Stade Brestois 29 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stade B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:15 Sắp diễn ra |
Nantes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Stade B
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Auxerre
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
15:05 Kết thúc |
Monaco
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
11:15 Kết thúc |
Brest
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
11:15 Kết thúc |
Metz
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Brest
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Lille
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stade Brestois 29
Bạn đang tìm nhận định Stade Brestois 29? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stade Brestois 29 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Stade Brestois 29 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Stade Brestois 29 đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Stade Brestois 29 đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Stade Brestois 29 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €83.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stade Brestois 29 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 14 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 26 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.9 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Coudert
|
26 | GK | 7.21 |
|
P. Lees-Melou
|
32 | MID | 7.05 |
|
M. Diaz
|
22 | DEF | 6.97 |
|
L. Ajorque
|
31 | FWD | 6.96 |
|
J. Chotard
|
24 | MID | 6.94 |
|
B. Chardonnet
|
31 | DEF | 6.93 |
|
J. Le Cardinal
|
28 | DEF | 6.92 |
|
L. Zogbe
|
20 | DEF | 6.87 |
|
H. Magnetti
|
27 | MID | 6.86 |
|
K. Doumbia
|
22 | MID | 6.85 |
|
K. Lala
|
34 | DEF | 6.84 |
|
R. Del Castillo
|
29 | FWD | 6.78 |
|
R. Labeau Lascary
|
22 | FWD | 6.73 |
|
B. Locko
|
23 | DEF | 6.72 |
|
R. Majecki
|
26 | GK | 6.68 |
|
Mama Baldé
|
30 | FWD | 6.66 |
|
S. Coulibaly
|
22 | DEF | 6.62 |
|
J. Dina Ebimbe
|
25 | MID | 6.59 |
|
L. Tousart
|
28 | MID | 6.57 |
|
H. Makalou
|
19 | MID | 6.50 |
|
Serigne Diop
|
20 | FWD | 6.50 |
|
A. Camblan
|
22 | MID | 6.50 |
|
R. Le Guen
|
19 | DEF | 6.45 |
|
P. Mboup
|
22 | FWD | 6.42 |
|
D. Guindo
|
23 | DEF | 6.34 |
|
J. Bourgault
|
20 | DEF | 6.20 |




