icon back

Sogndal

Sogndal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.88m
KEY INSIGHT Sogndal bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Sogndal có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Sogndal không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
116 Trận đấu đã nhận định
68.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

จบแล้ว
Stabaek
Stabaek
1 : 0
Sogndal
Sogndal
1.92
3.9
3.25

1

1.92

O2.5

1.39

YES

1.39

O2.5

1.39
6.9/10

11:00

จบแล้ว
Sogndal
Sogndal
0 : 3
Ranheim
Ranheim
2.7
3.75
2.2

2

2.2

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
5.1/10

11:00

จบแล้ว
red card Odd
Odd
1 : 4
Sogndal
Sogndal
2.55
3.65
2.42

2

2.42

O2.5

1.5

YES

1.44

X2

1.5
3/10

11:00

จบแล้ว
Sogndal
Sogndal
0 : 1
Egersund
Egersund
2.19
3.76
2.8

2

2.8

U3.5

1.62

YES

1.43

X2

1.61
4/10

13:00

จบแล้ว
Raufoss
Raufoss
1 : 3
Sogndal
Sogndal
2.82
3.62
2.26

2

2.26

O2.5

1.61

YES

1.51

X2

1.39
5.7/10

11:00

จบแล้ว
Sogndal
Sogndal
0 : 0
Start
Start
2.77
3.74
2.25

X

3.74

O2.5

1.5

YES

1.44

GG

1.44
5.5/10

11:00

จบแล้ว
red card Aalesund
Aalesund
2 : 0
Sogndal
Sogndal
1.55
4.45
5.05

2

5

O2.5

1.45

YES

1.55

O2.5

1.45
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sogndal. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 116 trận đấu có sự tham gia của Sogndal với tỷ lệ trúng 68.1% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận516
Thắng213
Hòa202
Thua101
Bàn thắng ghi được13518
Bàn thắng để thủng lưới9110
Trung bình ghi bàn2.65.03.0
Trung bình thủng lưới1.81.01.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 50%
3 Trận
Tài 3.5 50%
3 Trận
Tài 4.5 33%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Jendal
L. Jendal
26 GK 7.68
S. Pedersen
S. Pedersen
26 MID 7.47
M. Sjølstad
M. Sjølstad
25 DEF 7.36
O. Hintsa
O. Hintsa
24 FWD 7.33
Diogo Brás
Diogo Brás
25 DEF 7.25
M. Høyland
M. Høyland
30 MID 7.20
K. Skaanes
K. Skaanes
30 MID 7.13
J. Flaten
J. Flaten
23 MID 7.08
J. Berg Nundal
J. Berg Nundal
20 FWD 7.07
Fábio Sturgeon
Fábio Sturgeon
27 MID 6.99
P. Flo
P. Flo
36 DEF 6.91
K. Steinset
K. Steinset
20 MID 6.74
D. Saetren
D. Saetren
19 GK 6.59
S. Granheim
S. Granheim
18 DEF 6.57
M. Øren
M. Øren
19 DEF 6.54
J. Haruna
J. Haruna
26 DEF 6.44
V. Hagen
V. Hagen
23 MID 6.40
E. Mensah
E. Mensah
20 FWD 6.25
Ó. Borgþórsson
Ó. Borgþórsson
22 - 6.09
R. Onyango
R. Onyango
24 DEF -
L. Vapne
L. Vapne
22 MID -
E. Flataker
E. Flataker
21 FWD -