1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Stade Brestois 29
Stade Brestois 29

Stade Brestois 29 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €83.40m

Phong độ gần đây

WWLLL
163 Trận đấu đã nhận định
77.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stade B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
Nantes
Nantes
vs
Stade B
Stade B
2.4
3.25
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
3 : 4
Rennes
Rennes
3.15
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.42
7.5/10

13:00

Kết thúc
red card Auxerre
Auxerre
3 : 0
Brest
Brest
2.45
3.15
3.3

X2

1.62

U3.5

1.23

NO

1.82

U3.5

1.23
7.9/10

15:05

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 0
Brest
Brest
1.65
4.25
5.7

1

1.65

U3.5

1.52

NO

2.14

1

1.65
5.7/10

11:15

Kết thúc
Brest
Brest
2 : 0
Le Havre
Le Havre
1.92
3.6
4.7

1

1.92

U3.5

1.28

NO

1.94

U3.5

1.28
7.4/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 1
Brest
Brest red card
3.65
3.45
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

NO

2.02

X2

1.36
8.5/10

14:45

Kết thúc
Brest
Brest
2 : 0
Marseille
Marseille
4.4
3.9
1.92

2

1.92

O1.5

1.22

YES

1.61

X2

1.29
8.5/10

13:00

Kết thúc
Lille
Lille
1 : 1
Brest
Brest
1.67
4.1
6.75

X2

2.55

U3.5

1.38

YES

1.9

U3.5

1.38
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stade Brestois 29

Bạn đang tìm nhận định Stade Brestois 29? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stade Brestois 29 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Stade Brestois 29 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Stade Brestois 29 đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stade Brestois 29 đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.14 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Stade Brestois 29 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €83.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stade Brestois 29 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng7310
Hòa336
Thua3811
Bàn thắng ghi được201434
Bàn thắng để thủng lưới132639
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.01.91.4
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-3-3 5 G
4-4-2 1 G
4-2-2-2 1 G
49 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
18 Trận
Tài 1.5 41%
11 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Coudert
G. Coudert
26 GK 7.21
P. Lees-Melou
P. Lees-Melou
32 MID 7.05
M. Diaz
M. Diaz
22 DEF 6.97
L. Ajorque
L. Ajorque
31 FWD 6.96
J. Chotard
J. Chotard
24 MID 6.94
B. Chardonnet
B. Chardonnet
31 DEF 6.93
J. Le Cardinal
J. Le Cardinal
28 DEF 6.92
L. Zogbe
L. Zogbe
20 DEF 6.87
H. Magnetti
H. Magnetti
27 MID 6.86
K. Doumbia
K. Doumbia
22 MID 6.85
K. Lala
K. Lala
34 DEF 6.84
R. Del Castillo
R. Del Castillo
29 FWD 6.78
R. Labeau Lascary
R. Labeau Lascary
22 FWD 6.73
B. Locko
B. Locko
23 DEF 6.72
R. Majecki
R. Majecki
26 GK 6.68
Mama Baldé
Mama Baldé
30 FWD 6.66
S. Coulibaly
S. Coulibaly
22 DEF 6.62
J. Dina Ebimbe
J. Dina Ebimbe
25 MID 6.59
L. Tousart
L. Tousart
28 MID 6.57
H. Makalou
H. Makalou
19 MID 6.50
Serigne Diop
Serigne Diop
20 FWD 6.50
A. Camblan
A. Camblan
22 MID 6.50
R. Le Guen
R. Le Guen
19 DEF 6.45
P. Mboup
P. Mboup
22 FWD 6.42
D. Guindo
D. Guindo
23 DEF 6.34
J. Bourgault
J. Bourgault
20 DEF 6.20