1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam

Sparta Rotterdam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.35m
KEY INSIGHT Sparta Rotterdam không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLL
157 Trận đấu đã nhận định
63.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

S. Rotterdam Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Telstar
Telstar
4 : 1
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
2.2
3.75
3.4

1

2.2

U3.5

1.58

NO

2.6

1X

1.35
8/10

12:45

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
0 : 2
PSV Eindhoven
PSV E
3.8
4.45
1.93

2

1.93

O2.5

1.35

YES

1.36

O2.5

1.35
7/10

10:45

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
2.37
3.5
3.2

1X

1.42

O1.5

1.28

YES

1.62

O1.5

1.28
6.5/10

12:45

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
2 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.47
5
7.5

1

1.47

O2.5

1.55

YES

1.69

1

1.47
3.2/10

15:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
4 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
1.78
4.25
4.5

1

1.78

O2.5

1.52

YES

1.53

1

1.78
8.1/10

06:15

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
1 : 1
PEC Zwolle
Zwolle
1.82
4.3
4.4

1

1.82

O2.5

1.5

NO

2.65

1

1.82
2.9/10

10:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
2 : 1
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
2.15
3.9
3.55

1

2.15

O2.5

1.56

YES

1.5

1X

1.33
6.9/10

10:45

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
3 : 1
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
1.97
3.8
4

1

1.97

U3.5

1.6

NO

2.5

1X

1.31
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sparta Rotterdam

Bạn đang tìm nhận định Sparta Rotterdam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sparta Rotterdam được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Sparta Rotterdam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Sparta Rotterdam đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sparta Rotterdam đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.94 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sparta Rotterdam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sparta Rotterdam đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6612
Hòa426
Thua5712
Bàn thắng ghi được171835
Bàn thắng để thủng lưới222749
Trung bình ghi bàn1.11.21.2
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-3-3 6 G
4-2-2-2 1 G
4-4-1-1 1 G
58 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Drommel
J. Drommel
29 GK 7.54
T. Lauritsen
T. Lauritsen
28 FWD 7.23
B. Martins Indi
B. Martins Indi
33 DEF 6.99
M. Young
M. Young
20 DEF 6.98
P. van Aanholt
P. van Aanholt
35 DEF 6.98
J. Kitolano
J. Kitolano
24 MID 6.98
Teo Quintero
Teo Quintero
26 DEF 6.98
S. Mito
S. Mito
23 FWD 6.97
J. Baas
J. Baas
23 MID 6.87
P. Clement
P. Clement
29 MID 6.83
L. Martes
L. Martes
17 DEF 6.82
G. Vianello
G. Vianello
18 DEF 6.80
M. van Bergen
M. van Bergen
26 FWD 6.79
A. Oufkir
A. Oufkir
19 FWD 6.78
L. Duijvestijn
L. Duijvestijn
26 MID 6.78
A. Santos
A. Santos
20 MID 6.77
S. Ltaief
S. Ltaief
25 MID 6.71
T. Velthuis
T. Velthuis
23 DEF 6.70
M. Zonneveld
M. Zonneveld
22 FWD 6.70
Y. Jaber el Maftahi
Y. Jaber el Maftahi
18 MID 6.70
C. Terho
C. Terho
22 FWD 6.69
V. van Crooij
V. van Crooij
29 MID 6.68
J. Toornstra
J. Toornstra
36 MID 6.64
S. Sambo
S. Sambo
24 DEF 6.63
M. Kleijn
M. Kleijn
20 DEF 6.61
A. Roaldsøy
A. Roaldsøy
21 MID 6.60
J. de Guzmán
J. de Guzmán
38 MID 6.47
S. Bakari
S. Bakari
31 DEF 6.45
N. Þórisson
N. Þórisson
26 FWD 6.40
Jelani Seedorf
Jelani Seedorf
21 FWD -