11:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
1 : 0
Slovan Liberec
Slovan L
2.45
3.3
3

1

2.45

U3.5

1.3

NO

2

1X

1.4
6.7/10

10:00

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 0
Slovan L
Slovan L
1.73
4.15
5.1

1

1.73

O2.5

1.72

YES

1.72

1

1.73
5.1/10

12:00

Kết thúc
red card Slovan L
Slovan Liberec
1 : 2
Slavia Praha
Slavia Praha
4.9
3.95
1.79

2

1.79

U3.5

1.33

NO

1.97

U3.5

1.33
5.2/10

10:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 2
Slovan Liberec
Slovan L
2.45
3.3
3.15

1

2.45

U3.5

1.3

NO

1.96

1X

1.39
8.5/10

09:00

Kết thúc
Slovan L
Slovan Liberec
0 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.87
3.75
4.3

2

4.3

O1.5

1.27

NO

2.12

X2

2.07
5.9/10

07:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
3 : 1
Slovan Liberec
Slovan L red card
3.15
3.45
2.45

2

2.45

O1.5

1.25

NO

2.38

O1.5

1.25
4.4/10

09:00

Kết thúc
red card Bohemians
Bohemians
0 : 0
Liberec
Liberec red card
2.75
3.2
3

2

3

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slovan Liberec

Bạn đang tìm nhận định Slovan Liberec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slovan Liberec, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Slovan Liberec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Slovan Liberec đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Slovan Liberec đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.93 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Slovan Liberec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slovan Liberec đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng7512
Hòa5510
Thua5712
Bàn thắng ghi được202444
Bàn thắng để thủng lưới142337
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
3-4-3 3 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
89 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
23 Trận
Tài 1.5 35%
12 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Š. Gabriel
Š. Gabriel
24 DEF 7.21
M. Hlavatý
M. Hlavatý
27 MID 7.13
T. Koubek
T. Koubek
33 GK 7.02
A. Ghali
A. Ghali
25 MID 7.02
D. Plechatý
D. Plechatý
26 DEF 7.00
V. Stránský
V. Stránský
22 MID 6.95
Ermin Mahmić
Ermin Mahmić
20 MID 6.91
A. N'Guessan
A. N'Guessan
22 DEF 6.91
J. Koželuh
J. Koželuh
23 DEF 6.88
M. Icha
M. Icha
23 MID 6.85
A. Kayondo
A. Kayondo
23 DEF 6.81
R. Krollis
R. Krollis
24 FWD 6.75
I. Krajčírik
I. Krajčírik
25 GK 6.75
T. Diakité
T. Diakité
19 MID 6.71
P. Hodouš
P. Hodouš
22 DEF 6.70
S. Afolabi
S. Afolabi
20 MID 6.70
L. Masopust
L. Masopust
32 MID 6.65
L. Mašek
L. Mašek
21 FWD 6.64
J. Mikula
J. Mikula
33 DEF 6.63
D. Rus
D. Rus
19 MID 6.63
P. Dulay
P. Dulay
20 MID 6.61
L. Letenay
L. Letenay
24 FWD 6.55
M. Lexa
M. Lexa
21 MID 6.53
P. Juliš
P. Juliš
22 MID 6.52
I. Varfolomeev
I. Varfolomeev
21 MID 6.47
V. Sychra
V. Sychra
24 MID 6.44
A. Drakpe
A. Drakpe
24 DEF 6.44
F. Špatenka
F. Špatenka
21 FWD 6.42