Stabæk II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Stabaek II
8
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Flekkeroy
6
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Stabaek II
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Stabaek II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Oppsal
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Stabaek II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
1 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Sarpsborg
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Stabaek II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Stabaek II
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Stabaek II
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stabæk II
Bạn đang tìm nhận định Stabæk II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stabæk II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Stabæk II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Division - Girone 4, Stabæk II đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stabæk II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 15 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.8 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 3.8 | 2.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






