St-Pryvé St-Hilaire Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Furiani-A
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.4/10 |
12:00 Kết thúc |
St-Pryve S
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Chantilly
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Biesheim
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
St-Pryve S
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Haguenau
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
12:00 Kết thúc |
St-Pryve S
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
12:30 Kết thúc |
St-Pryve S
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Chambly
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Racing C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
St-Pryve .
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Vitre
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược St-Pryvé St-Hilaire
Bạn đang tìm nhận định St-Pryvé St-Hilaire? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St-Pryvé St-Hilaire, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của St-Pryvé St-Hilaire với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 2 - Group B, St-Pryvé St-Hilaire đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St-Pryvé St-Hilaire đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 17 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 24 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






