Southampton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Southampton Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Hull City
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
3.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Southampton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Middlesbrough
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Preston
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Southampton
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
12:15 Kết thúc |
Man. City
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Southampton
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Swansea
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Southampton
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Southampton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Wrexham
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Southampton
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Southampton
Bạn đang tìm nhận định Southampton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Southampton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của Southampton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Southampton đã ghi nhận 22 trận thắng, 15 trận hòa và 10 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 82 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Southampton đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Southampton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €183.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Southampton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 24 | 47 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 8 | 7 | 15 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 44 | 82 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 37 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 2 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Harwood-Bellis
|
23 | DEF | 7.40 |
|
Léo Scienza
|
27 | MID | 7.34 |
|
R. Manning
|
29 | DEF | 7.31 |
|
J. Sanda
|
19 | DEF | 7.30 |
|
Daniel Peretz
|
25 | GK | 7.27 |
|
S. Charles
|
22 | MID | 7.06 |
|
J. Stephens
|
31 | DEF | 7.01 |
|
C. Jander
|
22 | MID | 7.01 |
|
F. Azaz
|
25 | FWD | 7.00 |
|
J. Bree
|
28 | DEF | 6.94 |
|
Y. Sugawara
|
25 | MID | 6.90 |
|
A. McCarthy
|
36 | GK | 6.89 |
|
E. Jelert
|
22 | DEF | 6.89 |
|
Mateus Fernandes
|
21 | MID | 6.83 |
|
R. Stewart
|
29 | FWD | 6.83 |
|
N. Wood-Gordon
|
23 | DEF | 6.83 |
|
S. Edozie
|
22 | MID | 6.82 |
|
F. Downes
|
26 | MID | 6.80 |
|
K. Matsuki
|
22 | MID | 6.80 |
|
A. Armstrong
|
28 | FWD | 6.79 |
|
G. Bazunu
|
23 | GK | 6.78 |
|
Welington
|
24 | MID | 6.73 |
|
Cameron Bragg
|
20 | MID | 6.73 |
|
C. Larin
|
30 | FWD | 6.73 |
|
T. Fellows
|
22 | MID | 6.72 |
|
Oriol Romeu
|
34 | MID | 6.72 |
|
Jay Robinson
|
18 | FWD | 6.70 |
|
B. Williams
|
- | MID | 6.70 |
|
J. Quarshie
|
21 | DEF | 6.66 |
|
R. Edwards
|
22 | DEF | 6.65 |
|
C. Archer
|
24 | FWD | 6.63 |
|
R. Fraser
|
31 | FWD | 6.60 |
|
T. Dibling
|
19 | MID | 6.50 |
|
M. Roerslev
|
26 | DEF | 6.46 |
|
A. Bella-Kotchap
|
24 | DEF | 6.45 |
|
J. Aribo
|
29 | MID | 6.37 |
|
D. Downs
|
21 | FWD | 6.29 |
|
N. Oyekunle
|
18 | FWD | 6.20 |






