icon back

Sonderjyske

Sonderjyske Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.82m
KEY INSIGHT Sonderjyske có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
65 Trận đấu đã nhận định
66.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sonderjyske Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Bitti
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 0
Odense
Odense
2.23
3.65
3.2

1

2.23

O2.5

1.67

YES

1.55

1X

1.39
5.5/10

14:00

Bitti
Brondby
Brondby
0 : 0
Sonderjyske
Sonderjyske
2
3.6
4.4

2

4.4

O2.5

1.72

YES

1.63

AS

1.36
6.4/10

14:00

Bitti
Sonderjyske
Sonderjyske
2 : 1
Silkeborg
Silkeborg
1.92
3.95
4.1

1

1.92

U3.5

1.56

NO

2.43

1X

1.31
8.5/10

09:00

Bitti
Nordsjaelland
Nordsjaelland
2 : 1
Sonderjyske
Sonderjyske
1.83
4
4.7

2

4.7

O2.5

1.56

YES

1.54

O2.5

1.56
8/10

13:00

Bitti
FC Copenhagen
FC Copenhagen
0 : 2
Sonderjyske
Sonderjyske
1.62
4.4
5.6

2

5.6

O2.5

1.66

YES

1.71

O2.5

1.66
7.5/10

14:00

Bitti
Sonderjyske
Sonderjyske
2 : 2
Viborg
Viborg
2.37
3.65
2.95

1

2.37

O2.5

1.67

YES

1.53

1X

1.42
8.7/10

13:00

Bitti
Sonderjyske
Sonderjyske
2 : 1
Midtjylland
Midtjylland red card
5.2
4.3
1.65

1

5.2

O2.5

1.55

NO

2.33

O2.5

1.55
4.4/10

13:00

Bitti
Aarhus
Aarhus
2 : 3
Sonderjyske
Sonderjyske
1.57
4.25
5.2

1

1.57

O2.5

1.57

NO

2.2

1

1.57
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sonderjyske. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 65 trận đấu có sự tham gia của Sonderjyske với tỷ lệ trúng 66.15% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng639
Hòa246
Thua246
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới111728
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 4 G
3-4-1-2 2 G
3-4-3 2 G
36 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
17 Trận
Tài 1.5 62%
13 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Wilkins
D. Wilkins
26 DEF 7.30
M. Soulas
M. Soulas
26 DEF 7.22
T. Sommer
T. Sommer
24 MID 7.14
D. Grétarsson
D. Grétarsson
30 DEF 7.09
M. Jensen
M. Jensen
29 DEF 7.04
A. Oggesen
A. Oggesen
31 MID 7.04
K. Ingason
K. Ingason
23 FWD 7.02
M. Bundgaard
M. Bundgaard
24 GK 7.00
R. Sigurgeirsson
R. Sigurgeirsson
26 DEF 6.93
A. Lyng
A. Lyng
21 FWD 6.82
M. Agger
M. Agger
26 FWD 6.82
A. Rrahmani
A. Rrahmani
18 MID 6.80
L. Qamili
L. Qamili
27 FWD 6.78
N. Flø
N. Flø
30 GK 6.77
R. Vinderslev
R. Vinderslev
28 MID 6.76
M. Haidara
M. Haidara
20 MID 6.72
O. Hyseni
O. Hyseni
18 FWD 6.71
M. Hoppe
M. Hoppe
24 FWD 6.69
S. Wæver
S. Wæver
29 DEF 6.68
T. Klysner
T. Klysner
24 MID 6.64
P. Kristensen
P. Kristensen
19 DEF 6.63
Matti Olsen
Matti Olsen
30 DEF 6.60
I. Djantou
I. Djantou
23 FWD 6.60
S. Emini
S. Emini
25 MID 6.60
E. Duru
E. Duru
24 MID 6.48
L. Björklund
L. Björklund
21 MID 6.45