icon back

İstanbulspor

İstanbulspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.43m

Phong độ gần đây

WLDLL
155 Trận đấu đã nhận định
65.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

İstanbulspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Bitti
Istanbulspor
Istanbulspor
0 : 4
Amed
Amedspor
4.55
4
1.74

2

1.74

U3.5

1.55

YES

1.62

U3.5

1.55
4.7/10

09:00

Bitti
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1 : 0
Istanbulspor
Istanbulspor
1.98
3.9
5.1

1

1.98

O2.5

1.78

YES

1.77

O2.5

1.78
5.7/10

08:30

Bitti
Istanbulspor
Istanbulspor
0 : 0
Boluspor
Boluspor
1.98
4.1
3.4

2

3.4

O2.5

1.52

YES

1.52

O2.5

1.52
4.1/10

13:00

Bitti
Istanbulspor
Istanbulspor
1 : 2
76 Igdir Belediyespor
Igdir FK
3.15
3.5
2.15

X2

1.38

O2.5

1.71

YES

1.61

O2.5

1.71
3.6/10

09:00

Bitti
Boluspor
Boluspor
0 : 1
Istanbulspor
Istanbulspor
2.02
3.7
3.75

1

2.02

O2.5

1.7

YES

1.62

O2.5

1.7
8/10

13:00

Bitti
red card Istanbulspor
Istanbulspor
1 : 4
Erokspor
Erokspor
4
3.6
1.9

2

1.9

O2.5

1.67

YES

1.61

X2

1.29
8.5/10

13:00

Bitti
Corum
Corum
2 : 3
Istanbulspor
Istanbulspor
1.58
4
5.6

1

1.58

U3.5

1.45

YES

1.76

U3.5

1.45
4.2/10

09:00

Bitti
Umraniyespor
Umraniyespor
0 : 0
Istanbulspor
Istanbulspor
2.7
3.4
2.72

1

2.7

O2.5

1.82

YES

1.63

O2.5

1.82
5.6/10

13:00

Bitti
red card Istanbulspor
Istanbulspor
1 : 0
Hatayspor
Hatayspor
1.13
9.5
17

2

17

O2.5

1.27

YES

2.05

O2.5

1.27
7.5/10

07:30

Bitti
Adana D
Adana Demirspor
1 : 5
Istanbulspor
Istanbulspor
23
11
1.03

1

23

O3.5

1.55

NO

1.46

O3.5

1.55
8/10

09:00

Bitti
Adanaspor
Adanaspor
0 : 2
Istanbulspor
Istanbulspor
3.35
3.2
2.05

2

2.05

U3.5

1.28

NO

1.93

X2

1.3
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng İstanbulspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 155 trận đấu có sự tham gia của İstanbulspor với tỷ lệ trúng 65.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng459
Hòa7411
Thua358
Bàn thắng ghi được211637
Bàn thắng để thủng lưới192241
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 7 G
5-4-1 3 G
3-4-1-2 2 G
51 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Loshaj
F. Loshaj
29 MID 7.01
E. Uzunhan
E. Uzunhan
24 MID 6.97
M. Ologo
M. Ologo
22 DEF 6.90
M. Vorobjovas
M. Vorobjovas
30 MID 6.88
E. Gültekin
E. Gültekin
25 FWD 6.87
D. Aksu
D. Aksu
28 DEF 6.82
Phellipe
Phellipe
21 FWD 6.80
E. Mendy
E. Mendy
19 MID 6.80
A. Tutar
A. Tutar
28 GK 6.78
Y. Bahadır
Y. Bahadır
23 DEF 6.76
Turan Tuncer
Turan Tuncer
19 DEF 6.75
M. Krstovski
M. Krstovski
27 FWD 6.74
V. Temel
V. Temel
23 MID 6.74
F. Tultak
F. Tultak
24 DEF 6.73
Ö. Duymaz
Ö. Duymaz
19 MID 6.72
Y. Özer
Y. Özer
23 MID 6.69
D. Sahin
D. Sahin
20 MID 6.69
M. Mamadou
M. Mamadou
27 MID 6.67
M. Sol
M. Sol
23 FWD 6.67
A. Yılmaz
A. Yılmaz
22 DEF 6.67
M. Mert
M. Mert
30 MID 6.67
D. Sambissa
D. Sambissa
30 MID 6.65
İ. Doğan
İ. Doğan
26 GK 6.64
I. Dayakli
I. Dayakli
23 MID 6.63
A. Cham
A. Cham
19 FWD 6.61
I. Dogan
I. Dogan
26 GK 6.60
D. Duhaney
D. Duhaney
27 DEF 6.57
D. Aydın
D. Aydın
25 MID 6.55
Ö. Şahan
Ö. Şahan
27 FWD 6.54
Izzet-Ali Erdal
Izzet-Ali Erdal
20 DEF 6.48
Alieu Cham
Alieu Cham
19 FWD 6.47
Ertugrul Sandikci
Ertugrul Sandikci
18 FWD 6.40
C. Şahin
C. Şahin
31 FWD 6.40
Demir Mermerci
Demir Mermerci
19 MID 6.25
Fahri Kerem Ay
Fahri Kerem Ay
21 MID 6.22
E. Sandikci
E. Sandikci
18 FWD -