Smouha SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Smouha SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Pyramids FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ahly
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Smouha
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
14:30 Kết thúc |
National
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Misr M
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Smouha SC
Bạn đang tìm nhận định Smouha SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Smouha SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Smouha SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Smouha SC đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Smouha SC đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.74 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Smouha SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Smouha SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 11 | 25 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 10 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 10 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 7 | 5 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ahmed Mayhoub
|
29 | GK | 7.21 |
|
Mostafa Ibrahim
|
26 | DEF | 7.01 |
|
Abdel Rahman Amer
|
34 | DEF | 6.98 |
|
S. Amadi
|
22 | MID | 6.95 |
|
Sherif Reda
|
28 | DEF | 6.94 |
|
Amr El Sisi
|
31 | MID | 6.94 |
|
Ahmed Awad
|
31 | DEF | 6.93 |
|
Mohamed Ragab
|
26 | DEF | 6.93 |
|
S. Attidjikou
|
21 | MID | 6.91 |
|
Khaled El Ghandour
|
31 | MID | 6.89 |
|
Samir Fekri
|
30 | MID | 6.86 |
|
Mohamed Dabash
|
35 | DEF | 6.83 |
|
El Habib Hassan
|
2025 | MID | 6.80 |
|
Hesham Hafez
|
24 | MID | 6.78 |
|
K. Mohamed
|
2025 | MID | 6.74 |
|
Ahmed Fawzi
|
23 | MID | 6.73 |
|
Ahmed Khaled
|
27 | MID | 6.70 |
|
Emad Fathy
|
33 | MID | 6.62 |
|
Abdel Kader Yehia
|
26 | FWD | 6.60 |
|
E. Ihezuo
|
24 | FWD | 6.60 |
|
P. Badji
|
26 | FWD | 6.53 |
|
Youssef Afifi
|
24 | DEF | 6.53 |
|
Mohamed Saeed
|
33 | FWD | 6.52 |
|
Hesham Balaha
|
29 | FWD | 6.50 |
|
Hossam Ashraf
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Stephen Amankona
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Ahmed Hakam
|
27 | DEF | 6.30 |
|
El Hany Soliman
|
41 | GK | 6.28 |
|
Ahmed Ali Amin
|
2025 | MID | 6.20 |
|
Hazem Saeed
|
0 | DEF | - |






