1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Sonderjyske
Sonderjyske

Sonderjyske Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.82m
KEY INSIGHT Sonderjyske không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
142 Trận đấu đã nhận định
69.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sonderjyske Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 4
Nordsjaelland
Nordsjaelland
3.35
3.75
2.2

2

2.2

U3.5

1.6

NO

2.55

X2

1.4
8.5/10

13:00

Kết thúc
Viborg
Viborg
0 : 1
Sonderjyske
Sonderjyske
1.61
4.75
5.9

1

1.61

O2.5

1.41

YES

1.48

1X

1.19
8.5/10

12:00

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
2 : 1
Sonderjyske
Sonderjyske
1.38
5.7
8

1

1.38

O2.5

1.44

YES

1.65

1

1.38
5.1/10

10:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
3 : 0
Brondby
Brondby
3.8
3.85
1.98

2

1.98

O1.5

1.19

NO

2.45

X2

1.32
8.5/10

14:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 2
Midtjylland
Midtjylland
6.2
4.65
1.54

2

1.54

O2.5

1.47

YES

1.57

2

1.54
5.2/10

13:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
6 : 0
Sonderjyske
Sonderjyske
1.9
3.8
4.3

X

3.8

U3.5

1.57

NO

2.37

U3.5

1.57
8.9/10

08:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
0 : 2
Viborg
Viborg
2.92
3.75
2.4

2

2.4

U3.5

1.56

YES

1.52

U3.5

1.56
4.3/10

12:00

Kết thúc
Midtjylland
FC Midtjylland
2 : 2
Sonderjyske
Sonderjyske
1.5
4.75
6.1

2

6.1

U3.5

1.65

NO

2.23

U3.5

1.65
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sonderjyske

Bạn đang tìm nhận định Sonderjyske? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sonderjyske, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Sonderjyske với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Sonderjyske đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sonderjyske đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.19 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sonderjyske hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sonderjyske đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng8412
Hòa358
Thua4711
Bàn thắng ghi được241943
Bàn thắng để thủng lưới162945
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới1.11.81.5
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-3-3 4 G
3-4-3 3 G
4-1-4-1 3 G
51 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 48%
15 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Sommer
T. Sommer
24 MID 7.23
M. Soulas
M. Soulas
26 DEF 7.11
M. Jensen
M. Jensen
29 DEF 7.08
K. Ingason
K. Ingason
23 FWD 7.02
D. Grétarsson
D. Grétarsson
30 DEF 6.96
A. Oggesen
A. Oggesen
31 MID 6.95
M. Bundgaard
M. Bundgaard
24 GK 6.95
A. Rrahmani
A. Rrahmani
18 GK 6.95
N. Flø
N. Flø
30 GK 6.94
R. Sigurgeirsson
R. Sigurgeirsson
26 DEF 6.93
O. Hyseni
O. Hyseni
18 FWD 6.92
D. Wilkins
D. Wilkins
26 DEF 6.91
M. Agger
M. Agger
26 FWD 6.82
A. Lyng
A. Lyng
21 FWD 6.77
R. Vinderslev
R. Vinderslev
28 MID 6.77
M. Haidara
M. Haidara
20 MID 6.76
M. Hoppe
M. Hoppe
24 FWD 6.73
S. Emini
S. Emini
25 MID 6.72
S. Wæver
S. Wæver
29 DEF 6.70
A. Pedersen
A. Pedersen
20 MID 6.70
T. Klysner
T. Klysner
24 MID 6.60
Matti Olsen
Matti Olsen
30 DEF 6.60
I. Djantou
I. Djantou
23 FWD 6.60
Anders Hoeg
Anders Hoeg
- MID 6.60
Elias Hjort- Pedersen
Elias Hjort- Pedersen
- MID 6.60
E. Duru
E. Duru
24 MID 6.58
P. Kristensen
P. Kristensen
19 DEF 6.55
L. Qamili
L. Qamili
27 FWD 6.55
L. Björklund
L. Björklund
21 MID 6.45
B. Pená
B. Pená
22 GK 6.20