Nhận định Sparta Praha vs Plzen - 12 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
22.88
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPlzen
xGSparta Praha: 1.14Plzen: 1.3
Kiểm soát bóngSparta Praha: 51%Plzen: 49%
Tổng số cú sútSparta Praha: 9Plzen: 14
Sút trúng đíchSparta Praha: 3Plzen: 4
Sút trượtSparta Praha: 3Plzen: 4
Phạt gócSparta Praha: 5Plzen: 5
Thẻ vàngSparta Praha: 2Plzen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Plzen
Bàn thắng kỳ vọngSparta Praha: 1.4Plzen: 1.84
Tổng bàn thắngSparta Praha: 2.9Plzen: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSparta Praha: 1.5Plzen: 1.3
Bàn thuaSparta Praha: 1.4Plzen: 1
Kiểm soát bóngSparta Praha: 56%Plzen: 60%
Tổng số cú sútSparta Praha: 11.7Plzen: 18.2
Sút trúng đíchSparta Praha: 4.5Plzen: 6.6
Sút trượtSparta Praha: 4.6Plzen: 6.7
Phạm lỗiSparta Praha: 12.4Plzen: 9.8
Phạt gócSparta Praha: 6.2Plzen: 6.9
Việt vịSparta Praha: 1.9Plzen: 2.1
Thẻ vàngSparta Praha: 2.78Plzen: 1.25
Tổng số đường chuyềnSparta Praha: 438Plzen: 443
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Plzen
ThắngSparta Praha: 5Plzen: 5
Trên 1.5 bànSparta Praha: 8Plzen: 7
Trên 2.5 bànSparta Praha: 5Plzen: 5
Trên 3.5 bànSparta Praha: 4Plzen: 2
Cả hai đội ghi bànSparta Praha: 4Plzen: 2
Thắng bất ngờSparta Praha: 0Plzen: 0
Thua bất ngờSparta Praha: 0Plzen: 2
Đối đầu
3
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Plzen0
Sparta Praha0
20 thg 9, 25
Sparta Praha2
Plzen1
27 thg 4, 25
Plzen2
Sparta Praha0
23 thg 4, 25
Sparta Praha1
Plzen0
30 thg 3, 25
Sparta Praha2
Plzen4
27 thg 10, 24
Plzen1
Sparta Praha0
26 thg 5, 24
Sparta Praha1
Plzen1
22 thg 5, 24
Plzen1
Sparta Praha2
10 thg 3, 24
Plzen4
Sparta Praha0
30 thg 9, 23
Sparta Praha2
Plzen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 63-23 | 71 |
| 2 |
|
30 | 60-33 | 63 |
| 3 |
|
30 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 5 |
|
30 | 43-34 | 49 |
| 6 |
|
30 | 43-30 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-34 | 43 |
| 8 |
|
30 | 39-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 43-51 | 39 |
| 10 |
|
30 | 26-35 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 37-48 | 34 |
| 13 |
|
30 | 29-38 | 29 |
| 14 |
|
30 | 20-42 | 23 |
| 15 |
|
30 | 26-45 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-45 | 22 |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round