1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Southampton
Southampton

Southampton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €183.00m
KEY INSIGHT Southampton có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Southampton bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Southampton bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
119 Trận đấu đã nhận định
68.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Southampton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
0 : 1
Southampton
Southampton
4.1
4
1.8

2

1.8

O2.5

1.6

YES

1.59

2

1.8
8/10

14:45

Kết thúc
Eastleigh
Eastleigh
1 : 3
Southampton
Southampton
13.5
9.5
1.17

2

1.17

O2.5

1.24

YES

1.8

O2.5

1.24
5/10

11:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
0 : 0
Southampton
Southampton
4.6
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.24

YES

2.05

2

1.9
3.7/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Middlesbrough
Middlesbrough
2.52
3.5
2.95

1

2.52

O2.5

1.8

NO

2.38

1X

1.45
2.9/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 0
Southampton
Southampton
2.3
3.55
3.5

1

2.3

O1.5

1.28

NO

2.25

1X

1.36
5.1/10

07:30

Kết thúc
Preston
Preston
1 : 3
Southampton
Southampton
4
4
1.92

2

1.92

O2.5

1.6

YES

1.55

X2

1.31
4.5/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 2
Ipswich
Ipswich
2.3
3.6
3.25

1

2.3

O1.5

1.24

NO

2.32

1X

1.38
5.2/10

12:15

Kết thúc
Man. City
Manchester City
2 : 1
Southampton
Southampton
1.28
7
12

1

1.28

O2.5

1.5

NO

1.87

1

1.28
8/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 2
Bristol City
Bristol City
1.42
5.3
8.5

2

8.5

U3.5

1.56

NO

1.88

U3.5

1.56
2.6/10

10:00

Kết thúc
Swansea
Swansea
1 : 2
Southampton
Southampton
4.45
4.1
1.78

2

1.78

O1.5

1.26

NO

2.14

X2

1.25
8.5/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
3 : 0
Blackburn
Blackburn
1.54
4.4
6.9

1

1.54

U3.5

1.39

NO

1.83

U3.5

1.39
7.3/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Derby
Derby
1.67
4
5.5

1

1.67

U3.5

1.44

YES

1.78

1X

1.19
7.6/10

15:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
1 : 5
Southampton
Southampton
2.65
3.4
2.75

2

2.75

O1.5

1.31

YES

1.71

O1.5

1.31
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Southampton

Bạn đang tìm nhận định Southampton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Southampton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Southampton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Southampton đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Southampton đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.38 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Southampton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €183.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Southampton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Southampton chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Harwood-Bellis
T. Harwood-Bellis
23 DEF 7.40
Léo Scienza
Léo Scienza
27 MID 7.34
R. Manning
R. Manning
29 DEF 7.31
J. Sanda
J. Sanda
19 DEF 7.30
Daniel Peretz
Daniel Peretz
25 GK 7.27
S. Charles
S. Charles
22 MID 7.06
J. Stephens
J. Stephens
31 DEF 7.01
C. Jander
C. Jander
22 MID 7.01
F. Azaz
F. Azaz
25 FWD 7.00
J. Bree
J. Bree
28 DEF 6.94
Y. Sugawara
Y. Sugawara
25 MID 6.90
A. McCarthy
A. McCarthy
36 GK 6.89
E. Jelert
E. Jelert
22 DEF 6.89
Mateus Fernandes
Mateus Fernandes
21 MID 6.83
R. Stewart
R. Stewart
29 FWD 6.83
N. Wood-Gordon
N. Wood-Gordon
23 DEF 6.83
S. Edozie
S. Edozie
22 MID 6.82
F. Downes
F. Downes
26 MID 6.80
K. Matsuki
K. Matsuki
22 MID 6.80
A. Armstrong
A. Armstrong
28 FWD 6.79
G. Bazunu
G. Bazunu
23 GK 6.78
Welington
Welington
24 MID 6.73
Cameron Bragg
Cameron Bragg
20 MID 6.73
C. Larin
C. Larin
30 FWD 6.73
T. Fellows
T. Fellows
22 MID 6.72
Oriol Romeu
Oriol Romeu
34 MID 6.72
Jay Robinson
Jay Robinson
18 FWD 6.70
B. Williams
B. Williams
- MID 6.70
J. Quarshie
J. Quarshie
21 DEF 6.66
R. Edwards
R. Edwards
22 DEF 6.65
C. Archer
C. Archer
24 FWD 6.63
R. Fraser
R. Fraser
31 FWD 6.60
T. Dibling
T. Dibling
19 MID 6.50
M. Roerslev
M. Roerslev
26 DEF 6.46
A. Bella-Kotchap
A. Bella-Kotchap
24 DEF 6.45
J. Aribo
J. Aribo
29 MID 6.37
D. Downs
D. Downs
21 FWD 6.29
N. Oyekunle
N. Oyekunle
18 FWD 6.20