Spokane Zephyr W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Spokane Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Spokane Z
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
22:30 Kết thúc |
Spokane Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Spokane Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Spokane Z
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Spokane Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
17:30 Kết thúc |
Dallas T
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
18:30 Kết thúc |
Sporting J
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
20:00 Kết thúc |
Spokane Z
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spokane Zephyr W
Bạn đang tìm nhận định Spokane Zephyr W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spokane Zephyr W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Spokane Zephyr W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 82.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Super League, Spokane Zephyr W đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Spokane Zephyr W đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Spokane Zephyr W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spokane Zephyr W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 16 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 18 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |




