Sparta Rotterdam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
S. Rotterdam Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Telstar
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
12:45 Kết thúc |
S. Rotterdam
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
10:45 Kết thúc |
NAC Breda
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
12:45 Kết thúc |
S. Rotterdam
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Ajax
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
06:15 Kết thúc |
S. Rotterdam
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
2.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Heerenveen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
10:45 Kết thúc |
AZ Alkmaar
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sparta Rotterdam
Bạn đang tìm nhận định Sparta Rotterdam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sparta Rotterdam được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Sparta Rotterdam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Sparta Rotterdam đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sparta Rotterdam đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Sparta Rotterdam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sparta Rotterdam đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 18 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 27 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Drommel
|
29 | GK | 7.54 |
|
T. Lauritsen
|
28 | FWD | 7.23 |
|
B. Martins Indi
|
33 | DEF | 6.99 |
|
M. Young
|
20 | DEF | 6.98 |
|
P. van Aanholt
|
35 | DEF | 6.98 |
|
J. Kitolano
|
24 | MID | 6.98 |
|
Teo Quintero
|
26 | DEF | 6.98 |
|
S. Mito
|
23 | FWD | 6.97 |
|
J. Baas
|
23 | MID | 6.87 |
|
P. Clement
|
29 | MID | 6.83 |
|
L. Martes
|
17 | DEF | 6.82 |
|
G. Vianello
|
18 | DEF | 6.80 |
|
M. van Bergen
|
26 | FWD | 6.79 |
|
A. Oufkir
|
19 | FWD | 6.78 |
|
L. Duijvestijn
|
26 | MID | 6.78 |
|
A. Santos
|
20 | MID | 6.77 |
|
S. Ltaief
|
25 | MID | 6.71 |
|
T. Velthuis
|
23 | DEF | 6.70 |
|
M. Zonneveld
|
22 | FWD | 6.70 |
|
Y. Jaber el Maftahi
|
18 | MID | 6.70 |
|
C. Terho
|
22 | FWD | 6.69 |
|
V. van Crooij
|
29 | MID | 6.68 |
|
J. Toornstra
|
36 | MID | 6.64 |
|
S. Sambo
|
24 | DEF | 6.63 |
|
M. Kleijn
|
20 | DEF | 6.61 |
|
A. Roaldsøy
|
21 | MID | 6.60 |
|
J. de Guzmán
|
38 | MID | 6.47 |
|
S. Bakari
|
31 | DEF | 6.45 |
|
N. Þórisson
|
26 | FWD | 6.40 |
|
Jelani Seedorf
|
21 | FWD | - |



