1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Southampton
Southampton

Southampton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €183.00m
KEY INSIGHT Southampton ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Southampton bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Southampton ghi bàn trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDL
191 Trận đấu đã nhận định
69.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Southampton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Southampton
Southampton
vs
Ipswich
Ipswich
2.25
3.5
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:15

Kết thúc
Man. City
Manchester City
2 : 1
Southampton
Southampton
1.28
7
12

1

1.28

O2.5

1.5

NO

1.87

1

1.28
8/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 2
Bristol City
Bristol City
1.42
5.3
8.5

2

8.5

U3.5

1.56

NO

1.88

U3.5

1.56
2.6/10

10:00

Kết thúc
Swansea
Swansea
1 : 2
Southampton
Southampton
4.45
4.1
1.78

2

1.78

O1.5

1.26

NO

2.14

X2

1.25
8.5/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
3 : 0
Blackburn
Blackburn
1.54
4.4
6.9

1

1.54

U3.5

1.39

NO

1.83

U3.5

1.39
7.3/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Derby
Derby
1.67
4
5.5

1

1.67

U3.5

1.44

YES

1.78

1X

1.19
7.6/10

15:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
1 : 5
Southampton
Southampton
2.65
3.4
2.75

2

2.75

O1.5

1.31

YES

1.71

O1.5

1.31
4.5/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Arsenal
Arsenal
8
5.1
1.42

2

1.42

U3.5

1.61

YES

1.8

2

1.42
8/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 0
Oxford Utd
Oxford Utd
1.68
4.05
5.9

1

1.68

U3.5

1.37

NO

2

U3.5

1.37
6.7/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
1 : 0
Norwich
Norwich
1.98
3.75
4.2

1

1.98

O2.5

1.73

NO

2.32

1X

1.28
3.3/10

07:30

Kết thúc
Coventry
Coventry
1 : 2
Southampton
Southampton
1.95
3.8
4.1

1

1.95

U3.5

1.5

NO

2.28

U3.5

1.5
4.8/10

07:00

Kết thúc
Fulham
Fulham
0 : 1
Southampton
Southampton
1.7
4.35
5.6

X2

2.4

O2.5

1.58

YES

1.62

O2.5

1.58
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Southampton

Bạn đang tìm nhận định Southampton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Southampton được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Southampton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Southampton đã ghi nhận 21 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Southampton đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.51 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Southampton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €183.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Southampton đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng12921
Hòa6612
Thua3710
Bàn thắng ghi được344175
Bàn thắng để thủng lưới153651
Trung bình ghi bàn1.61.91.7
Trung bình thủng lưới0.71.61.2
Giữ sạch lưới10111
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
4-2-3-1 8 G
3-4-3 4 G
5-4-1 1 G
78 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
38 Trận
Tài 1.5 47%
20 Trận
Tài 2.5 23%
10 Trận
Tài 3.5 9%
4 Trận
Tài 4.5 7%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Harwood-Bellis
T. Harwood-Bellis
23 DEF 7.40
Léo Scienza
Léo Scienza
27 MID 7.38
J. Sanda
J. Sanda
19 DEF 7.30
R. Manning
R. Manning
29 DEF 7.25
Daniel Peretz
Daniel Peretz
25 GK 7.20
F. Azaz
F. Azaz
25 FWD 7.04
J. Stephens
J. Stephens
31 DEF 7.01
S. Charles
S. Charles
22 MID 7.01
C. Jander
C. Jander
22 MID 7.00
Y. Sugawara
Y. Sugawara
25 MID 6.90
A. McCarthy
A. McCarthy
36 GK 6.89
J. Bree
J. Bree
28 DEF 6.89
E. Jelert
E. Jelert
22 DEF 6.89
Mateus Fernandes
Mateus Fernandes
21 MID 6.83
K. Matsuki
K. Matsuki
22 MID 6.83
F. Downes
F. Downes
26 MID 6.81
R. Stewart
R. Stewart
29 FWD 6.80
N. Wood-Gordon
N. Wood-Gordon
23 DEF 6.80
A. Armstrong
A. Armstrong
28 FWD 6.79
S. Edozie
S. Edozie
22 MID 6.79
G. Bazunu
G. Bazunu
23 GK 6.78
C. Larin
C. Larin
30 FWD 6.74
Oriol Romeu
Oriol Romeu
34 MID 6.72
Welington
Welington
24 MID 6.71
Cameron Bragg
Cameron Bragg
20 MID 6.71
Jay Robinson
Jay Robinson
18 FWD 6.70
T. Fellows
T. Fellows
22 MID 6.70
B. Williams
B. Williams
- MID 6.70
J. Quarshie
J. Quarshie
21 DEF 6.66
R. Edwards
R. Edwards
22 DEF 6.65
C. Archer
C. Archer
24 FWD 6.64
R. Fraser
R. Fraser
31 FWD 6.60
T. Dibling
T. Dibling
19 MID 6.50
M. Roerslev
M. Roerslev
26 DEF 6.46
A. Bella-Kotchap
A. Bella-Kotchap
24 DEF 6.45
J. Aribo
J. Aribo
29 MID 6.37
D. Downs
D. Downs
21 FWD 6.29
N. Oyekunle
N. Oyekunle
18 FWD 6.20