Nhận định Kongsvinger vs Sogndal - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.26
8.1/10
Kèo 1X2
11.50
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.21
10/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISogndal
Kiểm soát bóngKongsvinger: 60%Sogndal: 40%
Tổng số cú sútKongsvinger: 16Sogndal: 9
Sút trúng đíchKongsvinger: 8Sogndal: 4
Sút trượtKongsvinger: 8Sogndal: 5
Phạt gócKongsvinger: 7Sogndal: 5
Thẻ vàngKongsvinger: 2Sogndal: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sogndal
Tổng bàn thắngKongsvinger: 4.1Sogndal: 4.5
Bàn thắng ghi đượcKongsvinger: 2.3Sogndal: 2.4
Bàn thuaKongsvinger: 1.8Sogndal: 2.1
Kiểm soát bóngKongsvinger: 51%Sogndal: 49%
Tổng số cú sútKongsvinger: 13.9Sogndal: 11.5
Sút trúng đíchKongsvinger: 6.4Sogndal: 5.5
Sút trượtKongsvinger: 7.5Sogndal: 6
Phạt gócKongsvinger: 6.3Sogndal: 6.3
Thẻ vàngKongsvinger: 1.7Sogndal: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sogndal
ThắngKongsvinger: 5Sogndal: 4
Trên 1.5 bànKongsvinger: 10Sogndal: 10
Trên 2.5 bànKongsvinger: 8Sogndal: 8
Trên 3.5 bànKongsvinger: 5Sogndal: 8
Cả hai đội ghi bànKongsvinger: 8Sogndal: 8
Thắng bất ngờKongsvinger: 0Sogndal: 0
Thua bất ngờKongsvinger: 0Sogndal: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
28 thg 9, 25
Sogndal2
Kongsvinger2
14 thg 6, 25
Kongsvinger4
Sogndal2
07 thg 5, 25
Sogndal3
Kongsvinger3
02 thg 11, 24
Kongsvinger0
Sogndal1
22 thg 6, 24
Sogndal2
Kongsvinger0
19 thg 8, 23
Sogndal3
Kongsvinger3
29 thg 5, 23
Kongsvinger1
Sogndal0
03 thg 10, 22
Kongsvinger0
Sogndal0
09 thg 5, 22
Sogndal2
Kongsvinger1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 48-19 | 39 |
| 2 |
|
18 | 48-28 | 39 |
| 3 |
|
18 | 57-36 | 37 |
| 4 |
|
18 | 47-26 | 35 |
| 5 |
|
18 | 32-32 | 30 |
| 6 |
|
18 | 35-28 | 29 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
18 | 31-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 44-45 | 23 |
| 10 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 11 |
|
18 | 29-38 | 20 |
| 12 |
|
19 | 26-35 | 20 |
| 13 |
|
18 | 29-41 | 18 |
| 14 |
|
18 | 27-40 | 17 |
| 15 |
|
18 | 22-43 | 16 |
| 16 |
|
18 | 25-45 | 15 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation