Sporting San Miguelito Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sporting S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Kết thúc |
Alianza FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Sporting S
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7/10 |
19:15 Kết thúc |
Sporting S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
21:30 Kết thúc |
Sporting S
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
19:15 Kết thúc |
Arabe U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
19:15 Kết thúc |
Miguelito
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.4/10 |
18:15 Kết thúc |
![]() Miguelito
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Herrera
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.8/10 |
21:30 Kết thúc |
C. del Este
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting San Miguelito
Bạn đang tìm nhận định Sporting San Miguelito? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sporting San Miguelito, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Sporting San Miguelito với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, Sporting San Miguelito đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Sporting San Miguelito hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sporting San Miguelito đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 6 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. McClean
|
21 | FWD | - |
|
J. Scarpetta
|
19 | FWD | - |
|
A. Hendricks
|
21 | FWD | - |
|
J. Caicedo
|
24 | FWD | - |
|
J. Cox
|
31 | FWD | - |
|
R. Tello
|
22 | MID | - |
|
J. Marengo
|
20 | MID | - |
|
Á. Valencia
|
26 | MID | - |
|
E. Girón
|
21 | MID | - |
|
J. Barría
|
23 | MID | - |
|
M. Azcárate
|
- | MID | - |
|
J. Tuñón
|
21 | DEF | - |
|
Jael Jair Garibaldi Rios
|
22 | MID | - |
|
Rigoberto Niño Cabrera
|
34 | DEF | - |
|
K. Hurtado
|
24 | DEF | - |
|
J. Muñóz
|
20 | DEF | - |
|
Danielo Hoyos
|
21 | DEF | - |
|
J. Girón
|
25 | DEF | - |
|
A. Cundumí
|
20 | DEF | - |
|
K. Galván
|
29 | DEF | - |
|
J. Baloy
|
18 | DEF | - |
|
K. Mosquera
|
26 | GK | - |
|
David Almengor
|
- | GK | - |
|
C. Aspedilla
|
20 | DEF | - |
|
Azael Abdul González Garcés
|
21 | DEF | - |
|
O. Castillo
|
19 | FWD | - |
|
Diego Ezequiel Valanta Del Busto
|
25 | MID | - |
|
Marcos Antonio de León Reyes
|
27 | GK | - |






