1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. St. Louis City
St. Louis City

St. Louis City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.36m
KEY INSIGHT St. Louis City bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND St. Louis City ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND St. Louis City ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
84 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

St. L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Sắp diễn ra
St. L
St. Louis City
vs
Colorado Rapids
Colorado
2.05
3.85
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

22:30

Kết thúc
red card Los A
Los Angeles Galaxy
1 : 3
St. Louis City
St. L
2.22
3.85
3.15

1

2.22

O2.5

1.6

YES

1.51

1X

1.4
5.9/10

20:30

Kết thúc
St. L
St. Louis City
3 : 2
Sporting Kansas City
Sporting
1.5
5.1
6.75

2

6.75

O2.5

1.4

YES

1.53

O2.5

1.4
7.5/10

14:45

Kết thúc
St. L
St. Louis City
3 : 0
Austin
Austin
1.78
4.15
4.8

X2

2.16

O2.5

1.6

YES

1.6

O2.5

1.6
6.5/10

20:00

Kết thúc
St. L
St. Louis City
2 : 2
Houston Dynamo
Houston D red card
2.2
3.65
3.3

1

2.2

O2.5

1.62

YES

1.54

1X

1.4
5.1/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
1 : 1
St. Louis City
St. L red card
2.2
3.6
3.35

2

3.35

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
6.5/10

20:30

Kết thúc
St. L
St. Louis City
2 : 1
Los Angeles FC
Los A
2.77
3.65
2.5

1

2.77

O2.5

1.7

NO

2.45

1X

1.57
8.5/10

21:30

Kết thúc
red card Colorado
Colorado Rapids
0 : 1
St. Louis City
St. L red card
2
3.8
3.55

1

2

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
4.9/10

17:30

Kết thúc
Austin
Austin
2 : 0
St. Louis City
St. L
2.65
3.6
2.7

2

2.7

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
6.9/10

20:00

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
1 : 2
St. Louis City
St. L
2.35
3.65
3

1

2.35

O2.5

1.65

YES

1.55

1X

1.42
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Louis City

Bạn đang tìm nhận định St. Louis City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St. Louis City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của St. Louis City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, St. Louis City đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St. Louis City đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.84 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

St. Louis City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.36m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St. Louis City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

St. Louis City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng415
Hòa134
Thua246
Bàn thắng ghi được14519
Bàn thắng để thủng lưới91322
Trung bình ghi bàn2.00.61.3
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 8 G
3-4-2-1 7 G
33 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 20%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hartel
M. Hartel
29 FWD 7.46
F. Fall
F. Fall
21 DEF 7.28
E. Löwen
E. Löwen
28 MID 7.14
D. Edelman
D. Edelman
22 MID 7.12
R. Bürki
R. Bürki
35 GK 7.08
C. Durkin
C. Durkin
25 MID 7.08
Jeong Sang-Bin
Jeong Sang-Bin
23 FWD 6.99
T. Baumgartl
T. Baumgartl
29 DEF 6.85
D. Polvara
D. Polvara
25 DEF 6.85
S. Córdova
S. Córdova
28 FWD 6.80
T. Totland
T. Totland
26 DEF 6.76
M. Perez
M. Perez
20 FWD 6.75
Célio Pompeu
Célio Pompeu
26 MID 6.73
J. Orozco
J. Orozco
21 DEF 6.72
Rafael Santos
Rafael Santos
27 MID 6.72
C. Teuchert
C. Teuchert
28 FWD 6.71
L. MacNaughton
L. MacNaughton
30 DEF 6.70
T. Ostrák
T. Ostrák
25 MID 6.60
Brendan McSorley
Brendan McSorley
23 FWD 6.48
S. Becher
S. Becher
26 FWD 6.46
C. Wallem
C. Wallem
25 MID 6.45
B. Lundt
B. Lundt
30 GK 6.45
M. Joyner
M. Joyner
19 MID 6.45
M. Fall
M. Fall
23 DEF 6.35
P. Ault
P. Ault
21 MID -