Sporting San Jose Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sporting S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Kết thúc |
CS Herediano
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
21:15 Kết thúc |
Sporting S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.9/10 |
20:00 Kết thúc |
Santos G
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Puntarenas FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Sporting S
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Puntarenas FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Guadalupe
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
19:00 Kết thúc |
Sporting S
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting San Jose
Bạn đang tìm nhận định Sporting San Jose? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sporting San Jose, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Sporting San Jose với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Sporting San Jose đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Sporting San Jose hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sporting San Jose đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 15 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 20 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 8 | 9 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Araúz
|
24 | MID | 6.83 |
|
Y. Salinas
|
27 | DEF | 6.66 |
|
K. Espinoza
|
28 | DEF | 6.65 |
|
G. Brown
|
27 | DEF | 6.60 |







