Kakkonen Lohko C Finland - Phần Lan Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Kakkonen Lohko C Finland. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 66%.

Trên 1.5 bàn
76%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
Cả hai đội ghi bàn
51%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
43%
Hòa
28%
Đội khách thắng
29%
Đội nhà thắng
43%
Hòa
28%
Đội khách thắng
29%

Đã nhận định

215

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

66%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
JS Hercules
JS Hercules
2 : 3
OsPa
OsPa
500
450
-303

2

-303

O3.5

-227

YES

-345

2

-303
7.5/10

09:00

Kết thúc
TP-47
TP-47
2 : 3
GBK
GBK
214
333
-122

X2

-333

O3.5

-233

YES

-500

GG

-500
10/10

09:00

Kết thúc
VPS II
VPS II
4 : 0
Kraft
Kraft
-1250
880
1600

1

-1250

O3.5

-278

YES

-167

O3.5

-278
5.5/10

09:00

Kết thúc
JBK
JBK
1 : 0
SJK-juniorit
SJK-juniorit red card
-109
320
187

X

320

O3.5

-175

YES

-400

GG

-400
8.5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:30

Kết thúc
GBK
GBK
2 : 1
JS Hercules
JS Hercules
-833
720
1175

1

-833

O3.5

-303

YES

-196

O3.5

-303
10/10

10:30

Kết thúc
red card Kraft
Kraft
1 : 2
TP-47
TP-47
143
288
138

X2

-208

O3.5

-189

YES

-500

GG

-500
10/10

13:00

Kết thúc
OsPa
OsPa
10 : 2
VIFK
VIFK
-156
345
290

1

-156

O3.5

-175

YES

-385

1

-156
7.7/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:30

Kết thúc
VIFK
VIFK
1 : 3
GBK
GBK red card
170
325
108

2

108

O3.5

-213

YES

-500

X2

-250
8.2/10

11:00

Kết thúc
VPS II
VPS II
8 : 0
TP-47
TP-47
-238
400
400

X2

192

O3.5

-227

YES

-333

O3.5

-227
5.5/10

12:00

Kết thúc
OsPa
OsPa
1 : 2
SJK-juniorit
SJK-juniorit
-118
345
204

1

-118

O3.5

-208

YES

-476

GG

-476
8.5/10
Kakkonen, Group C 2025
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 VPS II VPS II 16 10 3 3 47:17 33
W W L W W
2 GBK GBK 16 10 2 4 33:31 32
W W W W W
3 JBK JBK 16 10 1 5 28:21 31
W W W L W
4 TP-47 TP-47 16 9 2 5 38:44 29
L W L L W
5 OsPa OsPa 16 9 1 6 50:32 28
W W L W L
6 SJK-juniorit SJK-juniorit 16 8 0 8 45:35 24
L W W W L
7 JS Hercules JS Hercules 16 4 0 12 26:53 12
L L L W L
8 Kraft Kraft 16 3 2 11 25:37 11
L L L W L
9 VIFK VIFK 16 2 3 11 27:49 9
L L L L L