Nhận định Southampton vs Middlesbrough - 12 thg 5, 2026
12.52
X3.50
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.45
Southampton thắng hoặc hòa
2.9/10
Kèo 1X2
12.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.79
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMiddlesbrough
xGSouthampton: 1.37Middlesbrough: 1.89
Kiểm soát bóngSouthampton: 51%Middlesbrough: 49%
Tổng số cú sútSouthampton: 13Middlesbrough: 14
Sút trúng đíchSouthampton: 4Middlesbrough: 5
Sút trượtSouthampton: 3Middlesbrough: 3
Phạt gócSouthampton: 4Middlesbrough: 5
Thẻ vàngSouthampton: 1Middlesbrough: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Middlesbrough
Bàn thắng kỳ vọngSouthampton: 1.43Middlesbrough: 2.21
Tổng bàn thắngSouthampton: 3.3Middlesbrough: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSouthampton: 2.2Middlesbrough: 1.4
Bàn thuaSouthampton: 1.1Middlesbrough: 1.1
Kiểm soát bóngSouthampton: 48%Middlesbrough: 62%
Tổng số cú sútSouthampton: 12.6Middlesbrough: 19.8
Sút trúng đíchSouthampton: 4.6Middlesbrough: 6.2
Sút trượtSouthampton: 3.9Middlesbrough: 5.7
Phạm lỗiSouthampton: 9.3Middlesbrough: 8.5
Phạt gócSouthampton: 5.4Middlesbrough: 9.3
Việt vịSouthampton: 2Middlesbrough: 1.5
Thẻ vàngSouthampton: 1.6Middlesbrough: 1.67
Tổng số đường chuyềnSouthampton: 421Middlesbrough: 539
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Middlesbrough
ThắngSouthampton: 6Middlesbrough: 2
Trên 1.5 bànSouthampton: 9Middlesbrough: 6
Trên 2.5 bànSouthampton: 9Middlesbrough: 5
Trên 3.5 bànSouthampton: 4Middlesbrough: 4
Cả hai đội ghi bànSouthampton: 8Middlesbrough: 6
Thắng bất ngờSouthampton: 1Middlesbrough: 0
Thua bất ngờSouthampton: 0Middlesbrough: 1
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Middlesbrough0
Southampton0
04 thg 1, 26
Middlesbrough4
Southampton0
27 thg 9, 25
Southampton1
Middlesbrough1
29 thg 3, 24
Southampton1
Middlesbrough1
23 thg 9, 23
Middlesbrough2
Southampton1
13 thg 5, 17
Middlesbrough1
Southampton2
11 thg 12, 16
Southampton1
Middlesbrough0
21 thg 4, 12
Middlesbrough2
Southampton1
29 thg 10, 11
Southampton3
Middlesbrough0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 97-45 | 95 |
| 2 |
|
46 | 80-47 | 84 |
| 3 |
|
46 | 64-49 | 83 |
| 4 |
|
46 | 82-56 | 80 |
| 5 |
|
46 | 72-47 | 80 |
| 6 |
|
46 | 70-66 | 73 |
| 7 |
|
46 | 69-65 | 71 |
| 8 |
|
46 | 67-59 | 69 |
| 9 |
|
46 | 63-56 | 65 |
| 10 |
|
46 | 57-56 | 64 |
| 11 |
|
46 | 57-59 | 64 |
| 12 |
|
46 | 59-59 | 62 |
| 13 |
|
46 | 66-66 | 60 |
| 14 |
|
46 | 55-62 | 60 |
| 15 |
|
46 | 61-73 | 58 |
| 16 |
|
46 | 53-65 | 57 |
| 17 |
|
46 | 51-56 | 55 |
| 18 |
|
46 | 49-64 | 55 |
| 19 |
|
46 | 44-58 | 53 |
| 20 |
|
46 | 42-56 | 52 |
| 21 |
|
46 | 48-58 | 51 |
| 22 |
|
46 | 45-59 | 47 |
| 23 |
|
46 | 58-68 | 46 |
| 24 |
|
46 | 29-89 | 0 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation