icon back

Start

Start Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.15m
KEY INSIGHT Start bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Start có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Start không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
122 Trận đấu đã nhận định
67.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
Sandefjord
Sandefjord
3 : 2
Start
Start
1.95
4
3.05

1

1.95

O2.5

1.46

NO

2.52

1X

1.31
8/10

09:00

終了
Bryne
Bryne
2 : 2
Start
Start
2.95
3.5
2.22

1

2.95

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
4.8/10

12:00

終了
Rosenborg
Rosenborg
2 : 1
Start
Start
1.78
3.85
3.95

1

1.78

U3.5

1.58

YES

1.55

1

1.78
3.6/10

10:00

終了
Viking
Viking
4 : 0
Start
Start
1.34
5.1
6.6

1

1.34

O2.5

1.37

NO

2.23

1

1.34
8/10

11:00

終了
red card Lyn
Lyn
0 : 3
Start
Start
2.46
3.4
2.64

1

2.46

O2.5

1.65

NO

2.39

O2.5

1.65
4.8/10

11:00

終了
Start
Start
2 : 1
Moss
Moss
1.42
4.6
6

X2

2.68

O2.5

1.41

YES

1.59

AS

1.45
5.9/10

11:00

終了
Asane
Asane
2 : 2
Start
Start
4.4
3.98
1.71

X2

1.19

O2.5

1.57

YES

1.57

O2.5

1.57
6.5/10

13:00

終了
Start
Start
2 : 1
Skeid
Skeid red card
1.2
6.1
11

1

1.2

O2.5

1.36

NO

1.85

HS2+

1.22
10/10

11:00

終了
Sogndal
Sogndal
0 : 0
Start
Start
2.77
3.74
2.25

X

3.74

O2.5

1.5

YES

1.44

GG

1.44
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Start. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 122 trận đấu có sự tham gia của Start với tỷ lệ trúng 67.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng213
Hòa011
Thua022
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới088
Trung bình ghi bàn2.01.31.5
Trung bình thủng lưới0.02.01.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 67%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Strannegård
T. Strannegård
23 MID 7.93
H. Lorentzen
H. Lorentzen
28 FWD 7.45
S. Hansen
S. Hansen
23 DEF 7.37
M. Ugland
M. Ugland
25 MID 7.32
E. Schulze
E. Schulze
32 MID 7.16
E. Gono
E. Gono
20 FWD 7.16
A. Ujkani
A. Ujkani
25 DEF 7.10
J. Seim
J. Seim
19 - 7.08
J. Pryts
J. Pryts
27 GK 6.98
J. Norheim
J. Norheim
30 DEF 6.97
S. Mvoué
S. Mvoué
23 MID 6.93
G. Sunday
G. Sunday
19 FWD 6.92
T. Benjamin
T. Benjamin
21 FWD 6.81
O. Jebali
O. Jebali
25 DEF 6.73
L. Gausdal
L. Gausdal
18 MID 6.46
F. Pålerud
F. Pålerud
31 DEF 6.44
A. Nilsen
A. Nilsen
21 MID 6.39
D. Dashaev
D. Dashaev
21 DEF 6.27
M. Soomets
M. Soomets
25 MID 6.24
S. Sjøkvist
S. Sjøkvist
26 DEF 5.91
S. Jørgensen
S. Jørgensen
16 DEF -
M. Grundetjern
M. Grundetjern
25 MID -
S. Griesbeck
S. Griesbeck
35 MID -