İstanbulspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
İstanbulspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
Van S
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Istanbulspor
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Sivasspor
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Istanbulspor
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Sakaryaspor
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Istanbulspor
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Pendikspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Adanaspor
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Istanbulspor
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược İstanbulspor
Bạn đang tìm nhận định İstanbulspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho İstanbulspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của İstanbulspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, İstanbulspor đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, İstanbulspor đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
İstanbulspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định İstanbulspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 22 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 27 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Loshaj
|
29 | MID | 7.01 |
|
A. Tutar
|
28 | GK | 6.96 |
|
A. Cham
|
19 | FWD | 6.95 |
|
M. Ologo
|
22 | DEF | 6.90 |
|
M. Vorobjovas
|
30 | MID | 6.88 |
|
M. Mert
|
30 | MID | 6.88 |
|
E. Uzunhan
|
24 | MID | 6.88 |
|
Phellipe
|
21 | FWD | 6.88 |
|
E. Gültekin
|
25 | FWD | 6.87 |
|
D. Aksu
|
28 | DEF | 6.82 |
|
Ã. Duymaz
|
19 | MID | 6.77 |
|
V. Temel
|
23 | MID | 6.76 |
|
D. Sahin
|
20 | MID | 6.73 |
|
E. Mendy
|
19 | MID | 6.73 |
|
Y. Özer
|
23 | MID | 6.70 |
|
F. Tultak
|
24 | DEF | 6.69 |
|
D. Sambissa
|
30 | MID | 6.68 |
|
Y. Bahadır
|
23 | DEF | 6.68 |
|
M. Mamadou
|
27 | MID | 6.67 |
|
M. Krstovski
|
27 | FWD | 6.67 |
|
A. Yılmaz
|
22 | DEF | 6.67 |
|
M. Sol
|
23 | FWD | 6.65 |
|
Turan Tuncer
|
19 | DEF | 6.65 |
|
İ. Doğan
|
26 | GK | 6.64 |
|
D. Duhaney
|
27 | DEF | 6.62 |
|
I. Dayakli
|
23 | MID | 6.62 |
|
I. Dogan
|
26 | GK | 6.60 |
|
D. Aydın
|
25 | MID | 6.56 |
|
Ö. Şahan
|
27 | FWD | 6.53 |
|
Izzet-Ali Erdal
|
20 | DEF | 6.48 |
|
Alieu Cham
|
19 | FWD | 6.47 |
|
Ertugrul Sandikci
|
18 | FWD | 6.40 |
|
C. Şahin
|
31 | FWD | 6.40 |
|
Fahri Kerem Ay
|
21 | MID | 6.27 |
|
Demir Mermerci
|
19 | MID | 6.25 |
|
E. Sandikci
|
18 | FWD | - |
|
M. Dagasan
|
21 | DEF | - |





