Nhận định Arsenal Ceska Lipa vs Sokol Zapy - 21 thg 5, 2026
11.70
X4.00
25.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.70
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.08
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISokol Zapy
Kiểm soát bóngArsenal Ceska Lipa: 60%Sokol Zapy: 40%
Tổng số cú sútArsenal Ceska Lipa: 8Sokol Zapy: 5
Sút trúng đíchArsenal Ceska Lipa: 4Sokol Zapy: 2
Sút trượtArsenal Ceska Lipa: 3Sokol Zapy: 2
Phạt gócArsenal Ceska Lipa: 5Sokol Zapy: 3
Thẻ vàngArsenal Ceska Lipa: 1Sokol Zapy: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sokol Zapy
Tổng bàn thắngArsenal Ceska Lipa: 3.6Sokol Zapy: 2.9
Bàn thắng ghi đượcArsenal Ceska Lipa: 2.8Sokol Zapy: 2.1
Bàn thuaArsenal Ceska Lipa: 0.8Sokol Zapy: 0.8
Kiểm soát bóngArsenal Ceska Lipa: 56%Sokol Zapy: 54%
Tổng số cú sútArsenal Ceska Lipa: 9.9Sokol Zapy: 11.1
Sút trúng đíchArsenal Ceska Lipa: 5.4Sokol Zapy: 5.5
Sút trượtArsenal Ceska Lipa: 4.5Sokol Zapy: 5.6
Phạt gócArsenal Ceska Lipa: 7.8Sokol Zapy: 7
Thẻ vàngArsenal Ceska Lipa: 1.1Sokol Zapy: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sokol Zapy
ThắngArsenal Ceska Lipa: 9Sokol Zapy: 7
Trên 1.5 bànArsenal Ceska Lipa: 10Sokol Zapy: 7
Trên 2.5 bànArsenal Ceska Lipa: 8Sokol Zapy: 7
Trên 3.5 bànArsenal Ceska Lipa: 4Sokol Zapy: 4
Cả hai đội ghi bànArsenal Ceska Lipa: 6Sokol Zapy: 3
Thắng bất ngờArsenal Ceska Lipa: 0Sokol Zapy: 0
Thua bất ngờArsenal Ceska Lipa: 0Sokol Zapy: 2
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 9, 25
Sokol Zápy3
Arsenal Česká Lípa2
09 thg 3, 25
Sokol Zápy0
Arsenal Česká Lípa2
10 thg 8, 24
Arsenal Česká Lípa2
Sokol Zápy3
06 thg 4, 24
Arsenal Česká Lípa1
Sokol Zápy1
10 thg 9, 23
Sokol Zápy2
Arsenal Česká Lípa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation