1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam

Sparta Rotterdam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.35m
KEY INSIGHT Sparta Rotterdam có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Sparta Rotterdam không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất
TREND Sparta Rotterdam có trên 3.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLW
93 Trận đấu đã nhận định
60.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

S. Rotterdam Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
1 : 0
Telstar
Telstar
2.25
3.6
2.8

2

2.8

O2.5

1.53

YES

1.46

GG

1.46
4.8/10

08:30

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
2 : 3
Excelsior
Excelsior
2.05
3.85
3.5

1

2.05

O2.5

1.57

YES

1.51

O2.5

1.57
4.6/10

10:45

Kết thúc
Twente
Twente
4 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
1.4
5.8
8.5

1

1.4

O2.5

1.38

NO

2.37

1

1.4
8.8/10

10:45

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
2 : 2
GO Ahead Eagles
Ahead E red card
2.1
3.85
3.4

2

3.4

U3.5

1.68

NO

2.67

X2

1.78
6.5/10

14:00

Kết thúc
Telstar
Telstar
4 : 1
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
2.2
3.75
3.4

1

2.2

U3.5

1.58

NO

2.6

1X

1.35
8/10

12:45

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
0 : 2
PSV Eindhoven
PSV E
3.8
4.45
1.93

2

1.93

O2.5

1.35

YES

1.36

O2.5

1.35
7/10

10:45

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
2.37
3.5
3.2

1X

1.42

O1.5

1.28

YES

1.62

O1.5

1.28
6.5/10

12:45

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
2 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.47
5
7.5

1

1.47

O2.5

1.55

YES

1.69

1

1.47
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sparta Rotterdam

Bạn đang tìm nhận định Sparta Rotterdam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sparta Rotterdam, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Sparta Rotterdam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Sparta Rotterdam đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (3.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sparta Rotterdam đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.13 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sparta Rotterdam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sparta Rotterdam đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sparta Rotterdam chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được1910
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.04.53.3
Trung bình thủng lưới0.01.00.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 67%
2 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Drommel
J. Drommel
29 GK 7.50
T. Lauritsen
T. Lauritsen
28 FWD 7.24
B. Martins Indi
B. Martins Indi
33 DEF 6.99
P. van Aanholt
P. van Aanholt
35 DEF 6.98
M. Young
M. Young
20 DEF 6.97
S. Mito
S. Mito
23 FWD 6.97
J. Kitolano
J. Kitolano
24 MID 6.95
Teo Quintero
Teo Quintero
26 DEF 6.93
J. Baas
J. Baas
23 MID 6.84
M. van Bergen
M. van Bergen
26 FWD 6.84
P. Clement
P. Clement
29 MID 6.83
A. Oufkir
A. Oufkir
19 FWD 6.78
L. Duijvestijn
L. Duijvestijn
26 MID 6.78
V. van Crooij
V. van Crooij
29 MID 6.77
M. Zonneveld
M. Zonneveld
22 FWD 6.76
L. Martes
L. Martes
17 DEF 6.76
A. Santos
A. Santos
20 MID 6.74
C. Terho
C. Terho
22 FWD 6.74
S. Ltaief
S. Ltaief
25 MID 6.71
T. Velthuis
T. Velthuis
23 DEF 6.70
Y. Jaber el Maftahi
Y. Jaber el Maftahi
18 MID 6.70
J. Toornstra
J. Toornstra
36 MID 6.64
S. Sambo
S. Sambo
24 DEF 6.63
M. Kleijn
M. Kleijn
20 DEF 6.61
A. Roaldsøy
A. Roaldsøy
21 MID 6.60
G. Vianello
G. Vianello
18 DEF 6.55
S. Bakari
S. Bakari
31 DEF 6.45
N. Þórisson
N. Þórisson
26 FWD 6.40
Jelani Seedorf
Jelani Seedorf
21 FWD -