1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Stade Brestois 29
Stade Brestois 29

Stade Brestois 29 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €83.40m
KEY INSIGHT Stade Brestois 29 không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Stade Brestois 29 để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
168 Trận đấu đã nhận định
76.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stade B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
1 : 1
Angers
Angers
1.98
3.65
4.2

1

1.98

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
5.9/10

13:00

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
1 : 2
Strasbourg
Strasbourg
3.2
3.6
2.6

1X

1.67

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
5.6/10

15:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
1 : 0
Stade Brestois 29
Stade B
1.24
7.5
14

1

1.24

O2.5

1.32

YES

1.84

H1

1.6
8.8/10

11:15

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
4 : 0
Stade B
Stade B
2
3.7
3.85

1

2

O1.5

1.25

NO

2.22

O1.5

1.25
5.5/10

14:45

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
3 : 3
Lens
Lens
6.3
4.35
1.6

2

1.6

O2.5

1.73

YES

1.81

2

1.6
5.7/10

11:15

Kết thúc
red cardred card Nantes
Nantes
1 : 1
Stade B
Stade B
2.55
3.25
3.1

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.2/10

13:00

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
3 : 4
Rennes
Rennes
3.15
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.42
7.5/10

13:00

Kết thúc
red card Auxerre
Auxerre
3 : 0
Brest
Brest
2.45
3.15
3.3

X2

1.62

U3.5

1.23

NO

1.82

U3.5

1.23
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stade Brestois 29

Bạn đang tìm nhận định Stade Brestois 29? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stade Brestois 29, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Stade Brestois 29 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Stade Brestois 29 đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stade Brestois 29 đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.97 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Stade Brestois 29 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €83.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stade Brestois 29 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7310
Hòa448
Thua51015
Bàn thắng ghi được271542
Bàn thắng để thủng lưới223254
Trung bình ghi bàn1.70.91.3
Trung bình thủng lưới1.41.91.6
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-3-3 5 G
4-1-4-1 2 G
4-4-2 1 G
58 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
22 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Coudert
G. Coudert
26 GK 7.19
P. Lees-Melou
P. Lees-Melou
32 MID 7.05
B. Chardonnet
B. Chardonnet
31 DEF 6.95
M. Diaz
M. Diaz
22 DEF 6.94
J. Chotard
J. Chotard
24 MID 6.94
L. Ajorque
L. Ajorque
31 FWD 6.93
J. Le Cardinal
J. Le Cardinal
28 DEF 6.92
K. Doumbia
K. Doumbia
22 MID 6.84
H. Magnetti
H. Magnetti
27 MID 6.82
R. Del Castillo
R. Del Castillo
29 FWD 6.78
K. Lala
K. Lala
34 DEF 6.77
B. Locko
B. Locko
23 DEF 6.72
R. Labeau Lascary
R. Labeau Lascary
22 FWD 6.70
R. Majecki
R. Majecki
26 GK 6.68
Mama Baldé
Mama Baldé
30 FWD 6.66
S. Coulibaly
S. Coulibaly
22 DEF 6.61
J. Dina Ebimbe
J. Dina Ebimbe
25 MID 6.60
L. Tousart
L. Tousart
28 MID 6.59
H. Makalou
H. Makalou
19 MID 6.52
Serigne Diop
Serigne Diop
20 FWD 6.50
A. Camblan
A. Camblan
22 MID 6.50
L. Zogbe
L. Zogbe
20 DEF 6.48
P. Mboup
P. Mboup
22 FWD 6.47
D. Guindo
D. Guindo
23 DEF 6.45
R. Le Guen
R. Le Guen
19 DEF 6.40
J. Bourgault
J. Bourgault
20 DEF 6.20