1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Southampton
Southampton

Southampton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €183.00m
KEY INSIGHT Southampton có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Southampton bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất
TREND Southampton không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
195 Trận đấu đã nhận định
70.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Southampton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
0 : 0
Southampton
Southampton
4.6
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.24

YES

2.05

2

1.9
3.7/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Middlesbrough
Middlesbrough
2.52
3.5
2.95

1

2.52

O2.5

1.8

NO

2.38

1X

1.45
2.9/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 0
Southampton
Southampton
2.3
3.55
3.5

1

2.3

O1.5

1.28

NO

2.25

1X

1.36
5.1/10

07:30

Kết thúc
Preston
Preston
1 : 3
Southampton
Southampton
4
4
1.92

2

1.92

O2.5

1.6

YES

1.55

X2

1.31
4.5/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 2
Ipswich
Ipswich
2.3
3.6
3.25

1

2.3

O1.5

1.24

NO

2.32

1X

1.38
5.2/10

12:15

Kết thúc
Man. City
Manchester City
2 : 1
Southampton
Southampton
1.28
7
12

1

1.28

O2.5

1.5

NO

1.87

1

1.28
8/10

14:45

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 2
Bristol City
Bristol City
1.42
5.3
8.5

2

8.5

U3.5

1.56

NO

1.88

U3.5

1.56
2.6/10

10:00

Kết thúc
Swansea
Swansea
1 : 2
Southampton
Southampton
4.45
4.1
1.78

2

1.78

O1.5

1.26

NO

2.14

X2

1.25
8.5/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
3 : 0
Blackburn
Blackburn
1.54
4.4
6.9

1

1.54

U3.5

1.39

NO

1.83

U3.5

1.39
7.3/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Derby
Derby
1.67
4
5.5

1

1.67

U3.5

1.44

YES

1.78

1X

1.19
7.6/10

15:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
1 : 5
Southampton
Southampton
2.65
3.4
2.75

2

2.75

O1.5

1.31

YES

1.71

O1.5

1.31
4.5/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 0
Oxford Utd
Oxford Utd
1.68
4.05
5.9

1

1.68

U3.5

1.37

NO

2

U3.5

1.37
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Southampton

Bạn đang tìm nhận định Southampton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Southampton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của Southampton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Southampton đã ghi nhận 22 trận thắng, 15 trận hòa và 10 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 82 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Southampton đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.50 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Southampton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €183.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Southampton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232447
Thắng121022
Hòa8715
Thua3710
Bàn thắng ghi được384482
Bàn thắng để thủng lưới193756
Trung bình ghi bàn1.71.81.7
Trung bình thủng lưới0.81.51.2
Giữ sạch lưới10212
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
4-2-3-1 11 G
3-4-3 4 G
5-4-1 1 G
84 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
41 Trận
Tài 1.5 49%
23 Trận
Tài 2.5 23%
11 Trận
Tài 3.5 9%
4 Trận
Tài 4.5 6%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Harwood-Bellis
T. Harwood-Bellis
23 DEF 7.40
Léo Scienza
Léo Scienza
27 MID 7.34
R. Manning
R. Manning
29 DEF 7.31
J. Sanda
J. Sanda
19 DEF 7.30
Daniel Peretz
Daniel Peretz
25 GK 7.27
S. Charles
S. Charles
22 MID 7.06
J. Stephens
J. Stephens
31 DEF 7.01
C. Jander
C. Jander
22 MID 7.01
F. Azaz
F. Azaz
25 FWD 7.00
J. Bree
J. Bree
28 DEF 6.94
Y. Sugawara
Y. Sugawara
25 MID 6.90
A. McCarthy
A. McCarthy
36 GK 6.89
E. Jelert
E. Jelert
22 DEF 6.89
Mateus Fernandes
Mateus Fernandes
21 MID 6.83
R. Stewart
R. Stewart
29 FWD 6.83
N. Wood-Gordon
N. Wood-Gordon
23 DEF 6.83
S. Edozie
S. Edozie
22 MID 6.82
F. Downes
F. Downes
26 MID 6.80
K. Matsuki
K. Matsuki
22 MID 6.80
A. Armstrong
A. Armstrong
28 FWD 6.79
G. Bazunu
G. Bazunu
23 GK 6.78
Welington
Welington
24 MID 6.73
Cameron Bragg
Cameron Bragg
20 MID 6.73
C. Larin
C. Larin
30 FWD 6.73
T. Fellows
T. Fellows
22 MID 6.72
Oriol Romeu
Oriol Romeu
34 MID 6.72
Jay Robinson
Jay Robinson
18 FWD 6.70
B. Williams
B. Williams
- MID 6.70
J. Quarshie
J. Quarshie
21 DEF 6.66
R. Edwards
R. Edwards
22 DEF 6.65
C. Archer
C. Archer
24 FWD 6.63
R. Fraser
R. Fraser
31 FWD 6.60
T. Dibling
T. Dibling
19 MID 6.50
M. Roerslev
M. Roerslev
26 DEF 6.46
A. Bella-Kotchap
A. Bella-Kotchap
24 DEF 6.45
J. Aribo
J. Aribo
29 MID 6.37
D. Downs
D. Downs
21 FWD 6.29
N. Oyekunle
N. Oyekunle
18 FWD 6.20