St. Louis City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
St. L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
St. L
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
20:00 Kết thúc |
St. L
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
19:30 Kết thúc |
DC United
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
20:30 Kết thúc |
St. L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
21:30 Kết thúc |
Colorado
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
17:30 Kết thúc |
Austin
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
20:00 Kết thúc |
Chicago Fire
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
20:30 Kết thúc |
St. L
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
21:30 Kết thúc |
Seattle S
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Louis City
Bạn đang tìm nhận định St. Louis City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St. Louis City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của St. Louis City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, St. Louis City đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, St. Louis City đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.61 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
St. Louis City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.36m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St. Louis City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 8 | 13 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 13 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Hartel
|
29 | FWD | 7.43 |
|
E. Löwen
|
28 | MID | 7.12 |
|
C. Durkin
|
25 | MID | 7.09 |
|
R. Bürki
|
35 | GK | 7.08 |
|
D. Edelman
|
22 | MID | 7.03 |
|
Jeong Sang-Bin
|
23 | FWD | 6.86 |
|
M. Perez
|
20 | FWD | 6.83 |
|
T. Baumgartl
|
29 | DEF | 6.81 |
|
D. Polvara
|
25 | DEF | 6.80 |
|
S. Córdova
|
28 | FWD | 6.80 |
|
F. Fall
|
21 | DEF | 6.80 |
|
J. Orozco
|
21 | DEF | 6.77 |
|
T. Totland
|
26 | DEF | 6.73 |
|
Célio Pompeu
|
26 | MID | 6.73 |
|
Rafael Santos
|
27 | MID | 6.72 |
|
C. Teuchert
|
28 | FWD | 6.69 |
|
L. MacNaughton
|
30 | DEF | 6.68 |
|
C. Wallem
|
25 | MID | 6.48 |
|
Brendan McSorley
|
23 | FWD | 6.48 |
|
M. Joyner
|
19 | MID | 6.45 |
|
S. Becher
|
26 | FWD | 6.41 |
|
M. Fall
|
23 | DEF | 6.35 |




