Nhận định Plzen vs Slovan L - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.58
Plzen thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.58
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Liberec (Cze)
Bàn thắng kỳ vọngPlzen: 1.72Slovan L: 0.65
Tổng bàn thắngPlzen: 3.4Slovan L: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPlzen: 2.1Slovan L: 1.3
Bàn thuaPlzen: 1.3Slovan L: 1.4
Kiểm soát bóngPlzen: 57%Slovan L: 42%
Tổng số cú sútPlzen: 17.2Slovan L: 10.7
Sút trúng đíchPlzen: 7Slovan L: 3.2
Sút trượtPlzen: 5.2Slovan L: 4.3
Phạm lỗiPlzen: 10.4Slovan L: 15.7
Phạt gócPlzen: 6.4Slovan L: 4.2
Việt vịPlzen: 2.2Slovan L: 1.5
Thẻ vàngPlzen: 1.13Slovan L: 2.5
Tổng số đường chuyềnPlzen: 436Slovan L: 266
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Liberec (Cze)
ThắngPlzen: 5Slovan L: 4
Trên 1.5 bànPlzen: 9Slovan L: 9
Trên 2.5 bànPlzen: 5Slovan L: 6
Trên 3.5 bànPlzen: 4Slovan L: 2
Cả hai đội ghi bànPlzen: 5Slovan L: 6
Thắng bất ngờPlzen: 0Slovan L: 0
Thua bất ngờPlzen: 0Slovan L: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
14Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Plzen
Slovan Liberec20
08 thg 22026
Plzen
Slovan Liberec31
31 thg 82025
Slovan Liberec
Plzen11
08 thg 22025
Plzen
Slovan Liberec32
01 thg 92024
Slovan Liberec
Plzen11
30 thg 32024
Plzen
Slovan Liberec13
21 thg 102023
Slovan Liberec
Plzen30
25 thg 22023
Plzen
Slovan Liberec21
03 thg 92022
Slovan Liberec
Plzen01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-7 | 28 |
| 2 |
|
12 | 25-13 | 22 |
| 3 |
|
12 | 19-14 | 21 |
| 4 |
|
12 | 19-15 | 21 |
| 5 |
|
11 | 13-7 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-13 | 20 |
| 7 |
|
12 | 16-16 | 20 |
| 8 |
|
12 | 18-17 | 18 |
| 9 |
|
12 | 24-21 | 16 |
| 10 |
|
11 | 13-13 | 16 |
| 11 |
|
12 | 11-15 | 15 |
| 12 |
|
12 | 14-17 | 14 |
| 13 |
|
11 | 7-18 | 11 |
| 14 |
|
11 | 11-20 | 9 |
| 15 |
|
12 | 11-23 | 7 |
| 16 |
|
12 | 9-24 | 2 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs