Nhận định Fredrikstad vs Start - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Fredrikstad thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.87
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStart
xGFredrikstad: 1.61Start: 1.09
Kiểm soát bóngFredrikstad: 57%Start: 43%
Tổng số cú sútFredrikstad: 13Start: 11
Sút trúng đíchFredrikstad: 4Start: 3
Sút trượtFredrikstad: 5Start: 5
Phạt gócFredrikstad: 5Start: 2
Thẻ vàngFredrikstad: 1Start: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Start
Bàn thắng kỳ vọngFredrikstad: 1.29Start: 1.02
Tổng bàn thắngFredrikstad: 3.3Start: 3.5
Bàn thắng ghi đượcFredrikstad: 1.5Start: 1.1
Bàn thuaFredrikstad: 1.8Start: 2.4
Kiểm soát bóngFredrikstad: 47%Start: 38%
Tổng số cú sútFredrikstad: 11.4Start: 11.3
Sút trúng đíchFredrikstad: 4.3Start: 3.7
Sút trượtFredrikstad: 4.3Start: 4.9
Phạm lỗiFredrikstad: 12.4Start: 12.6
Phạt gócFredrikstad: 4.8Start: 2.8
Việt vịFredrikstad: 2.6Start: 0.9
Thẻ vàngFredrikstad: 1.9Start: 2.38
Tổng số đường chuyềnFredrikstad: 398Start: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Start
ThắngFredrikstad: 3Start: 1
Trên 1.5 bànFredrikstad: 10Start: 9
Trên 2.5 bànFredrikstad: 7Start: 5
Trên 3.5 bànFredrikstad: 4Start: 4
Cả hai đội ghi bànFredrikstad: 9Start: 7
Thắng bất ngờFredrikstad: 0Start: 0
Thua bất ngờFredrikstad: 0Start: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
03 thg 9, 23
Start2
Fredrikstad2
11 thg 6, 23
Fredrikstad3
Start1
31 thg 7, 22
Start1
Fredrikstad0
18 thg 4, 22
Fredrikstad1
Start0
26 thg 9, 21
Start2
Fredrikstad6
18 thg 8, 21
Fredrikstad2
Start2
17 thg 9, 17
Fredrikstad2
Start1
02 thg 4, 17
Start2
Fredrikstad2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen