Sparta Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sparta Praha Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Sparta Praha
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Slovan L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Sparta Praha
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Slavia Praha
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Sparta Praha
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Bohemians
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Sparta Praha
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Teplice
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sparta Praha
Bạn đang tìm nhận định Sparta Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sparta Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Sparta Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Sparta Praha đã ghi nhận 21 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sparta Praha đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Sparta Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sparta Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 12 | 9 | 21 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 24 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 12 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.5 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 9 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Haraslín
|
29 | FWD | 7.53 |
|
M. Kofod Andersen
|
26 | MID | 7.45 |
|
K. Kairinen
|
27 | MID | 7.25 |
|
J. Surovčík
|
23 | GK | 7.21 |
|
E. Cobbaut
|
28 | DEF | 7.20 |
|
A. Sørensen
|
29 | DEF | 7.13 |
|
A. Irving
|
25 | MID | 7.10 |
|
F. Panák
|
30 | DEF | 7.08 |
|
V. Birmančević
|
27 | MID | 7.08 |
|
V. Olatunji
|
26 | FWD | 7.00 |
|
A. Ševínský
|
21 | DEF | 6.99 |
|
Uchenna Aririerisim
|
22 | DEF | 6.96 |
|
P. Vindahl
|
27 | GK | 6.95 |
|
A. Rrahmani
|
25 | FWD | 6.93 |
|
J. Zelený
|
33 | MID | 6.92 |
|
M. Ryneš
|
24 | MID | 6.92 |
|
J. Mercado
|
23 | FWD | 6.92 |
|
H. Sochurek
|
17 | MID | 6.92 |
|
J. Kuchta
|
28 | FWD | 6.91 |
|
A. Preciado
|
27 | DEF | 6.89 |
|
A. Karabec
|
22 | MID | 6.88 |
|
Imanol García de Albéniz
|
25 | DEF | 6.86 |
|
P. Vydra
|
22 | MID | 6.84 |
|
O. Sonne
|
25 | DEF | 6.84 |
|
P. Kadeřábek
|
33 | MID | 6.80 |
|
J. Martinec
|
27 | DEF | 6.78 |
|
S. Mannsverk
|
23 | MID | 6.72 |
|
E. Krasniqi
|
27 | FWD | 6.70 |
|
L. Moudrý
|
18 | MID | 6.70 |
|
T. Schánělec
|
23 | FWD | 6.70 |
|
G. Kuol
|
21 | FWD | 6.67 |
|
L. Sadílek
|
29 | MID | 6.66 |
|
J. Grimaldo
|
22 | FWD | 6.66 |
|
Q. Laçi
|
30 | MID | 6.64 |
|
O. Penxa
|
18 | MID | 6.60 |
|
Santiago Eneme
|
25 | MID | 6.57 |
|
M. Suchomel
|
23 | DEF | 6.54 |
|
V. Sejk
|
23 | FWD | 6.53 |
|
I. Tuci
|
25 | For | 6.43 |
|
M. Vojta
|
21 | FWD | 6.43 |
|
K. Milla
|
22 | FWD | 6.38 |
|
I. Anokye Mensah
|
21 | DEF | 6.20 |
|
L. Azaka
|
16 | FWD | 4.70 |
|
D. Hollý
|
22 | MID | - |



