1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Sonderjyske
Sonderjyske

Sonderjyske Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.82m
KEY INSIGHT Sonderjyske không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Sonderjyske để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất
TREND Sonderjyske không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
139 Trận đấu đã nhận định
69.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sonderjyske Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Sonderjyske
Sonderjyske
vs
Brondby
Brondby
3.5
3.75
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 2
Midtjylland
Midtjylland
6.2
4.65
1.54

2

1.54

O2.5

1.47

YES

1.57

2

1.54
5.2/10

13:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
6 : 0
Sonderjyske
Sonderjyske
1.9
3.8
4.3

X

3.8

U3.5

1.57

NO

2.37

U3.5

1.57
8.9/10

08:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
0 : 2
Viborg
Viborg
2.92
3.75
2.4

2

2.4

U3.5

1.56

YES

1.52

U3.5

1.56
4.3/10

12:00

Kết thúc
Midtjylland
FC Midtjylland
2 : 2
Sonderjyske
Sonderjyske
1.5
4.75
6.1

2

6.1

U3.5

1.65

NO

2.23

U3.5

1.65
8.6/10

08:00

Kết thúc
Nordsjaelland
Nordsjaelland
2 : 0
Sonderjyske
Sonderjyske
2.12
3.8
3.4

1

2.12

U3.5

1.61

NO

2.55

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 1
Aarhus
Aarhus
3.8
3.6
2.1

X2

1.31

O1.5

1.26

NO

2.22

O1.5

1.26
4.1/10

11:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 0
Odense
Odense
2.23
3.65
3.2

1

2.23

O2.5

1.67

YES

1.55

1X

1.39
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sonderjyske

Bạn đang tìm nhận định Sonderjyske? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sonderjyske được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Sonderjyske với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Sonderjyske đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sonderjyske đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.26 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sonderjyske hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sonderjyske đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng7310
Hòa358
Thua369
Bàn thắng ghi được201737
Bàn thắng để thủng lưới142741
Trung bình ghi bàn1.51.21.4
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-3-3 4 G
3-4-3 3 G
3-4-1-2 2 G
47 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
20 Trận
Tài 1.5 52%
14 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Sommer
T. Sommer
24 MID 7.16
M. Soulas
M. Soulas
26 DEF 7.12
M. Jensen
M. Jensen
29 DEF 7.02
K. Ingason
K. Ingason
23 FWD 7.02
D. Grétarsson
D. Grétarsson
30 DEF 7.00
A. Oggesen
A. Oggesen
31 MID 6.95
M. Bundgaard
M. Bundgaard
24 GK 6.95
R. Sigurgeirsson
R. Sigurgeirsson
26 DEF 6.93
D. Wilkins
D. Wilkins
26 DEF 6.85
M. Agger
M. Agger
26 FWD 6.82
A. Lyng
A. Lyng
21 FWD 6.79
O. Hyseni
O. Hyseni
18 FWD 6.77
M. Haidara
M. Haidara
20 MID 6.76
R. Vinderslev
R. Vinderslev
28 MID 6.75
A. Rrahmani
A. Rrahmani
18 MID 6.72
S. Wæver
S. Wæver
29 DEF 6.69
M. Hoppe
M. Hoppe
24 FWD 6.65
Matti Olsen
Matti Olsen
30 DEF 6.60
I. Djantou
I. Djantou
23 FWD 6.60
S. Emini
S. Emini
25 MID 6.60
N. Flø
N. Flø
30 GK 6.58
T. Klysner
T. Klysner
24 MID 6.58
L. Qamili
L. Qamili
27 FWD 6.58
A. Pedersen
A. Pedersen
20 MID 6.55
P. Kristensen
P. Kristensen
19 DEF 6.53
E. Duru
E. Duru
24 MID 6.49
L. Björklund
L. Björklund
21 MID 6.45