Nhận định Atletico Tembetary vs SOL DE America - 19 thg 7, 2026
12.65
X3.10
22.57
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X3.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.94
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISOL A
Kiểm soát bóngAtletico Tembetary: 51%SOL DE America: 49%
Tổng số cú sútAtletico Tembetary: 8SOL DE America: 9
Sút trúng đíchAtletico Tembetary: 4SOL DE America: 4
Sút trượtAtletico Tembetary: 5SOL DE America: 5
Phạt gócAtletico Tembetary: 6SOL DE America: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
SOL A
Tổng bàn thắngAtletico Tembetary: 3SOL DE America: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAtletico Tembetary: 1.5SOL DE America: 1.5
Bàn thuaAtletico Tembetary: 1.5SOL DE America: 0.9
Kiểm soát bóngAtletico Tembetary: 51%SOL DE America: 53%
Tổng số cú sútAtletico Tembetary: 7.4SOL DE America: 10.3
Sút trúng đíchAtletico Tembetary: 3SOL DE America: 4.6
Sút trượtAtletico Tembetary: 4.4SOL DE America: 5.7
Phạt gócAtletico Tembetary: 5.1SOL DE America: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SOL A
ThắngAtletico Tembetary: 3SOL DE America: 5
Trên 1.5 bànAtletico Tembetary: 7SOL DE America: 7
Trên 2.5 bànAtletico Tembetary: 4SOL DE America: 3
Trên 3.5 bànAtletico Tembetary: 4SOL DE America: 3
Cả hai đội ghi bànAtletico Tembetary: 6SOL DE America: 6
Thắng bất ngờAtletico Tembetary: 0SOL DE America: 0
Thua bất ngờAtletico Tembetary: 0SOL DE America: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 11, 21
SOL DE America0
Atlético Tembetary0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 31-18 | 43 |
| 2 |
|
20 | 41-24 | 40 |
| 3 |
|
20 | 32-18 | 39 |
| 4 |
|
20 | 32-22 | 35 |
| 5 |
|
20 | 25-17 | 30 |
| 6 |
|
20 | 22-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-26 | 27 |
| 8 |
|
20 | 27-29 | 26 |
| 9 |
|
20 | 23-34 | 25 |
| 10 |
|
20 | 24-26 | 24 |
| 11 |
|
20 | 19-23 | 24 |
| 12 |
|
20 | 22-30 | 23 |
| 13 |
|
20 | 21-27 | 20 |
| 14 |
|
20 | 23-32 | 18 |
| 15 |
|
20 | 18-28 | 15 |
| 16 |
|
20 | 18-30 | 13 |