Sporting JAX Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sporting JAX Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Sắp diễn ra |
Monterey Bay
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
14:00 Kết thúc |
Sporting JAX
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Sporting JAX
4
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Indy Eleven
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Charleston B
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Sporting JAX
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Naples
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Sarasota P
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
4/10 |
19:30 Kết thúc |
Sporting JAX
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting JAX
Bạn đang tìm nhận định Sporting JAX? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sporting JAX, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Sporting JAX với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Sporting JAX đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sporting JAX đạt trung bình 36% kiểm soát bóng, 0.58 xG và 2.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sporting JAX đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 12 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 2.0 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





