icon back

Cheongju

Cheongju Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.25m
KEY INSIGHT Cheongju có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Cheongju không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLD
115 Trận đấu đã nhận định
71.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cheongju Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

終了
Seongnam
Seongnam
2 : 2
Cheongju
Cheongju
1.78
3.4
4.8

1

1.78

U2.5

1.6

NO

1.66

NG

1.66
5.8/10

01:00

終了
Cheongju
Cheongju
1 : 4
Suwon FC
Suwon FC
3.65
3.4
2.2

X2

1.31

U3.5

1.34

NO

2.02

U3.5

1.34
6.8/10

01:00

終了
Incheon
Incheon
0 : 1
Cheongju
Cheongju
1.38
4.4
9.2

X2

3.1

U3.5

1.33

NO

1.58

U3.5

1.33
6.5/10

01:00

終了
Cheongju
Cheongju
0 : 2
Seoul E-Land
Seoul E-Land
5.1
3.62
1.59

2

1.53

U3.5

1.25

NO

1.67

2

1.53
8.7/10

01:00

終了
Suwon B
Suwon Bluewings
2 : 0
Cheongju
Cheongju
1.3
4.9
7.9

1

1.3

O2.5

1.5

NO

1.92

1

1.3
2.9/10

04:30

終了
Cheongju
Cheongju
0 : 0
Bucheon FC 1995
Bucheon
4
3.55
1.85

2

1.85

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7/10

04:30

終了
Cheongju
Cheongju
0 : 3
Jeonnam Dragons
Jeonnam
3.6
3.55
1.91

2

1.82

U3.5

1.33

NO

2.03

2

1.82
8.5/10

04:30

終了
Hwaseong
Hwaseong
1 : 0
Cheongju
Cheongju
2.12
3.25
3.28

1

2.12

U2.5

1.65

NO

1.81

1X

1.28
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cheongju. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 115 trận đấu có sự tham gia của Cheongju với tỷ lệ trúng 71.3% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới4.00.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pedro Vitor
Pedro Vitor
27 MID 7.49
Lee Seung-Hwan
Lee Seung-Hwan
22 GK 7.34
Bak Keon-Woo
Bak Keon-Woo
24 MID 7.29
Jung Sung-Woo
Jung Sung-Woo
22 DEF 7.22
Kim Young-Whan
Kim Young-Whan
23 MID 7.16
Lee Seung-Jae
Lee Seung-Jae
27 FWD 7.12
Kim Byong-Oh
Kim Byong-Oh
36 - 7.11
Seung-Chan Heo
Seung-Chan Heo
22 MID 7.09
Jo Su-Huk
Jo Su-Huk
38 GK 7.05
Jeon Hyeon-Byung
Jeon Hyeon-Byung
25 DEF 7.00
Lee Chang-Hoon
Lee Chang-Hoon
30 DEF 6.79
Kim Seon-Min
Kim Seon-Min
34 MID 6.78
Mateusinho
Mateusinho
26 - 6.75
J. van der Avert
J. van der Avert
25 DEF 6.71
Joon-Ho Hong
Joon-Ho Hong
32 DEF 6.63
Jeong Jin-Wook
Jeong Jin-Wook
28 GK 6.61
Song Jin-Kyu
Song Jin-Kyu
28 MID 6.53
Moon Seung-Min
Moon Seung-Min
22 MID 6.51
Lee Ji-Seung
Lee Ji-Seung
26 MID 6.47
Lee Dong-Won
Lee Dong-Won
23 MID 6.45
Lim Jun-Young
Lim Jun-Young
20 DEF 6.41
Song Chang-Seok
Song Chang-Seok
25 FWD 6.28
Choi Sung-Geun
Choi Sung-Geun
34 MID 6.27
Lee Hyeong-Kyeong
Lee Hyeong-Kyeong
27 FWD 6.24
Lee Kang-Han
Lee Kang-Han
25 DEF 6.18
Ji Eon-Hak
Ji Eon-Hak
31 FWD 6.09
Yang Young-Been
Yang Young-Been
19 FWD 5.79
Seo Jae-Won
Seo Jae-Won
22 FWD -
Kim Seung-Woo
Kim Seung-Woo
27 DEF -
Gabriel Santos
Gabriel Santos
26 FWD -
Yun Suk-Young
Yun Suk-Young
35 DEF -