1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Cheongju
Cheongju

Cheongju Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.25m
KEY INSIGHT Cheongju không thắng trong 13 trận gần nhất
TREND Cheongju không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
127 Trận đấu đã nhận định
67.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cheongju Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Kết thúc
Seoul E
Seoul E-Land FC
1 : 2
Cheongju
Cheongju
1.43
4.4
8.75

1

1.43

O1.5

1.22

YES

1.95

1

1.43
7.5/10

06:00

Kết thúc
Cheongju
Cheongju
2 : 3
Hwaseong
Hwaseong
2.75
3.1
2.9

2

2.9

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5/10

03:30

Kết thúc
Jeonnam D
Jeonnam Dragons
2 : 2
Cheongju
Cheongju
2.25
3.25
3.3

2

3.3

U3.5

1.29

NO

1.98

U3.5

1.29
8/10

03:30

Kết thúc
Cheongju
Cheongju
1 : 1
Gimpo C
Gimpo C
3.9
3.25
2.05

1X

1.78

U2.5

1.57

NO

1.76

U2.5

1.57
7/10

03:30

Kết thúc
red card Paju Citizen
Paju Citizen
0 : 0
Cheongju
Cheongju
2.47
3.2
3.1

1X

1.44

O1.5

1.38

YES

1.87

O1.5

1.38
4.4/10

03:30

Kết thúc
red card Cheongju
Cheongju
0 : 0
Asan M
Asan M
3.35
3.25
2.22

2

2.22

O1.5

1.35

YES

1.85

O1.5

1.35
6.4/10

03:30

Kết thúc
Cheongju
Cheongju
1 : 1
Gimhae City
Gimhae City
2.32
3.25
3.35

1

2.32

O1.5

1.38

YES

1.89

1X

1.39
8.5/10

01:00

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
2 : 2
Cheongju
Cheongju
2.5
3.2
2.9

X

3.2

U3.5

1.25

YES

1.94

U3.5

1.25
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cheongju

Bạn đang tìm nhận định Cheongju? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cheongju, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Cheongju với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Cheongju đã ghi nhận 0 trận thắng, 10 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Cheongju hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cheongju đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng000
Hòa4610
Thua303
Bàn thắng ghi được7815
Bàn thắng để thủng lưới12820
Trung bình ghi bàn1.01.31.2
Trung bình thủng lưới1.71.31.5
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 2
46-60 2
61-75 6
76-90 2
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pedro Vitor
Pedro Vitor
27 MID 7.49
Lee Seung-Hwan
Lee Seung-Hwan
22 GK 7.34
Bak Keon-Woo
Bak Keon-Woo
24 MID 7.29
Jung Sung-Woo
Jung Sung-Woo
22 DEF 7.22
Kim Young-Whan
Kim Young-Whan
23 MID 7.16
Lee Seung-Jae
Lee Seung-Jae
27 FWD 7.12
Kim Byong-Oh
Kim Byong-Oh
36 - 7.11
Seung-Chan Heo
Seung-Chan Heo
22 MID 7.09
Jo Su-Huk
Jo Su-Huk
38 GK 7.05
Jeon Hyeon-Byung
Jeon Hyeon-Byung
25 DEF 7.00
Lee Chang-Hoon
Lee Chang-Hoon
30 DEF 6.79
Kim Seon-Min
Kim Seon-Min
34 MID 6.78
Mateusinho
Mateusinho
26 - 6.75
J. van der Avert
J. van der Avert
25 DEF 6.71
Joon-Ho Hong
Joon-Ho Hong
32 DEF 6.63
Jeong Jin-Wook
Jeong Jin-Wook
28 GK 6.61
Song Jin-Kyu
Song Jin-Kyu
28 MID 6.53
Moon Seung-Min
Moon Seung-Min
22 MID 6.51
Lee Ji-Seung
Lee Ji-Seung
26 MID 6.47
Lee Dong-Won
Lee Dong-Won
23 MID 6.45
Lim Jun-Young
Lim Jun-Young
20 DEF 6.41
Song Chang-Seok
Song Chang-Seok
25 FWD 6.28
Choi Sung-Geun
Choi Sung-Geun
34 MID 6.27
Lee Hyeong-Kyeong
Lee Hyeong-Kyeong
27 FWD 6.24
Lee Kang-Han
Lee Kang-Han
25 DEF 6.18
Ji Eon-Hak
Ji Eon-Hak
31 FWD 6.09
Yang Young-Been
Yang Young-Been
19 FWD 5.79
Seo Jae-Won
Seo Jae-Won
22 FWD -
Kim Seung-Woo
Kim Seung-Woo
27 DEF -
Gabriel Santos
Gabriel Santos
26 FWD -
Yun Suk-Young
Yun Suk-Young
35 DEF -