1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. St. Louis City
St. Louis City

St. Louis City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.36m

Phong độ gần đây

WWDDW
106 Trận đấu đã nhận định
71.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

St. L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
St. L
St. Louis City
3 : 0
Austin
Austin
1.78
4.15
4.8

X2

2.16

O2.5

1.6

YES

1.6

O2.5

1.6
6.5/10

20:00

Kết thúc
St. L
St. Louis City
2 : 2
Houston Dynamo
Houston D red card
2.2
3.65
3.3

1

2.2

O2.5

1.62

YES

1.54

1X

1.4
5.1/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
1 : 1
St. Louis City
St. L red card
2.2
3.6
3.35

2

3.35

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
6.5/10

20:30

Kết thúc
St. L
St. Louis City
2 : 1
Los Angeles FC
Los A
2.77
3.65
2.5

1

2.77

O2.5

1.7

NO

2.45

1X

1.57
8.5/10

21:30

Kết thúc
red card Colorado
Colorado Rapids
0 : 1
St. Louis City
St. L red card
2
3.8
3.55

1

2

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
4.9/10

17:30

Kết thúc
Austin
Austin
2 : 0
St. Louis City
St. L
2.65
3.6
2.7

2

2.7

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
6.9/10

20:00

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
1 : 2
St. Louis City
St. L
2.35
3.65
3

1

2.35

O2.5

1.65

YES

1.55

1X

1.42
4.2/10

20:30

Kết thúc
St. L
St. Louis City
2 : 3
San Jose Earthquakes
San J
2.15
4.1
3.15

X2

1.8

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
4/10

21:30

Kết thúc
Seattle S
Seattle Sounders
4 : 1
St. Louis City
St. L
1.93
3.8
4.75

2

4.75

U3.5

1.47

YES

1.64

U3.5

1.47
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Louis City

Bạn đang tìm nhận định St. Louis City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St. Louis City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của St. Louis City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, St. Louis City đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St. Louis City đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.61 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

St. Louis City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.36m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St. Louis City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5813
Thắng213
Hòa134
Thua246
Bàn thắng ghi được8513
Bàn thắng để thủng lưới71320
Trung bình ghi bàn1.60.61.0
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 7 G
3-4-3 6 G
30 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 23%
3 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hartel
M. Hartel
29 FWD 7.43
E. Löwen
E. Löwen
28 MID 7.12
C. Durkin
C. Durkin
25 MID 7.09
R. Bürki
R. Bürki
35 GK 7.08
D. Edelman
D. Edelman
22 MID 7.03
Jeong Sang-Bin
Jeong Sang-Bin
23 FWD 6.86
M. Perez
M. Perez
20 FWD 6.83
T. Baumgartl
T. Baumgartl
29 DEF 6.81
D. Polvara
D. Polvara
25 DEF 6.80
S. Córdova
S. Córdova
28 FWD 6.80
F. Fall
F. Fall
21 DEF 6.80
J. Orozco
J. Orozco
21 DEF 6.77
T. Totland
T. Totland
26 DEF 6.73
Célio Pompeu
Célio Pompeu
26 MID 6.73
Rafael Santos
Rafael Santos
27 MID 6.72
C. Teuchert
C. Teuchert
28 FWD 6.69
L. MacNaughton
L. MacNaughton
30 DEF 6.68
C. Wallem
C. Wallem
25 MID 6.48
Brendan McSorley
Brendan McSorley
23 FWD 6.48
M. Joyner
M. Joyner
19 MID 6.45
S. Becher
S. Becher
26 FWD 6.41
M. Fall
M. Fall
23 DEF 6.35