Sporting Hasselt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Houtvenne
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Sporting H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Thes Sport
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Cercle II
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Hasselt
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Ninove
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Roeselare
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Hasselt
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Hasselt
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting Hasselt
Bạn đang tìm nhận định Sporting Hasselt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sporting Hasselt được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Sporting Hasselt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Amateur Division, Sporting Hasselt đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Sporting Hasselt hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sporting Hasselt đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 35 | 73 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 17 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 2.5 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





