Sochi U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Sochi U20
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Lokomotiv
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Sochi U20
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Krylya U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sochi U20
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Akademiya
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Sochi U20
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo M
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Akhmat G
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Chertanov
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sochi U19
Bạn đang tìm nhận định Sochi U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sochi U19 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Sochi U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Sochi U19 đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sochi U19 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 14 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 34 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |




