St. Louis City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
St. L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Sắp diễn ra |
St. L
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:30 Kết thúc |
Seattle S
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
20:00 Kết thúc |
St. L
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
FC Dallas
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
19:30 Kết thúc |
New Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.4/10 |
19:30 Kết thúc |
St. L
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
21:30 Kết thúc |
Los A
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
20:30 Kết thúc |
St. L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
21:15 Kết thúc |
San Diego FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Louis City
Bạn đang tìm nhận định St. Louis City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho St. Louis City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của St. Louis City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, St. Louis City đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, St. Louis City đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
St. Louis City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.36m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định St. Louis City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 6 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.5 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Löwen
|
28 | MID | 7.30 |
|
M. Hartel
|
29 | FWD | 7.26 |
|
R. Bürki
|
35 | GK | 7.14 |
|
D. Edelman
|
22 | MID | 6.99 |
|
C. Durkin
|
25 | MID | 6.98 |
|
L. MacNaughton
|
30 | DEF | 6.82 |
|
M. Perez
|
20 | FWD | 6.80 |
|
T. Baumgartl
|
29 | DEF | 6.79 |
|
D. Polvara
|
25 | DEF | 6.76 |
|
Célio Pompeu
|
26 | MID | 6.73 |
|
M. Joyner
|
19 | MID | 6.70 |
|
S. Córdova
|
28 | FWD | 6.67 |
|
Jeong Sang-Bin
|
23 | FWD | 6.66 |
|
C. Teuchert
|
28 | FWD | 6.65 |
|
Rafael Santos
|
27 | MID | 6.58 |
|
J. Orozco
|
21 | DEF | 6.57 |
|
Brendan McSorley
|
23 | FWD | 6.57 |
|
S. Becher
|
26 | FWD | 6.56 |
|
T. Totland
|
26 | DEF | 6.50 |
|
C. Wallem
|
25 | MID | 6.49 |
|
M. Fall
|
23 | DEF | - |



