Sporting San Jose Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sporting S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Sắp diễn ra |
Puntarenas FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Sporting S
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Puntarenas FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Guadalupe
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
19:00 Kết thúc |
Sporting S
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Santos G
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting San Jose
Bạn đang tìm nhận định Sporting San Jose? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sporting San Jose được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Sporting San Jose với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Sporting San Jose đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Sporting San Jose hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sporting San Jose đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 19 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 9 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Araúz
|
24 | MID | 6.83 |
|
Y. Salinas
|
27 | DEF | 6.66 |
|
K. Espinoza
|
28 | DEF | 6.65 |
|
G. Brown
|
27 | DEF | 6.60 |






