Cheongju Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cheongju Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Cheongju
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:30 Kết thúc |
Cheongju
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Cheonan City
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Suwon B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
02:00 Kết thúc |
Cheongju
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
02:30 Kết thúc |
Cheongju
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
02:30 Kết thúc |
Gyeongnam
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Seongnam
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Cheongju
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cheongju
Bạn đang tìm nhận định Cheongju? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cheongju được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Cheongju với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Cheongju đã ghi nhận 0 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Cheongju hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cheongju đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 6 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.5 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pedro Vitor
|
27 | MID | 7.49 |
|
Lee Seung-Hwan
|
22 | GK | 7.34 |
|
Bak Keon-Woo
|
24 | MID | 7.29 |
|
Jung Sung-Woo
|
22 | DEF | 7.22 |
|
Kim Young-Whan
|
23 | MID | 7.16 |
|
Lee Seung-Jae
|
27 | FWD | 7.12 |
|
Kim Byong-Oh
|
36 | - | 7.11 |
|
Seung-Chan Heo
|
22 | MID | 7.09 |
|
Jo Su-Huk
|
38 | GK | 7.05 |
|
Jeon Hyeon-Byung
|
25 | DEF | 7.00 |
|
Lee Chang-Hoon
|
30 | DEF | 6.79 |
|
Kim Seon-Min
|
34 | MID | 6.78 |
|
Mateusinho
|
26 | - | 6.75 |
|
J. van der Avert
|
25 | DEF | 6.71 |
|
Joon-Ho Hong
|
32 | DEF | 6.63 |
|
Jeong Jin-Wook
|
28 | GK | 6.61 |
|
Song Jin-Kyu
|
28 | MID | 6.53 |
|
Moon Seung-Min
|
22 | MID | 6.51 |
|
Lee Ji-Seung
|
26 | MID | 6.47 |
|
Lee Dong-Won
|
23 | MID | 6.45 |
|
Lim Jun-Young
|
20 | DEF | 6.41 |
|
Song Chang-Seok
|
25 | FWD | 6.28 |
|
Choi Sung-Geun
|
34 | MID | 6.27 |
|
Lee Hyeong-Kyeong
|
27 | FWD | 6.24 |
|
Lee Kang-Han
|
25 | DEF | 6.18 |
|
Ji Eon-Hak
|
31 | FWD | 6.09 |
|
Yang Young-Been
|
19 | FWD | 5.79 |
|
Seo Jae-Won
|
22 | FWD | - |
|
Kim Seung-Woo
|
27 | DEF | - |
|
Gabriel Santos
|
26 | FWD | - |
|
Yun Suk-Young
|
35 | DEF | - |




