Sporting Charleroi II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Union Namur
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Stockay-Warfu
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Sporting II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Union II
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Charleroi B
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Standard II
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Charleroi B
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Lierse U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting Charleroi II
Bạn đang tìm nhận định Sporting Charleroi II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sporting Charleroi II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Sporting Charleroi II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Amateur Division, Sporting Charleroi II đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sporting Charleroi II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 6 | 8 | 14 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 21 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 19 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |



