Stade Brestois 29 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stade B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Stade B
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Stade B
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Stade B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Stade B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Paris S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8.8/10 |
11:15 Kết thúc |
Paris FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Stade B
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
11:15 Kết thúc |
![]() Nantes
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stade Brestois 29
Bạn đang tìm nhận định Stade Brestois 29? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stade Brestois 29, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Stade Brestois 29 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Stade Brestois 29 đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Stade Brestois 29 đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Stade Brestois 29 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €83.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stade Brestois 29 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Stade Brestois 29 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 0.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Coudert
|
26 | GK | 7.19 |
|
P. Lees-Melou
|
32 | MID | 7.05 |
|
B. Chardonnet
|
31 | DEF | 6.95 |
|
M. Diaz
|
22 | DEF | 6.94 |
|
J. Chotard
|
24 | MID | 6.94 |
|
L. Ajorque
|
31 | FWD | 6.93 |
|
J. Le Cardinal
|
28 | DEF | 6.92 |
|
K. Doumbia
|
22 | MID | 6.84 |
|
H. Magnetti
|
27 | MID | 6.82 |
|
R. Del Castillo
|
29 | FWD | 6.78 |
|
K. Lala
|
34 | DEF | 6.77 |
|
B. Locko
|
23 | DEF | 6.72 |
|
R. Labeau Lascary
|
22 | FWD | 6.70 |
|
R. Majecki
|
26 | GK | 6.68 |
|
Mama Baldé
|
30 | FWD | 6.66 |
|
S. Coulibaly
|
22 | DEF | 6.61 |
|
J. Dina Ebimbe
|
25 | MID | 6.60 |
|
L. Tousart
|
28 | MID | 6.59 |
|
H. Makalou
|
19 | MID | 6.52 |
|
Serigne Diop
|
20 | FWD | 6.50 |
|
A. Camblan
|
22 | MID | 6.50 |
|
L. Zogbe
|
20 | DEF | 6.48 |
|
P. Mboup
|
22 | FWD | 6.47 |
|
D. Guindo
|
23 | DEF | 6.45 |
|
R. Le Guen
|
19 | DEF | 6.40 |
|
J. Bourgault
|
20 | DEF | 6.20 |





