Nhận định Hume City vs Oakleigh Cannons - 18 thg 7, 2026
13.20
X3.75
22.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.49
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
22.15
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.74
6.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOakleigh C
Kiểm soát bóngHume City: 45%Oakleigh Cannons: 55%
Tổng số cú sútHume City: 8Oakleigh Cannons: 8
Sút trúng đíchHume City: 5Oakleigh Cannons: 4
Sút trượtHume City: 3Oakleigh Cannons: 4
Phạt gócHume City: 4Oakleigh Cannons: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Oakleigh C
Tổng bàn thắngHume City: 3.6Oakleigh Cannons: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHume City: 2.5Oakleigh Cannons: 2
Bàn thuaHume City: 1.1Oakleigh Cannons: 0.5
Kiểm soát bóngHume City: 50%Oakleigh Cannons: 54%
Tổng số cú sútHume City: 10.3Oakleigh Cannons: 10
Sút trúng đíchHume City: 6.4Oakleigh Cannons: 4.8
Sút trượtHume City: 3.9Oakleigh Cannons: 5.2
Phạt gócHume City: 4.9Oakleigh Cannons: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oakleigh C
ThắngHume City: 7Oakleigh Cannons: 7
Trên 1.5 bànHume City: 9Oakleigh Cannons: 8
Trên 2.5 bànHume City: 8Oakleigh Cannons: 3
Trên 3.5 bànHume City: 5Oakleigh Cannons: 3
Cả hai đội ghi bànHume City: 8Oakleigh Cannons: 4
Thắng bất ngờHume City: 0Oakleigh Cannons: 0
Thua bất ngờHume City: 0Oakleigh Cannons: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Oakleigh Cannons3
Hume City2
18 thg 7, 25
Oakleigh Cannons4
Hume City0
04 thg 4, 25
Hume City0
Oakleigh Cannons3
18 thg 8, 24
Oakleigh Cannons3
Hume City1
11 thg 5, 24
Hume City0
Oakleigh Cannons2
24 thg 6, 23
Hume City0
Oakleigh Cannons1
25 thg 3, 23
Oakleigh Cannons2
Hume City1
21 thg 8, 22
Oakleigh Cannons0
Hume City1
14 thg 5, 22
Hume City1
Oakleigh Cannons2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |