icon back

Southampton

Southampton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €183.00m
KEY INSIGHT Southampton ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Southampton bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Southampton bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
180 Trận đấu đã nhận định
68.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Southampton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Upcoming
West Brom
West Brom
vs
Southampton
Southampton
2.85
3.45
2.57

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Finished
Fulham
Fulham
0 : 1
Southampton
Southampton
1.7
4.35
5.6

X2

2.4

O2.5

1.58

YES

1.62

O2.5

1.58
4.7/10

11:00

Finished
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1 : 3
Southampton
Southampton
13
6.5
1.28

2

1.28

U3.5

1.56

YES

2.15

2

1.28
10/10

16:00

Finished
Southampton
Southampton
5 : 0
QPR
QPR
1.8
4.1
4.8

1

1.8

O1.5

1.24

NO

2.16

O1.5

1.24
4.1/10

11:00

Finished
Southampton
Southampton
1 : 1
Charlton
Charlton
1.56
4.3
6.5

1

1.56

U3.5

1.43

YES

1.87

1

1.56
8.8/10

11:00

Finished
Southampton
Southampton
2 : 1
Leicester
Leicester
1.78
4
4.5

1

1.78

O2.5

1.68

YES

1.65

1X

1.22
7.3/10

15:45

Finished
Leicester
Leicester
3 : 4
Southampton
Southampton
3
3.5
2.42

2

2.42

U3.5

1.42

NO

2.25

X2

1.45
8.5/10

08:31

Finished
Southampton
Southampton
1 : 0
Watford
Watford
2
3.6
3.9

1

2

U3.5

1.4

YES

1.7

1X

1.29
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Southampton. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 180 trận đấu có sự tham gia của Southampton với tỷ lệ trúng 68.89% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng8614
Hòa6511
Thua3710
Bàn thắng ghi được263157
Bàn thắng để thủng lưới143246
Trung bình ghi bàn1.51.71.6
Trung bình thủng lưới0.81.81.3
Giữ sạch lưới718
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
4-2-3-1 11 G
3-4-3 4 G
5-4-1 1 G
64 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
30 Trận
Tài 1.5 40%
14 Trận
Tài 2.5 23%
8 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Léo Scienza
Léo Scienza
27 MID 7.47
T. Harwood-Bellis
T. Harwood-Bellis
23 DEF 7.34
J. Sanda
J. Sanda
19 DEF 7.30
R. Manning
R. Manning
29 DEF 7.21
F. Azaz
F. Azaz
25 FWD 7.03
J. Bree
J. Bree
28 DEF 7.00
J. Stephens
J. Stephens
31 DEF 6.99
S. Charles
S. Charles
22 MID 6.95
C. Jander
C. Jander
22 MID 6.95
Daniel Peretz
Daniel Peretz
25 GK 6.94
Y. Sugawara
Y. Sugawara
25 MID 6.90
A. McCarthy
A. McCarthy
36 GK 6.89
E. Jelert
E. Jelert
22 DEF 6.89
R. Stewart
R. Stewart
29 FWD 6.84
N. Wood-Gordon
N. Wood-Gordon
23 DEF 6.84
Mateus Fernandes
Mateus Fernandes
21 MID 6.83
Cameron Bragg
Cameron Bragg
20 MID 6.80
A. Armstrong
A. Armstrong
28 FWD 6.79
G. Bazunu
G. Bazunu
23 GK 6.78
F. Downes
F. Downes
26 MID 6.75
K. Matsuki
K. Matsuki
22 MID 6.74
Oriol Romeu
Oriol Romeu
34 MID 6.72
T. Fellows
T. Fellows
22 MID 6.71
Jay Robinson
Jay Robinson
18 FWD 6.70
B. Williams
B. Williams
- MID 6.70
S. Edozie
S. Edozie
22 MID 6.68
J. Quarshie
J. Quarshie
21 DEF 6.66
Welington
Welington
24 MID 6.66
R. Edwards
R. Edwards
22 DEF 6.65
R. Fraser
R. Fraser
31 FWD 6.60
C. Archer
C. Archer
24 FWD 6.54
T. Dibling
T. Dibling
19 MID 6.50
M. Roerslev
M. Roerslev
26 DEF 6.46
A. Bella-Kotchap
A. Bella-Kotchap
24 DEF 6.45
C. Larin
C. Larin
30 FWD 6.42
J. Aribo
J. Aribo
29 MID 6.37
D. Downs
D. Downs
21 FWD 6.29
N. Oyekunle
N. Oyekunle
18 FWD 6.20