1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Sparta Praha
Sparta Praha

Sparta Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €77.07m
KEY INSIGHT Sparta Praha không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
199 Trận đấu đã nhận định
69.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sparta Praha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Bohemians
Bohemians 1905
vs
Sparta Praha
Sparta Praha
4.8
4
1.74

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
3 : 1
FK Jablonec
FK Jablonec
1.62
4.05
5.7

1

1.62

O2.5

1.83

NO

1.93

1

1.62
5.1/10

09:30

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 1
Sparta Praha
Sparta Praha
5.2
3.6
1.75

2

1.75

U3.5

1.3

NO

1.8

2

1.75
5.2/10

12:30

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
2 : 0
Karvina
Karvina
1.3
5.7
9.25

1

1.3

O2.5

1.44

NO

2.02

O2.5

1.44
7.8/10

15:00

Kết thúc
Sparta Prague
Sparta Prague
0 : 4
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2.52
3.75
2.95

1

2.52

U3.5

1.55

YES

1.55

1X

1.5
2.9/10

12:45

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2 : 1
Sparta Prague
Sparta Prague
1.83
3.9
4.7

1

1.83

U3.5

1.43

YES

1.75

U3.5

1.43
3.1/10

12:30

Kết thúc
Sparta Prague
Sparta Prague
5 : 2
Slovacko
Slovacko
1.38
4.85
8.5

1

1.38

U3.5

1.47

NO

1.79

1

1.38
8.8/10

12:30

Kết thúc
Slavia Prague
Slavia Prague
3 : 1
Sparta Prague
Sparta Prague
1.92
3.4
4.55

2

4.55

O1.5

1.36

NO

1.94

X2

2.02
5.9/10

14:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 0
Sparta Praha
Sparta Prague
5.4
4.4
1.6

2

1.6

O2.5

1.6

NO

2.1

2

1.6
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sparta Praha

Bạn đang tìm nhận định Sparta Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sparta Praha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Sparta Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Sparta Praha đã ghi nhận 18 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sparta Praha đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.70 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Sparta Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sparta Praha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng10818
Hòa336
Thua134
Bàn thắng ghi được352257
Bàn thắng để thủng lưới201030
Trung bình ghi bàn2.51.62.0
Trung bình thủng lưới1.40.71.1
Giữ sạch lưới3811
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 20 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 3 G
3-4-2-1 1 G
70 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
26 Trận
Tài 1.5 64%
18 Trận
Tài 2.5 32%
9 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Haraslín
L. Haraslín
29 FWD 7.49
M. Kofod Andersen
M. Kofod Andersen
26 MID 7.45
J. Surovčík
J. Surovčík
23 GK 7.33
K. Kairinen
K. Kairinen
27 MID 7.24
E. Cobbaut
E. Cobbaut
28 DEF 7.20
A. Irving
A. Irving
25 MID 7.19
A. Sørensen
A. Sørensen
29 DEF 7.11
F. Panák
F. Panák
30 DEF 7.09
V. Birmančević
V. Birmančević
27 MID 7.08
J. Mercado
J. Mercado
23 FWD 7.06
A. Ševínský
A. Ševínský
21 DEF 7.02
V. Olatunji
V. Olatunji
26 FWD 7.00
H. Sochurek
H. Sochurek
17 MID 7.00
M. Ryneš
M. Ryneš
24 MID 6.98
Uchenna Aririerisim
Uchenna Aririerisim
22 DEF 6.96
J. Kuchta
J. Kuchta
28 FWD 6.96
P. Vindahl
P. Vindahl
27 GK 6.95
O. Sonne
O. Sonne
25 DEF 6.92
J. Zelený
J. Zelený
33 MID 6.91
A. Rrahmani
A. Rrahmani
25 FWD 6.89
A. Preciado
A. Preciado
27 DEF 6.89
A. Karabec
A. Karabec
22 MID 6.88
Imanol García de Albéniz
Imanol García de Albéniz
25 DEF 6.86
P. Vydra
P. Vydra
22 MID 6.84
J. Martinec
J. Martinec
27 DEF 6.81
P. Kadeřábek
P. Kadeřábek
33 MID 6.81
S. Mannsverk
S. Mannsverk
23 MID 6.73
E. Krasniqi
E. Krasniqi
27 FWD 6.70
L. Sadílek
L. Sadílek
29 MID 6.66
J. Grimaldo
J. Grimaldo
22 FWD 6.66
Q. Laçi
Q. Laçi
30 MID 6.64
O. Penxa
O. Penxa
18 MID 6.60
G. Kuol
G. Kuol
21 FWD 6.58
M. Suchomel
M. Suchomel
23 DEF 6.54
V. Sejk
V. Sejk
23 FWD 6.53
Santiago Eneme
Santiago Eneme
25 MID 6.51
M. Vojta
M. Vojta
21 FWD 6.44
I. Tuci
I. Tuci
25 For 6.43
K. Milla
K. Milla
22 FWD 6.38
I. Anokye Mensah
I. Anokye Mensah
21 DEF 6.20
D. Hollý
D. Hollý
22 MID -