1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Sparta Praha
Sparta Praha

Sparta Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €77.07m

Phong độ gần đây

WLDWW
204 Trận đấu đã nhận định
69.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sparta Praha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
2 : 1
Hradec Kralove
Hradec K
1.37
5.7
8.6

1

1.37

U3.5

1.6

NO

1.92

U3.5

1.6
5.2/10

11:00

Kết thúc
Slovan L
Slovan Liberec
0 : 2
Sparta Praha
Sparta Praha
3
3.45
2.32

2

2.32

U3.5

1.37

YES

1.7

X2

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
0 : 0
Plzen
Plzen
2.57
3.35
2.88

2

2.88

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
4.7/10

13:00

Kết thúc
red card Slavia Praha
Slavia Praha
3 : 2
Sparta Praha
Sparta Praha
1.77
3.8
5

1

1.77

O1.5

1.3

YES

1.82

1X

1.21
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Sparta Praha
Sparta Praha
2 : 0
FK Jablonec
FK Jablonec red card
1.8
4
5

1

1.8

O1.5

1.28

YES

1.79

O1.5

1.28
5.2/10

10:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians 1905
2 : 0
Sparta Praha
Sparta Praha red card
4.55
3.9
1.9

2

1.9

U3.5

1.39

NO

2.05

2

1.9
5.2/10

12:00

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
3 : 1
FK Jablonec
FK Jablonec
1.62
4.05
5.7

1

1.62

O2.5

1.83

NO

1.93

1

1.62
5.1/10

09:30

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 1
Sparta Praha
Sparta Praha
5.2
3.6
1.75

2

1.75

U3.5

1.3

NO

1.8

2

1.75
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sparta Praha

Bạn đang tìm nhận định Sparta Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sparta Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Sparta Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Sparta Praha đã ghi nhận 21 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sparta Praha đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.37 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Sparta Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sparta Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng12921
Hòa437
Thua145
Bàn thắng ghi được402464
Bàn thắng để thủng lưới211233
Trung bình ghi bàn2.41.51.9
Trung bình thủng lưới1.20.81.0
Giữ sạch lưới5914
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 20 G
4-3-3 7 G
4-2-3-1 5 G
3-4-2-1 1 G
75 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
29 Trận
Tài 1.5 64%
21 Trận
Tài 2.5 30%
10 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Haraslín
L. Haraslín
29 FWD 7.53
M. Kofod Andersen
M. Kofod Andersen
26 MID 7.45
K. Kairinen
K. Kairinen
27 MID 7.25
J. Surovčík
J. Surovčík
23 GK 7.21
E. Cobbaut
E. Cobbaut
28 DEF 7.20
A. Sørensen
A. Sørensen
29 DEF 7.13
A. Irving
A. Irving
25 MID 7.10
F. Panák
F. Panák
30 DEF 7.08
V. Birmančević
V. Birmančević
27 MID 7.08
V. Olatunji
V. Olatunji
26 FWD 7.00
A. Ševínský
A. Ševínský
21 DEF 6.99
Uchenna Aririerisim
Uchenna Aririerisim
22 DEF 6.96
P. Vindahl
P. Vindahl
27 GK 6.95
A. Rrahmani
A. Rrahmani
25 FWD 6.93
J. Zelený
J. Zelený
33 MID 6.92
M. Ryneš
M. Ryneš
24 MID 6.92
J. Mercado
J. Mercado
23 FWD 6.92
H. Sochurek
H. Sochurek
17 MID 6.92
J. Kuchta
J. Kuchta
28 FWD 6.91
A. Preciado
A. Preciado
27 DEF 6.89
A. Karabec
A. Karabec
22 MID 6.88
Imanol García de Albéniz
Imanol García de Albéniz
25 DEF 6.86
P. Vydra
P. Vydra
22 MID 6.84
O. Sonne
O. Sonne
25 DEF 6.84
P. Kadeřábek
P. Kadeřábek
33 MID 6.80
J. Martinec
J. Martinec
27 DEF 6.78
S. Mannsverk
S. Mannsverk
23 MID 6.72
E. Krasniqi
E. Krasniqi
27 FWD 6.70
L. Moudrý
L. Moudrý
18 MID 6.70
T. Schánělec
T. Schánělec
23 FWD 6.70
G. Kuol
G. Kuol
21 FWD 6.67
L. Sadílek
L. Sadílek
29 MID 6.66
J. Grimaldo
J. Grimaldo
22 FWD 6.66
Q. Laçi
Q. Laçi
30 MID 6.64
O. Penxa
O. Penxa
18 MID 6.60
Santiago Eneme
Santiago Eneme
25 MID 6.57
M. Suchomel
M. Suchomel
23 DEF 6.54
V. Sejk
V. Sejk
23 FWD 6.53
I. Tuci
I. Tuci
25 For 6.43
M. Vojta
M. Vojta
21 FWD 6.43
K. Milla
K. Milla
22 FWD 6.38
I. Anokye Mensah
I. Anokye Mensah
21 DEF 6.20
L. Azaka
L. Azaka
16 FWD 4.70
D. Hollý
D. Hollý
22 MID -