Spouwen-Mopertingen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Diegem Sport
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Spouwen-Moper
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Cercle II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Spouwen-M
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Roeselare
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Spouwen-M
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Spouwen-M
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Hoogstraten
5
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spouwen-Mopertingen
Bạn đang tìm nhận định Spouwen-Mopertingen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spouwen-Mopertingen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Spouwen-Mopertingen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Amateur Division, Spouwen-Mopertingen đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Spouwen-Mopertingen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spouwen-Mopertingen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 8 | 14 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 2 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 33 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 15 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.4 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 8 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |





